Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Thuận Tiến Cao Bằng

CTY TNHH TM THUậN TIếN CAO BằNG

Công Ty TNHH Thuận Tiến Cao Bằng - CTY TNHH TM THUậN TIếN CAO BằNG có địa chỉ tại NR ông: Trần Mạnh Tiến, Tổ 21 - Phường Đề Thám - Thành phố Cao Bằng - Cao Bằng. Mã số thuế 4800896209 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Cao Bằng

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 8 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

4800896209

Ngày cấp 21-06-2016 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thuận Tiến Cao Bằng

Tên giao dịch

CTY TNHH TM THUậN TIếN CAO BằNG

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Thành phố Cao Bằng Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

NR ông: Trần Mạnh Tiến, Tổ 21 - Phường Đề Thám - Thành phố Cao Bằng - Cao Bằng

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế NR ông: Trần Mạnh Tiến, Tổ 21 - Phường Đề Thám - Thành phố Cao Bằng - Cao Bằng
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4800896209 / 21-06-2016 Cơ quan cấp Tỉnh Cao Bằng
Năm tài chính 01-01-2016 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 20-06-2016
Ngày bắt đầu HĐ 6/22/2016 12:00:00 AM Vốn điều lệ 8 Tổng số lao động 8
Cấp Chương loại khoản 3-754-190-194 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Trực tiếp doanh thu
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Thuận

Địa chỉ chủ sở hữu

Số nhà 145, Tổ 3-Phường Đề Thám-Thành phố Cao Bằng-Cao Bằng

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 4800896209, CTY TNHH TM THUậN TIếN CAO BằNG, Cao Bằng, Thành Phố Cao Bằng, Phường Đề Thám, Nguyễn Thị Thuận

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
2 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933