Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Thành Lê Lạng Sơn

TAL JST

Công Ty Cổ Phần Thành Lê Lạng Sơn - TAL JST có địa chỉ tại Số 42, Ngõ 12, Đường Bà Triệu - Phường Đông Kinh - Thành phố Lạng Sơn - Lạng Sơn. Mã số thuế 4900782942 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

4900782942

Ngày cấp 12-06-2015 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Thành Lê Lạng Sơn

Tên giao dịch

TAL JST

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn Điện thoại / Fax (025)3871029 /
Địa chỉ trụ sở

Số 42, Ngõ 12, Đường Bà Triệu - Phường Đông Kinh - Thành phố Lạng Sơn - Lạng Sơn

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax (025)3871029 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 42, Ngõ 12, Đường Bà Triệu - Phường Đông Kinh - Thành phố Lạng Sơn - Lạng Sơn
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4900782942 / 12-06-2015 Cơ quan cấp Tỉnh Lạng Sơn
Năm tài chính 01-01-2015 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 09-06-2015
Ngày bắt đầu HĐ 6/11/2015 12:00:00 AM Vốn điều lệ 3 Tổng số lao động 3
Cấp Chương loại khoản 3-754-160-161 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Lệ

Địa chỉ chủ sở hữu

Số 10B, Ngõ 1, Đường Tô Thị-Phường Tam Thanh-Thành phố Lạng Sơn-Lạng Sơn

Tên giám đốc

Nguyễn Văn Lệ

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Phí, lệ phí
  • Thu khác

Từ khóa: 4900782942, (025)3871029, TAL JST, Lạng Sơn, Thành Phố Lạng Sơn, Phường Đông Kinh, Nguyễn Văn Lệ

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
3 Xây dựng nhà các loại 41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
5 Xây dựng công trình công ích 42200
6 Phá dỡ 43110
7 Chuẩn bị mặt bằng 43120
8 Lắp đặt hệ thống điện 43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
13 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110