Công Ty Cổ Phần Giấy Tuyên Quang - Công ty cổ phần giấy Tuyên Quang có địa chỉ tại Số 89, đường 379 đi nhà máy giấy, tổ 3 - Phường Nông Tiến - Thành Phố Tuyên Quang - Tuyên Quang. Mã số thuế 5000119283 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 5000119283 |
Ngày cấp | 19-09-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Cổ Phần Giấy Tuyên Quang |
Tên giao dịch | Công ty cổ phần giấy Tuyên Quang |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Tuyên Quang | Điện thoại / Fax | 0273822163 / 0273826094 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 89, đường 379 đi nhà máy giấy, tổ 3 - Phường Nông Tiến - Thành Phố Tuyên Quang - Tuyên Quang |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0273822163 / 0273826094 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 89, đường 379 đi nhà máy giấy, tổ 3 - Phường Nông Tiến - Thành Phố Tuyên Quang - Tuyên Quang | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 1094 / | C.Q ra quyết định | UBND Tỉnh Tuyên quang | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 5000119283 / 14-11-1998 | Cơ quan cấp | Tỉnh Tuyên Quang | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2014 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 02-03-2004 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/1/1973 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 70 | Tổng số lao động | 70 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-554-070-078 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Phan Trọng Đại |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số nhà 01, đường 379 đi nhà máy giấy, tổ 4-Phường Nông Tiến-Thành Phố Tuyên Quang-Tuyên Quang |
||||
| Tên giám đốc | Phan Trọng Đại |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Vũ Thanh Hòa |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 5000119283, 0273822163, Công ty cổ phần giấy Tuyên Quang, Tuyên Quang, Thành Phố Tuyên Quang, Phường Nông Tiến, Phan Trọng Đại, Vũ Thanh Hòa
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện | 16292 | |
| 2 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | 17010 | |