Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Cơ Khí Và Xây Dựng Anh Dũng

Công Ty TNHH Cơ Khí Và Xây Dựng Anh Dũng có địa chỉ tại Thôn Xuân Đông - Xã Vạn Hưng - Huyện Vạn Ninh - Khánh Hòa. Mã số thuế 4201640529 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Vạn Ninh

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

Cập nhật: 5 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

4201640529

Ngày cấp 13-04-2015 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Cơ Khí Và Xây Dựng Anh Dũng

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Vạn Ninh Điện thoại / Fax 01659055584 /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Xuân Đông - Xã Vạn Hưng - Huyện Vạn Ninh - Khánh Hòa

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 01659055584 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Thôn Xuân Đông - Xã Vạn Hưng - Huyện Vạn Ninh - Khánh Hòa
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4201640529 / 13-04-2015 Cơ quan cấp Tỉnh Khánh Hoà
Năm tài chính 01-01-2015 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 06-04-2015
Ngày bắt đầu HĐ 4/13/2015 12:00:00 AM Vốn điều lệ 7 Tổng số lao động 7
Cấp Chương loại khoản 3-754-070-096 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Trực tiếp doanh thu
Chủ sở hữu

Bùi Anh Dũng

Địa chỉ chủ sở hữu

Thôn Xuân Đông-Xã Vạn Hưng-Huyện Vạn Ninh-Khánh Hòa

Tên giám đốc

Bùi Anh Dũng

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 4201640529, 01659055584, Khánh Hòa, Huyện Vạn Ninh, Xã Vạn Hưng, Bùi Anh Dũng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
3 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
4 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
5 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
7 Sửa chữa thiết bị điện 33140
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
9 Xây dựng nhà các loại 41000
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
11 Phá dỡ 43110
12 Chuẩn bị mặt bằng 43120
13 Lắp đặt hệ thống điện 43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
19 Bán buôn tổng hợp 46900
20 Bốc xếp hàng hóa 5224
21 Cho thuê xe có động cơ 7710
22 Cung ứng lao động tạm thời 78200