Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Billiards Hải âu

BILLARDS HảI âU

Công Ty TNHH Billiards Hải âu - BILLARDS HảI âU có địa chỉ tại 03 Nguyễn Chánh - Phường Lộc Thọ - Thành phố Nha Trang - Khánh Hòa. Mã số thuế 4201584521 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thể thao khác

Cập nhật: 5 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

4201584521

Ngày cấp 10-01-2014 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Billiards Hải âu

Tên giao dịch

BILLARDS HảI âU

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang Điện thoại / Fax 0903540444 /
Địa chỉ trụ sở

03 Nguyễn Chánh - Phường Lộc Thọ - Thành phố Nha Trang - Khánh Hòa

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0903540444 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế 03 Nguyễn Chánh - Phường Lộc Thọ - Thành phố Nha Trang - Khánh Hòa
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4201584521 / 10-01-2014 Cơ quan cấp Thành phố Hồ Chí Minh
Năm tài chính 01-01-2014 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 26-12-2013
Ngày bắt đầu HĐ 1/3/2014 12:00:00 AM Vốn điều lệ 30 Tổng số lao động 30
Cấp Chương loại khoản 3-754-550-562 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Trực tiếp doanh thu
Chủ sở hữu

Trần Công Tiến

Địa chỉ chủ sở hữu

12 Lê Quý Đôn-Phường Phước Tiến-Thành phố Nha Trang-Khánh Hòa

Tên giám đốc

Trần Công Tiến

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động thể thao khác Loại thuế phải nộp
  • Phí, lệ phí
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 4201584521, 0903540444, BILLARDS HảI âU, Khánh Hòa, Thành Phố Nha Trang, Phường Lộc Thọ, Trần Công Tiến

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
2 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
3 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
4 Hoạt động thể thao khác 93190
5 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 93290