Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên 2-9 Hòa Bình - Công ty TNHH một thành viên 2-9 Hoà Bình có địa chỉ tại Khu 2, - Thị trấn Hàng Trạm - Huyện Yên Thuỷ - Hòa Bình. Mã số thuế 5400163463 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Yên Thuỷ
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây chè
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 5400163463 |
Ngày cấp | 24-09-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên 2-9 Hòa Bình |
Tên giao dịch | Công ty TNHH một thành viên 2-9 Hoà Bình |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Yên Thuỷ | Điện thoại / Fax | 02183864106-0982 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Khu 2, - Thị trấn Hàng Trạm - Huyện Yên Thuỷ - Hòa Bình |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 02183864106-0982 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Khu 2, - Thị trấn Hàng Trạm - Huyện Yên Thuỷ - Hòa Bình | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 485Q� / | C.Q ra quyết định | UBND Tỉnh Hoà Bình | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 5400163463 / 02-12-1992 | Cơ quan cấp | Tỉnh Hòa Bình | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 25-04-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 11/6/1992 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 184 | Tổng số lao động | 184 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-412-010-011 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Phạm Văn Châu |
Địa chỉ chủ sở hữu | Khu phố 12-Thị trấn Hàng Trạm-Huyện Yên Thuỷ-Hòa Bình |
||||
| Tên giám đốc | Phạm Văn Châu |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Lê Tán Đổng |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Trồng cây chè | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 5400163463, 02183864106-0982, Công ty TNHH một thành viên 2-9 Hoà Bình, Hòa Bình, Huyện Yên Thuỷ, Thị Trấn Hàng Trạm, Phạm Văn Châu, Lê Tán Đổng
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng cây mía | 01140 | |
| 2 | Trồng cây ăn quả | 0121 | |
| 3 | Trồng cây chè | 01270 | |
| 4 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | 01500 | |
| 5 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | 01610 | |
| 6 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | 01620 | |
| 7 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | 01630 | |