Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Bất Dộng Sản P.h.i Bắc Kạn

P.h.i Land Bac Kan

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Bất Dộng Sản P.h.i Bắc Kạn - P.h.i Land Bac Kan có địa chỉ tại Tầng 3, số nhà 113, tổ 1A, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn. Mã số thuế 4700284805 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Bắc Kạn

Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Cập nhật: 3 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

4700284805

Ngày cấp 06-07-2021 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Bất Dộng Sản P.h.i Bắc Kạn

Tên giao dịch

P.h.i Land Bac Kan

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Bắc Kạn Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tầng 3, số nhà 113, tổ 1A, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4700284805 / 06-07-2021 Cơ quan cấp
Năm tài chính 06-07-2021 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 06-07-2021
Ngày bắt đầu HĐ 7/6/2021 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Huy Thành

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 4700284805, P.h.i Land Bac Kan, Bắc Kạn, Thành Phố Bắc Kạn, Phường Đức Xuân, Nguyễn Huy Thành

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 01150
6 Trồng cây lấy sợi 01160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
9 Trồng rau các loại 01181
10 Trồng đậu các loại 01182
11 Trồng hoa, cây cảnh 01183
12 Trồng cây hàng năm khác 01190
13 Trồng cây ăn quả 0121
14 Trồng nho 01211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
19 Trồng cây ăn quả khác 01219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
21 Trồng cây điều 01230
22 Trồng cây hồ tiêu 01240
23 Trồng cây cao su 01250
24 Trồng cây cà phê 01260
25 Trồng cây chè 01270
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
27 Trồng cây gia vị 01281
28 Trồng cây dược liệu 01282
29 Trồng cây lâu năm khác 01290
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
31 Chăn nuôi trâu, bò 01410
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
33 Chăn nuôi dê, cừu 01440
34 Chăn nuôi lợn 01450
35 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
36 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
37 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
38 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
39 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
40 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
41 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
42 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
43 Sản xuất đồng hồ 26520
44 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
45 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
46 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
47 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
48 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
49 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
50 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
51 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
52 Sản xuất nhạc cụ 32200
53 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
54 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
55 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
56 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
57 Sản xuất nước đá 35302
58 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
59 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
60 Thoát nước 37001
61 Xử lý nước thải 37002
62 Thu gom rác thải không độc hại 38110
63 Thu gom rác thải độc hại 3812
64 Thu gom rác thải y tế 38121
65 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
66 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
67 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
68 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
69 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
70 Tái chế phế liệu 3830
71 Tái chế phế liệu kim loại 38301
72 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
73 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
74 Xây dựng nhà các loại 41000
75 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
76 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
77 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
78 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
79 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
80 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
81 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
82 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
83 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
84 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
85 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
86 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
87 Đại lý xe có động cơ khác 45139
88 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
89 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
90 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
91 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
92 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
93 Bán mô tô, xe máy 4541
94 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
95 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
96 Đại lý mô tô, xe máy 45413
97 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
98 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
99 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
100 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
101 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
102 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
103 Đại lý 46101
104 Môi giới 46102
105 Đấu giá 46103
106 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
107 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
108 Bán buôn hoa và cây 46202
109 Bán buôn động vật sống 46203
110 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
111 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
112 Bán buôn gạo 46310
113 Bán buôn thực phẩm 4632
114 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
115 Bán buôn thủy sản 46322
116 Bán buôn rau, quả 46323
117 Bán buôn cà phê 46324
118 Bán buôn chè 46325
119 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
120 Bán buôn thực phẩm khác 46329
121 Bán buôn đồ uống 4633
122 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
123 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
124 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
125 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
126 Bán buôn vải 46411
127 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
128 Bán buôn hàng may mặc 46413
129 Bán buôn giày dép 46414
130 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
131 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
132 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
133 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
134 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
135 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
136 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
137 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
138 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
139 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
140 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
141 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
142 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
143 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
144 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
145 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
146 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
147 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
148 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
149 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
150 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
151 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
152 Bán buôn dầu thô 46612
153 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
154 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
155 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
156 Bán buôn quặng kim loại 46621
157 Bán buôn sắt, thép 46622
158 Bán buôn kim loại khác 46623
159 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
160 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
161 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
162 Bán buôn xi măng 46632
163 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
164 Bán buôn kính xây dựng 46634
165 Bán buôn sơn, vécni 46635
166 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
167 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
168 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
169 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
170 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
171 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
172 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
173 Bán buôn cao su 46694
174 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
175 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
176 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
177 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
178 Bán buôn tổng hợp 46900
179 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
180 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
181 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
182 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
183 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
184 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
185 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
186 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
187 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
188 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
189 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
190 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
191 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
192 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
193 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
194 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
195 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
196 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
197 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
198 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
199 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
200 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
201 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
202 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
203 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
204 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
205 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
206 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
207 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
208 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
209 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
210 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
211 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
212 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
213 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
214 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
215 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
216 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
217 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
218 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
219 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
220 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
221 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
222 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
223 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
224 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
225 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
226 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
227 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
228 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
229 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
230 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
231 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
232 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
233 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
234 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
235 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
236 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
237 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
238 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
239 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
240 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
241 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
242 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
243 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
244 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
245 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
246 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
247 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
248 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
249 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
250 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
251 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
252 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
253 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
254 Vận tải hành khách đường sắt 49110
255 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
256 Vận tải bằng xe buýt 49200
257 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
258 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
259 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
260 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
261 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
262 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
263 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
264 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
265 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
266 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
267 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
268 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
269 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
270 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
271 Vận tải đường ống 49400
272 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
273 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
274 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
275 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
276 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
277 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
278 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
279 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
280 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
281 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
282 Bốc xếp hàng hóa 5224
283 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
284 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
285 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
286 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
287 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
288 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
289 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
290 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
291 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
292 Bưu chính 53100
293 Chuyển phát 53200
294 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
295 Khách sạn 55101
296 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
297 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
298 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
299 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
300 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
301 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
302 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
303 Dịch vụ ăn uống khác 56290
304 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
305 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
306 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
307 Xuất bản sách 58110
308 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
309 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
310 Hoạt động xuất bản khác 58190
311 Xuất bản phần mềm 58200
312 Cho thuê xe có động cơ 7710
313 Cho thuê ôtô 77101
314 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
315 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
316 Cho thuê băng, đĩa video 77220
317 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290