Công Ty Cổ Phần Vật Tư Nông Nghiệp Thái Nguyên - THAI NGUYEN JOINT STOCK COMPANY FOR AGRICULTURE MATERIALS có địa chỉ tại Số 64A, đường Việt Bắc, tổ 15 - Phường Đồng Quang - Thành phố Thái Nguyên - Thái Nguyên. Mã số thuế 4600349833 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4600349833 |
Ngày cấp | 10-02-2004 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Cổ Phần Vật Tư Nông Nghiệp Thái Nguyên |
Tên giao dịch | THAI NGUYEN JOINT STOCK COMPANY FOR AGRICULTURE MATERIALS |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Thái Nguyên | Điện thoại / Fax | 02803856332-856331-8 / 02803750345 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 64A, đường Việt Bắc, tổ 15 - Phường Đồng Quang - Thành phố Thái Nguyên - Thái Nguyên |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 02803856332-856331-8 / 02803750345 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 64A, đường Việt Bắc, tổ 15 - Phường Đồng Quang - Thành phố Thái Nguyên - Thái Nguyên | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 3511 / | C.Q ra quyết định | UBND tỉnh Thái nguyên | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 4600349833 / 19-01-2004 | Cơ quan cấp | Tỉnh Thái Nguyên | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 04-03-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/1/2004 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 200 | Tổng số lao động | 200 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-558-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Đỗ Xuân Hiền |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số nhà 390/1, đường Bắc Kạn, tổ 13-Phường Hoàng Văn Thụ-Thành phố Thái Nguyên-Thái Nguyên |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Tuyến Anh |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Chu Huy Túc |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4600349833, 02803856332-856331-8, THAI NGUYEN JOINT STOCK COMPANY FOR AGRICULTURE MATERIALS, Thái Nguyên, Thành Phố Thái Nguyên, Phường Đồng Quang, Đỗ Xuân Hiền, Nguyễn Tuyến Anh, Chu Huy Túc
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4600349833 | Chi Nhánh Vật Tư Nông Nghiệp Thành Phố Thái Nguyên - Công Ty | tổ 34 |
| 2 | 4600349833 | Chi Nhánh Vật Tư Nông Nghiệp Đồng Hỷ - Công Ty Cổ Phần Vật T | Tổ 15 |
| 3 | 4600349833 | Chi nhánh tư nông nghiệp Võ Nhai | Phố Thái Long, TT Đình Cả |
| 4 | 4600349833 | Chi Nhánh Vật Tư Nông Nghiệp Phú Lương - Công Ty Cổ Phần Vật | Tiểu khu An Thái |
| 5 | 4600349833 | Chi nhánh vật tư nông nghiệp Đại Từ | Xã Hùng Sơn |
| 6 | 4600349833 | Chi Nhánh Vật Tư Nông Nghiệp Định Hóa - Công Ty Cổ Phần Vật | xóm Bãi á 1 |
| 7 | 4600349833 | Chi Nhánh Vật Tư Nông Nghiệp Phổ Yên - Công Ty Cổ Phần Vật T | Số nhà 5, đường Lý Nam Đế |
| 8 | 4600349833 | Chi Nhánh Vật Tư Nông Nghiệp Sông Công - Công Ty Cổ Phần Vật | Đường cách mạng tháng 8, Tổ 1 |
| 9 | 4600349833 | Chi Nhánh Vật Tư Nông Nghiệp Phú Bình - Công Ty Cổ Phần Vật | Xóm Vạn Già |
| 10 | 4600349833 | Trạm kinh doanh vạt tư chăn nuôi thú y | Số 386, đường LNQ, P. Phạn Đình Phùng |
| 11 | 4600349833 | Trạm kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật | SN 628, đường Dương Tự Minh, P. Quan Triều |
| 12 | 4600349833 | Trạm kinh doanh thuỷ sản | Tổ 25, phường Phan Đình Phùng |
| 13 | 4600349833 | Trại giống lúa Tân Kim | null |
| 14 | 4600349833 | Trạm thuỷ sản Núi Cốc | Tân Thái |
| 15 | 4600349833 | Trại cá Cù Vân | Cù Vân |
| 16 | 4600349833 | Trại lúa An Khánh | null |
| 17 | 4600349833 | Trại cá Hoà Sơn | Xã lương Phú |
| 18 | 4600349833 | Trạm kinh doanh giống cây trồng nông lâm nghiệp Thái Nguyên | Tổ 38, P. Phan Đình Phùng |
| 19 | 4600349833 | CN vật tư nông nghiệp Bắc Đại Từ CT CP vật tư NN TN | Đội 1 xã Phú Xuyên |
| 20 | 4600349833 | CN giống cây trồng TN công ty CP vật tư nông nghiệp TN | Tổ 25, phường Phan Đình Phùng |
| 21 | 4600349833 | CN Giống cây nông lâm nghiệp TN công ty CP vật tư NN - TN | Tổ 35, phường Phan đình phùng - TP Thái nguyên - tỉnh TN |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4600349833 | Chi Nhánh Vật Tư Nông Nghiệp Thành Phố Thái Nguyên - Công Ty | tổ 34 |
| 2 | 4600349833 | Chi Nhánh Vật Tư Nông Nghiệp Đồng Hỷ - Công Ty Cổ Phần Vật T | Tổ 15 |
| 3 | 4600349833 | Chi nhánh tư nông nghiệp Võ Nhai | Phố Thái Long, TT Đình Cả |
| 4 | 4600349833 | Chi Nhánh Vật Tư Nông Nghiệp Phú Lương - Công Ty Cổ Phần Vật | Tiểu khu An Thái |
| 5 | 4600349833 | Chi nhánh vật tư nông nghiệp Đại Từ | Xã Hùng Sơn |
| 6 | 4600349833 | Chi Nhánh Vật Tư Nông Nghiệp Định Hóa - Công Ty Cổ Phần Vật | xóm Bãi á 1 |
| 7 | 4600349833 | Chi Nhánh Vật Tư Nông Nghiệp Phổ Yên - Công Ty Cổ Phần Vật T | Số nhà 5, đường Lý Nam Đế |
| 8 | 4600349833 | Chi Nhánh Vật Tư Nông Nghiệp Sông Công - Công Ty Cổ Phần Vật | Đường cách mạng tháng 8, Tổ 1 |
| 9 | 4600349833 | Chi Nhánh Vật Tư Nông Nghiệp Phú Bình - Công Ty Cổ Phần Vật | Xóm Vạn Già |
| 10 | 4600349833 | Trạm kinh doanh vạt tư chăn nuôi thú y | Số 386, đường LNQ, P. Phạn Đình Phùng |
| 11 | 4600349833 | Trạm kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật | SN 628, đường Dương Tự Minh, P. Quan Triều |
| 12 | 4600349833 | Trạm kinh doanh thuỷ sản | Tổ 25, phường Phan Đình Phùng |
| 13 | 4600349833 | Trại giống lúa Tân Kim | null |
| 14 | 4600349833 | Trạm thuỷ sản Núi Cốc | Tân Thái |
| 15 | 4600349833 | Trại cá Cù Vân | Cù Vân |
| 16 | 4600349833 | Trại lúa An Khánh | null |
| 17 | 4600349833 | Trại cá Hoà Sơn | Xã lương Phú |
| 18 | 4600349833 | Trạm kinh doanh giống cây trồng nông lâm nghiệp Thái Nguyên | Tổ 38, P. Phan Đình Phùng |
| 19 | 4600349833 | CN vật tư nông nghiệp Bắc Đại Từ CT CP vật tư NN TN | Đội 1 xã Phú Xuyên |
| 20 | 4600349833 | CN giống cây trồng TN công ty CP vật tư nông nghiệp TN | Tổ 25, phường Phan Đình Phùng |
| 21 | 4600349833 | CN Giống cây nông lâm nghiệp TN công ty CP vật tư NN - TN | Tổ 35, phường Phan đình phùng - TP Thái nguyên - tỉnh TN |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4600349833 | Kho cấp II Quan Triều | Phường Quan Triều |
| 2 | 4600349833 | Kho giống cõy trồng | Phan Đỡnh Phựng |