Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Du Lịch Mt

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Du Lịch Mt

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Du Lịch Mt - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Du Lịch Mt có địa chỉ tại Số nhà 003, đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Phố Mới, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai. Mã số thuế 5300730951 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Lào Cai

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 7 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

5300730951

Ngày cấp 28-07-2017 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Du Lịch Mt

Tên giao dịch

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Du Lịch Mt

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Lào Cai Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số nhà 003, đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Phố Mới, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5300730951 / 28-07-2017 Cơ quan cấp
Năm tài chính 28-07-2017 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 28-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ 7/28/2017 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Lê Mỹ Trà

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 5300730951, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Du Lịch Mt, Lào Cai, Thành Phố Lào Cai, Phường Phố Mới, Lê Mỹ Trà

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Trồng rau các loại 01181
3 Trồng đậu các loại 01182
4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
5 Trồng cây hàng năm khác 01190
6 Trồng cây ăn quả 0121
7 Trồng nho 01211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
12 Trồng cây ăn quả khác 01219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
14 Trồng cây điều 01230
15 Trồng cây hồ tiêu 01240
16 Trồng cây cao su 01250
17 Trồng cây cà phê 01260
18 Trồng cây chè 01270
19 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
20 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
21 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
22 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
23 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
24 Khai thác gỗ 02210
25 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
26 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
27 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
28 Khai thác thuỷ sản biển 03110
29 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
30 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
31 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
32 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
33 Khai thác và thu gom than cứng 05100
34 Khai thác và thu gom than non 05200
35 Khai thác dầu thô 06100
36 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
37 Khai thác quặng sắt 07100
38 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
39 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
40 Khai thác đá 08101
41 Khai thác cát, sỏi 08102
42 Khai thác đất sét 08103
43 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
44 Khai thác và thu gom than bùn 08920
45 Khai thác muối 08930
46 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
49 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
50 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
51 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
52 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
53 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
54 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
55 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
56 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
57 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
58 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
59 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
60 Xay xát 10611
61 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
62 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
63 Sản xuất đường 10720
64 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
65 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
66 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
67 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
68 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
69 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
70 Sản xuất rượu vang 11020
71 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
72 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
73 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
74 Bảo quản gỗ 16102
75 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
76 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
77 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
78 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
79 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
80 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
81 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
82 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
83 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
84 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
85 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
86 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
87 Sản xuất nhạc cụ 32200
88 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
89 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
90 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
91 Thoát nước 37001
92 Xử lý nước thải 37002
93 Thu gom rác thải không độc hại 38110
94 Thu gom rác thải độc hại 3812
95 Thu gom rác thải y tế 38121
96 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
97 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
98 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
99 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
100 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
101 Tái chế phế liệu 3830
102 Tái chế phế liệu kim loại 38301
103 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
104 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
105 Xây dựng nhà các loại 41000
106 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
107 Xây dựng công trình đường sắt 42101
108 Xây dựng công trình đường bộ 42102
109 Xây dựng công trình công ích 42200
110 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
111 Phá dỡ 43110
112 Chuẩn bị mặt bằng 43120
113 Lắp đặt hệ thống điện 43210
114 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
115 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
116 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
117 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
118 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
119 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
120 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
121 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
122 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
123 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
124 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
125 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
126 Đại lý xe có động cơ khác 45139
127 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
128 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
129 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
130 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
131 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
132 Bán mô tô, xe máy 4541
133 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
134 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
135 Đại lý mô tô, xe máy 45413
136 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
137 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
138 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
139 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
140 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
141 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
142 Đại lý 46101
143 Môi giới 46102
144 Đấu giá 46103
145 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
146 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
147 Bán buôn hoa và cây 46202
148 Bán buôn động vật sống 46203
149 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
150 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
151 Bán buôn gạo 46310
152 Bán buôn thực phẩm 4632
153 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
154 Bán buôn thủy sản 46322
155 Bán buôn rau, quả 46323
156 Bán buôn cà phê 46324
157 Bán buôn chè 46325
158 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
159 Bán buôn thực phẩm khác 46329
160 Bán buôn đồ uống 4633
161 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
162 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
163 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
164 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
165 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
166 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
167 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
168 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
169 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
170 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
171 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
172 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
173 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
174 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
175 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
176 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
177 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
178 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
179 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
180 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
181 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
182 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
183 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
184 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
185 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
186 Bán buôn dầu thô 46612
187 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
188 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
189 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
190 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
191 Bán buôn xi măng 46632
192 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
193 Bán buôn kính xây dựng 46634
194 Bán buôn sơn, vécni 46635
195 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
196 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
197 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
198 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
199 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
200 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
201 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
202 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
203 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
204 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
205 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
206 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
207 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
208 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
209 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
210 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
211 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
212 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
213 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
214 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
215 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
216 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
217 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
218 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
219 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
220 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
221 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
222 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
223 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
224 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
225 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
226 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
227 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
228 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
229 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
230 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
231 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
232 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
233 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
234 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
235 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
236 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
237 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
238 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
239 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
240 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
241 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
242 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
243 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
244 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
245 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
246 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
247 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
248 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
249 Vận tải đường ống 49400
250 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
251 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
252 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
253 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
254 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
255 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
256 Vận tải hành khách hàng không 51100
257 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
258 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
259 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
260 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
261 Bốc xếp hàng hóa 5224
262 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
263 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
264 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
265 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
266 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
267 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
268 Khách sạn 55101
269 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
270 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
271 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
272 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
273 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
274 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
275 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
276 Dịch vụ ăn uống khác 56290
277 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
278 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
279 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
280 Xuất bản sách 58110
281 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
282 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
283 Hoạt động xuất bản khác 58190
284 Xuất bản phần mềm 58200
285 Cho thuê xe có động cơ 7710
286 Cho thuê ôtô 77101
287 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
288 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
289 Cho thuê băng, đĩa video 77220
290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290