Công Ty Cổ Phần Lâm Sản Tuyên Quang - Công Ty Cổ Phần Lâm Sản Tuyên Quang có địa chỉ tại Số nhà 87, đường Chiến Thắng Sông Lô, tổ 2 - Phường Tân Quang - Thành Phố Tuyên Quang - Tuyên Quang. Mã số thuế 5000120024 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế thành phố Tuyên Quang
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 5000120024 |
Ngày cấp | 21-09-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Cổ Phần Lâm Sản Tuyên Quang |
Tên giao dịch | Công Ty Cổ Phần Lâm Sản Tuyên Quang |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế thành phố Tuyên Quang | Điện thoại / Fax | 0273822558 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số nhà 87, đường Chiến Thắng Sông Lô, tổ 2 - Phường Tân Quang - Thành Phố Tuyên Quang - Tuyên Quang |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0273822558 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số nhà 87, đường Chiến Thắng Sông Lô, tổ 2 - Phường Tân Quang - Thành Phố Tuyên Quang - Tuyên Quang | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 2326 / | C.Q ra quyết định | UBND Tỉnh Tuyên quang | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 5000120024 / 21-09-1998 | Cơ quan cấp | Province Tuyên Quang | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 18-08-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/1/2002 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 33 | Tổng số lao động | 33 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Văn Phú |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số nhà 111, đường Tôn Đức Thắng, tổ 17-Phường Hưng Thành-Thành Phố Tuyên Quang-Tuyên Quang |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Văn Phú |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Đỗ Thị Tuyết |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 5000120024, 0273822558, Công Ty Cổ Phần Lâm Sản Tuyên Quang, Tuyên Quang, Thành Phố Tuyên Quang, Phường Tân Quang, Nguyễn Văn Phú, Đỗ Thị Tuyết
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5000120024 | Trạm thu mua Nà hang | Gố Sấu - Thị trấn Nà hang |
| 2 | 5000120024 | Trạm thu mua Chiêm hoá | Thị trấn Vĩnh lộc |
| 3 | 5000120024 | Trạm thu mua Yên sơn | Xã Xuân Vân |
| 4 | 5000120024 | Trạm thu mua Hàm yên | Xã Bình Xa |
| 5 | 5000120024 | Cửa hàng Thị xã | Xã Thái Bình |
| 6 | 5000120024 | Trạm thu mua Sơn dương | Xã Đông Trai |
| 7 | 5000120024 | Trạm giao nhận Bãi bằng | Xã Tiên du |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5000120024 | Trạm thu mua Nà hang | Gố Sấu - Thị trấn Nà hang |
| 2 | 5000120024 | Trạm thu mua Chiêm hoá | Thị trấn Vĩnh lộc |
| 3 | 5000120024 | Trạm thu mua Yên sơn | Xã Xuân Vân |
| 4 | 5000120024 | Trạm thu mua Hàm yên | Xã Bình Xa |
| 5 | 5000120024 | Cửa hàng Thị xã | Xã Thái Bình |
| 6 | 5000120024 | Trạm thu mua Sơn dương | Xã Đông Trai |
| 7 | 5000120024 | Trạm giao nhận Bãi bằng | Xã Tiên du |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5000120024 | Gốc sấu | Na hang |
| 2 | 5000120024 | Phũng mạ | Na hang |
| 3 | 5000120024 | Bắc ngoó | Chiờm hoỏ |
| 4 | 5000120024 | Lực hành | Xó Lực hành |
| 5 | 5000120024 | Xuõn võn | Xó Xuõn võn |
| 6 | 5000120024 | Hũn vang | Xó Tõn long |
| 7 | 5000120024 | Tõn hà | Xó Tõn tiến |
| 8 | 5000120024 | Thỏi bỡnh | Xó Thỏi bỡnh |
| 9 | 5000120024 | Cụng ty | Phường Tõn quang |
| 10 | 5000120024 | An hoà | Xó Vĩnh lợi |
| 11 | 5000120024 | Đụng trai | Xó Đụng thọ |
| 12 | 5000120024 | Kim xuyờn | Xó Hồng lạc |
| 13 | 5000120024 | Phan lương | Xó Lõm xuyờn |
| 14 | 5000120024 | Bói bằng | Xó Tiờn du |
| 15 | 5000120024 | Vó | Xó Bỡnh nhõn |
| 16 | 5000120024 | Khuyếch | Xó Bỡnh nhõn |
| 17 | 5000120024 | Bợ | Xó Minh hương |
| 18 | 5000120024 | Nhón | Xó Quớ quõn |