Công Ty TNHH Một Thành Viên Chế Biến Nông Sản Phúc Khang - PHUC KHANG CO.,LTD có địa chỉ tại 222B1 Trường Chinh - Phường Văn Hải - Phường Văn Hải - TP. Phan Rang-Tháp Chàm - Ninh Thuận. Mã số thuế 4500268838 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế TP. Phan Rang - Tháp Chàm
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4500268838 |
Ngày cấp | 12-12-2006 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Chế Biến Nông Sản Phúc Khang |
Tên giao dịch | PHUC KHANG CO.,LTD |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế TP. Phan Rang - Tháp Chàm | Điện thoại / Fax | 068836810-091771 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 222B1 Trường Chinh - Phường Văn Hải - Phường Văn Hải - TP. Phan Rang-Tháp Chàm - Ninh Thuận |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 068836810-091771 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 222B1 Trường Chinh - Phường Văn Hải - Phường Văn Hải - TP. Phan Rang-Tháp Chàm - Ninh Thuận | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4500268838 / 14-11-2011 | Cơ quan cấp | Province Ninh Thuận | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 14-11-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 12/6/2006 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 10 | Tổng số lao động | 10 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Thị Gái |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số 190 đường Trường Chinh-Phường Văn Hải-TP. Phan Rang-Tháp Chàm-Ninh Thuận |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Thị Gái |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Thành Châu |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4500268838, 068836810-091771, PHUC KHANG CO.,LTD, Ninh Thuận, Tháp Chàm, Nguyễn Thị Gái, Nguyễn Thành Châu
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) | 46209 | |
| 2 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |