Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Mtv Trần Gia

Công Ty TNHH Mtv Trần Gia có địa chỉ tại Số 72, thôn Khòn Tòong - Thị trấn Na Dương - Huyện Lộc Bình - Lạng Sơn. Mã số thuế 4900517729 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Lộc Bình

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

4900517729

Ngày cấp 05-04-2010 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Mtv Trần Gia

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Lộc Bình Điện thoại / Fax (025)3844682-0988 /
Địa chỉ trụ sở

Số 72, thôn Khòn Tòong - Thị trấn Na Dương - Huyện Lộc Bình - Lạng Sơn

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax (025)3844682-0988 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 72, thôn Khòn Tòong - Thị trấn Na Dương - Huyện Lộc Bình - Lạng Sơn
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4900517729 / 06-04-2010 Cơ quan cấp Tỉnh Lạng Sơn
Năm tài chính 01-01-2013 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 05-04-2010
Ngày bắt đầu HĐ 4/5/2010 12:00:00 AM Vốn điều lệ 5 Tổng số lao động 5
Cấp Chương loại khoản 3-754-160-161 Hình thức h.toán Độc lập PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Trần Đình Vinh

Địa chỉ chủ sở hữu

Số 72, thôn Khòn Tòong-Thị trấn Na Dương-Huyện Lộc Bình-Lạng Sơn

Tên giám đốc

Trần Đình Vinh

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Hoàng Minh Đức

Địa chỉ
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Xuất nhập khẩu

Từ khóa: 4900517729, (025)3844682-0988, Lạng Sơn, Huyện Lộc Bình, Thị Trấn Na Dương, Trần Đình Vinh, Hoàng Minh Đức

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
3 Xây dựng nhà các loại 41000
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
5 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663