Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Kim Thành

KIM THANH JOINT STOCK COMPANY

Công Ty Cổ Phần Kim Thành - KIM THANH JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Tổ 6 - Phường Tân An - Thị xã Nghĩa Lộ - Yên Bái. Mã số thuế 5200484050 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thị xã Nghĩa Lộ

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng sắt

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

5200484050

Ngày cấp 08-01-2010 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Kim Thành

Tên giao dịch

KIM THANH JOINT STOCK COMPANY

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Thị xã Nghĩa Lộ Điện thoại / Fax 0293879828 /
Địa chỉ trụ sở

Tổ 6 - Phường Tân An - Thị xã Nghĩa Lộ - Yên Bái

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0293879828 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Tổ 6 - Phường Tân An - Thị xã Nghĩa Lộ - Yên Bái
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5200484050 / 12-01-2010 Cơ quan cấp Tỉnh Yên Bái
Năm tài chính 01-01-2013 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 03-12-2010
Ngày bắt đầu HĐ 1/8/2010 12:00:00 AM Vốn điều lệ 20 Tổng số lao động 20
Cấp Chương loại khoản 3-754-040-047 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Nguyễn Hương Giang

Địa chỉ chủ sở hữu

Tổ 5-Phường Trung Tâm-Thị xã Nghĩa Lộ-Yên Bái

Tên giám đốc

Nguyễn Hương Giang

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Nguyễn Phương Nhung

Địa chỉ
Ngành nghề chính Khai thác quặng sắt Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 5200484050, 0293879828, KIM THANH JOINT STOCK COMPANY, Yên Bái, Thị Xã Nghĩa Lộ, Phường Tân An, Nguyễn Hương Giang, Nguyễn Phương Nhung

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác quặng sắt 07100
2 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
3 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
4 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
5 Xây dựng nhà các loại 41000
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
7 Chuẩn bị mặt bằng 43120
8 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
9 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
10 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610