Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Mtv Kỳ Đầm

Ky Dam Mtv Company Limited

Công Ty TNHH Mtv Kỳ Đầm - Ky Dam Mtv Company Limited có địa chỉ tại Thôn Rị, Xã Phú Thành, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình. Mã số thuế 5400491753 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hòa Bình

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: năm ngoái

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

5400491753

Ngày cấp 04-05-2018 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Mtv Kỳ Đầm

Tên giao dịch

Ky Dam Mtv Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hòa Bình Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Rị, Xã Phú Thành, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5400491753 / 04-05-2018 Cơ quan cấp
Năm tài chính 04-05-2018 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 04-05-2018
Ngày bắt đầu HĐ 5/4/2018 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Thị Đầm

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 5400491753, Ky Dam Mtv Company Limited, Hòa Bình, Huyện Lạc Thuỷ, Xã Phú Thành., Trần Thị Đầm

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây lấy sợi 01160
6 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
7 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
8 Trồng rau các loại 01181
9 Trồng đậu các loại 01182
10 Trồng hoa, cây cảnh 01183
11 Trồng cây hàng năm khác 01190
12 Trồng cây ăn quả 0121
13 Trồng nho 01211
14 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
15 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
16 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
17 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
18 Trồng cây ăn quả khác 01219
19 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
20 Trồng cây điều 01230
21 Trồng cây hồ tiêu 01240
22 Trồng cây cao su 01250
23 Trồng cây cà phê 01260
24 Trồng cây chè 01270
25 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
26 Trồng cây gia vị 01281
27 Trồng cây dược liệu 01282
28 Trồng cây lâu năm khác 01290
29 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
30 Chăn nuôi trâu, bò 01410
31 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
32 Chăn nuôi dê, cừu 01440
33 Chăn nuôi lợn 01450
34 Chăn nuôi gia cầm 0146
35 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
36 Chăn nuôi gà 01462
37 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
38 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
39 Chăn nuôi khác 01490
40 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
41 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
42 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
43 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
44 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
45 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
46 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
47 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
48 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
51 Khai thác gỗ 02210
52 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
53 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
54 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
55 Khai thác thuỷ sản biển 03110
56 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
57 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
58 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
59 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
60 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
61 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
62 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
63 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
64 Khai thác và thu gom than cứng 05100
65 Khai thác và thu gom than non 05200
66 Khai thác dầu thô 06100
67 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
68 Khai thác quặng sắt 07100
69 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
70 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
71 Khai thác đá 08101
72 Khai thác cát, sỏi 08102
73 Khai thác đất sét 08103
74 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
75 Khai thác và thu gom than bùn 08920
76 Khai thác muối 08930
77 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
79 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
80 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
81 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
82 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
83 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
84 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
85 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
86 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
87 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
88 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
89 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
90 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
91 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
92 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
93 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
94 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
95 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
96 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
97 Xay xát 10611
98 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
99 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
100 Sản xuất đường 10720
101 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
102 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
103 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
104 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
105 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
106 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
107 Sản xuất rượu vang 11020
108 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
109 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
110 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
111 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
112 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
113 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
114 Bảo quản gỗ 16102
115 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
116 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
117 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
118 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
119 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
120 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
121 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
122 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
123 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
124 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
125 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
126 In ấn 18110
127 Dịch vụ liên quan đến in 18120
128 Sao chép bản ghi các loại 18200
129 Sản xuất than cốc 19100
130 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
131 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
132 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
133 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
134 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
135 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
136 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
137 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
138 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
139 Sản xuất mực in 20222
140 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
141 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
142 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
143 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
144 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
145 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
146 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
147 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
148 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
149 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
150 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
151 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
152 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
153 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
154 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
155 Sản xuất đồng hồ 26520
156 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
157 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
158 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
159 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
160 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
161 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
162 Sản xuất xe có động cơ 29100
163 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
164 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
165 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
166 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
167 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
168 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
169 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
170 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
171 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
172 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
173 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
174 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
175 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
176 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
177 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
178 Sản xuất nhạc cụ 32200
179 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
180 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
181 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
182 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
183 Sản xuất nước đá 35302
184 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
185 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
186 Thoát nước 37001
187 Xử lý nước thải 37002
188 Thu gom rác thải không độc hại 38110
189 Thu gom rác thải độc hại 3812
190 Thu gom rác thải y tế 38121
191 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
192 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
193 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
194 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
195 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
196 Tái chế phế liệu 3830
197 Tái chế phế liệu kim loại 38301
198 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
199 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
200 Xây dựng nhà các loại 41000
201 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
202 Xây dựng công trình đường sắt 42101
203 Xây dựng công trình đường bộ 42102
204 Xây dựng công trình công ích 42200
205 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
206 Phá dỡ 43110
207 Chuẩn bị mặt bằng 43120
208 Lắp đặt hệ thống điện 43210
209 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
210 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
211 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
212 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
213 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
214 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
215 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
216 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
217 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
218 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
219 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
220 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
221 Đại lý xe có động cơ khác 45139
222 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
223 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
224 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
225 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
226 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
227 Bán mô tô, xe máy 4541
228 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
229 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
230 Đại lý mô tô, xe máy 45413
231 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
232 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
233 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
234 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
235 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
236 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
237 Đại lý 46101
238 Môi giới 46102
239 Đấu giá 46103
240 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
241 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
242 Bán buôn hoa và cây 46202
243 Bán buôn động vật sống 46203
244 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
245 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
246 Bán buôn gạo 46310
247 Bán buôn thực phẩm 4632
248 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
249 Bán buôn thủy sản 46322
250 Bán buôn rau, quả 46323
251 Bán buôn cà phê 46324
252 Bán buôn chè 46325
253 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
254 Bán buôn thực phẩm khác 46329
255 Bán buôn đồ uống 4633
256 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
257 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
258 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
259 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
260 Bán buôn vải 46411
261 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
262 Bán buôn hàng may mặc 46413
263 Bán buôn giày dép 46414
264 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
265 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
266 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
267 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
268 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
269 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
270 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
271 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
272 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
273 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
274 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
275 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
276 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
277 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
278 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
279 Bán buôn dầu thô 46612
280 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
281 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
282 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
283 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
284 Bán buôn xi măng 46632
285 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
286 Bán buôn kính xây dựng 46634
287 Bán buôn sơn, vécni 46635
288 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
289 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
290 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
291 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
292 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
293 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
294 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
295 Bán buôn cao su 46694
296 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
297 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
298 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
299 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
300 Bán buôn tổng hợp 46900
301 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
302 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
303 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
304 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
305 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
306 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
307 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
308 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
309 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
310 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
311 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
312 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
313 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
314 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
315 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
316 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
317 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
318 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
319 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
320 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
321 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
322 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
323 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
324 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
325 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
326 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
327 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
328 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
329 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
330 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
331 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
332 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
333 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
334 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
335 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
336 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
337 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
338 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
339 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
340 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
341 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
342 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
343 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
344 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
345 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
346 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
347 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
348 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
349 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
350 Vận tải hành khách hàng không 51100
351 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
352 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
353 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
354 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
355 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
356 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
357 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
358 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
359 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
360 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
361 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
362 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5223
363 Dịch vụ điều hành bay 52231
364 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không 52239
365 Bốc xếp hàng hóa 5224
366 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
367 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
368 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
369 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
370 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
371 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
372 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
373 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
374 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
375 Bưu chính 53100
376 Chuyển phát 53200
377 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
378 Khách sạn 55101
379 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
380 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
381 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
382 Cơ sở lưu trú khác 5590
383 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
384 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
385 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
386 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
387 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
388 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
389 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
390 Dịch vụ ăn uống khác 56290
391 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
392 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
393 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
394 Xuất bản sách 58110
395 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
396 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
397 Hoạt động xuất bản khác 58190
398 Xuất bản phần mềm 58200