Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Sản Xuất Thương Mại Chế Biến Dược Liệu Nông Lâm Thủy Sản Khoáng Sản Tường Phong

Tuong Phong Investment, Import – Export, Production, Trade And Processing Of Pharmaceutical, Agricultural, Forestry, Aquatic, Mineral Products Joint – Stock Company

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Sản Xuất Thương Mại Chế Biến Dược Liệu Nông Lâm Thủy Sản Khoáng Sản Tường Phong - Tuong Phong Investment, Import – Export, Production, Trade And Processing Of Pharmaceutical, Agricultural, Forestry, Aquatic, Mineral Products Joint – Stock Company có địa chỉ tại Số 29b, Phố Phan Huy Chú, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn. Mã số thuế 4900874488 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Lạng Sơn

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: Tháng trước (04/03/2021)

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

4900874488

Ngày cấp 04-03-2021 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Sản Xuất Thương Mại Chế Biến Dược Liệu Nông Lâm Thủy Sản Khoáng Sản Tường Phong

Tên giao dịch

Tuong Phong Investment, Import – Export, Production, Trade And Processing Of Pharmaceutical, Agricultural, Forestry, Aquatic, Mineral Products Joint – Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Lạng Sơn Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 29b, Phố Phan Huy Chú, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4900874488 / 04-03-2021 Cơ quan cấp
Năm tài chính 04-03-2021 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 04-03-2021
Ngày bắt đầu HĐ 3/4/2021 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nông Thị Nga

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 4900874488, Tuong Phong Investment, Import – Export, Production, Trade And Processing Of Pharmaceutical, Agricultural, Forestry, Aquatic, Mineral Products Joint – Stock Company, Lạng Sơn, Thành Phố Lạng Sơn, Phường Chi Lăng, Nông Thị Nga

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
2 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
6 Khai thác gỗ 02210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
10 Khai thác thuỷ sản biển 03110
11 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
12 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
13 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
14 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
15 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
16 Khai thác quặng bôxít 07221
17 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
18 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
19 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
20 Khai thác đá 08101
21 Khai thác cát, sỏi 08102
22 Khai thác đất sét 08103
23 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
24 Khai thác và thu gom than bùn 08920
25 Khai thác muối 08930
26 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
29 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
30 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
31 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
32 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
33 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
34 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
35 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
36 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
37 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
38 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
39 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
40 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
41 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
42 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
43 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
44 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
45 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
46 Xay xát 10611
47 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
48 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
49 Sản xuất đường 10720
50 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
51 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
52 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
53 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
54 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
55 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
56 Sản xuất rượu vang 11020
57 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
58 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
59 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
60 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
61 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
62 Sản xuất thuốc lá 12001
63 Sản xuất thuốc hút khác 12009
64 Sản xuất sợi 13110
65 Sản xuất vải dệt thoi 13120
66 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
67 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
68 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
69 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
70 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
71 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
72 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
73 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
74 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
75 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
76 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
77 Sản xuất giày dép 15200
78 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
79 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
80 Bảo quản gỗ 16102
81 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
82 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
83 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
84 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
85 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
86 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
87 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
88 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
89 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
90 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
91 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
92 In ấn 18110
93 Dịch vụ liên quan đến in 18120
94 Sao chép bản ghi các loại 18200
95 Sản xuất than cốc 19100
96 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
97 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
98 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
99 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
100 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
101 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
102 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
103 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
104 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
105 Sản xuất mực in 20222
106 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
107 Sản xuất mỹ phẩm 20231
108 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
109 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
110 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
111 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
112 Sản xuất thuốc các loại 21001
113 Sản xuất hoá dược và dược liệu 21002
114 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
115 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
116 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
117 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
118 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
119 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
120 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
121 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
122 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
123 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
124 Sản xuất xi măng 23941
125 Sản xuất vôi 23942
126 Sản xuất thạch cao 23943
127 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
128 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
129 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
130 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
131 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
132 Đúc sắt thép 24310
133 Đúc kim loại màu 24320
134 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
135 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
136 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
137 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
138 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
139 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
140 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
141 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
142 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
143 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
144 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
145 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
146 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
147 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
148 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
149 Sản xuất đồng hồ 26520
150 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
151 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
152 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
153 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
154 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
155 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
156 Sản xuất pin và ắc quy 27200
157 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
158 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
159 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
160 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
161 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
162 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
163 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
164 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
165 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
166 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
167 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
168 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
169 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
170 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
171 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
172 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
173 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
174 Sản xuất máy luyện kim 28230
175 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
176 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
177 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
178 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
179 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
180 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
181 Sản xuất xe có động cơ 29100
182 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
183 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
184 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
185 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
186 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
187 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
188 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
189 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
190 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
191 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
192 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
193 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
194 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
195 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
196 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
197 Sản xuất nhạc cụ 32200
198 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
199 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
200 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
201 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
202 Sản xuất nước đá 35302
203 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
204 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
205 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
206 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
207 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
208 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
209 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
210 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
211 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
212 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
213 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
214 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
215 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
216 Đại lý xe có động cơ khác 45139
217 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
218 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
219 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
220 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
221 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
222 Bán mô tô, xe máy 4541
223 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
224 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
225 Đại lý mô tô, xe máy 45413
226 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
227 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
228 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
229 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
230 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
231 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
232 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
233 Bán buôn hoa và cây 46202
234 Bán buôn động vật sống 46203
235 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
236 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
237 Bán buôn gạo 46310
238 Bán buôn thực phẩm 4632
239 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
240 Bán buôn thủy sản 46322
241 Bán buôn rau, quả 46323
242 Bán buôn cà phê 46324
243 Bán buôn chè 46325
244 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
245 Bán buôn thực phẩm khác 46329
246 Bán buôn đồ uống 4633
247 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
248 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
249 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
250 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
251 Bán buôn vải 46411
252 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
253 Bán buôn hàng may mặc 46413
254 Bán buôn giày dép 46414
255 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
256 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
257 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
258 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
259 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
260 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
261 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
262 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
263 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
264 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
265 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
266 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
267 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
268 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
269 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
270 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
271 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
272 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
273 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
274 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
275 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
276 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
277 Bán buôn dầu thô 46612
278 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
279 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
280 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
281 Bán buôn quặng kim loại 46621
282 Bán buôn sắt, thép 46622
283 Bán buôn kim loại khác 46623
284 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
285 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
286 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
287 Bán buôn xi măng 46632
288 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
289 Bán buôn kính xây dựng 46634
290 Bán buôn sơn, vécni 46635
291 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
292 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
293 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
294 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
295 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
296 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
297 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
298 Bán buôn cao su 46694
299 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
300 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
301 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
302 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
303 Bán buôn tổng hợp 46900
304 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
305 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
306 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
307 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
308 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
309 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
310 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
311 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
312 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
313 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
314 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
315 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
316 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
317 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300