Công Ty TNHH Một Thành Viên Cấp Nước Cao Bằng - CAWACO có địa chỉ tại Đường Tân An - Phường Tân Giang - Thành phố Cao Bằng - Cao Bằng. Mã số thuế 4800103996 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Cao Bằng
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4800103996 |
Ngày cấp | 15-09-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Cấp Nước Cao Bằng |
Tên giao dịch | CAWACO |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Cao Bằng | Điện thoại / Fax | 0263852307 / 0263855014 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Đường Tân An - Phường Tân Giang - Thành phố Cao Bằng - Cao Bằng |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0263852307 / 0263855014 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Đường Tân An - Phường Tân Giang - Thành phố Cao Bằng - Cao Bằng | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 308 / | C.Q ra quyết định | UBND tỉnh Cao bằng | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 4800103996 / 01-01-2006 | Cơ quan cấp | Tỉnh Cao Bằng | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 18-01-2006 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/1/2006 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 116 | Tổng số lao động | 116 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-558-130-134 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Đặng Nhật Quân |
Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ 15-Phường Sông Bằng-Thành phố Cao Bằng-Cao Bằng |
||||
| Tên giám đốc | Đặng Nhật Quân |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Văn Tiến |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4800103996, 0263852307, CAWACO, Cao Bằng, Thành Phố Cao Bằng, Phường Tân Giang, Đặng Nhật Quân, Nguyễn Văn Tiến
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4800103996 | XN cấp nước Hạ Lang | Thị trấn Thanh Nhật |
| 2 | 4800103996 | XN cấp nước Thông Nông | Thị trấn Thông Nông |
| 3 | 4800103996 | XN cấp nước Hoà An | Thị trấn Nước Hai |
| 4 | 4800103996 | XN cấp nước Thạch An | Thị trấn Đông Khê |
| 5 | 4800103996 | XN cấp nước Quảng Uyên | Thị trấn Quảng Uyên |
| 6 | 4800103996 | XN cấp nước Trùng Khánh | Thị trấn Trùng Khánh |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4800103996 | XN cấp nước Hạ Lang | Thị trấn Thanh Nhật |
| 2 | 4800103996 | XN cấp nước Thông Nông | Thị trấn Thông Nông |
| 3 | 4800103996 | XN cấp nước Hoà An | Thị trấn Nước Hai |
| 4 | 4800103996 | XN cấp nước Thạch An | Thị trấn Đông Khê |
| 5 | 4800103996 | XN cấp nước Quảng Uyên | Thị trấn Quảng Uyên |
| 6 | 4800103996 | XN cấp nước Trùng Khánh | Thị trấn Trùng Khánh |