Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Cao Nguyên Hg

CôNG TY CP CAO NGUYêN HG

Công Ty Cổ Phần Cao Nguyên Hg - CôNG TY CP CAO NGUYêN HG có địa chỉ tại Số nhà 40, đường An Cư, tổ 6 - TP Hà Giang - Hà Giang. Mã số thuế 5100423791 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế TP Hà Giang

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

5100423791

Ngày cấp 13-10-2014 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Cao Nguyên Hg

Tên giao dịch

CôNG TY CP CAO NGUYêN HG

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế TP Hà Giang Điện thoại / Fax 02193861438 /
Địa chỉ trụ sở

Số nhà 40, đường An Cư, tổ 6 - TP Hà Giang - Hà Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 02193861438 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số nhà 40, đường An Cư, tổ 6 - - TP Hà Giang - Hà Giang
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5100423791 / 13-10-2014 Cơ quan cấp Tỉnh Hà Giang
Năm tài chính 01-01-2014 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 08-10-2014
Ngày bắt đầu HĐ 10/20/2014 12:00:00 AM Vốn điều lệ 15 Tổng số lao động 15
Cấp Chương loại khoản 3-754-130-159 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Trực tiếp doanh thu
Chủ sở hữu

Lương Tiến Dũng

Địa chỉ chủ sở hữu

.-Huyện Nam Sách-Hải Dương

Tên giám đốc

Lương Tiến Dũng

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 5100423791, 02193861438, CôNG TY CP CAO NGUYêN HG, Hà Giang, Thành Phố Hà Giang, Lương Tiến Dũng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
4 Xây dựng nhà các loại 41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
6 Xây dựng công trình công ích 42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
8 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
9 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
10 Bán buôn tổng hợp 46900
11 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
12 Hoạt động tư vấn quản lý 70200
13 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110