Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại An Sinh Tid

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại An Sinh Tid

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại An Sinh Tid - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại An Sinh Tid có địa chỉ tại Tổ 14, Phường Thịnh Lang, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình. Mã số thuế 5400493341 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hòa Bình

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng

Cập nhật: năm ngoái

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

5400493341

Ngày cấp 31-05-2018 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại An Sinh Tid

Tên giao dịch

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại An Sinh Tid

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hòa Bình Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tổ 14, Phường Thịnh Lang, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5400493341 / 31-05-2018 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-05-2018 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-05-2018
Ngày bắt đầu HĐ 5/31/2018 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Giang Mạnh Tuấn

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Trồng rừng và chăm sóc rừng Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 5400493341, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại An Sinh Tid, Hòa Bình, Thành Phố Hoà Bình, Phường Thịnh Lang, Giang Mạnh Tuấn

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 01150
6 Trồng cây lấy sợi 01160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
9 Trồng rau các loại 01181
10 Trồng đậu các loại 01182
11 Trồng hoa, cây cảnh 01183
12 Trồng cây hàng năm khác 01190
13 Trồng cây ăn quả 0121
14 Trồng nho 01211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
19 Trồng cây ăn quả khác 01219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
21 Trồng cây điều 01230
22 Trồng cây hồ tiêu 01240
23 Trồng cây cao su 01250
24 Trồng cây cà phê 01260
25 Trồng cây chè 01270
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
27 Trồng cây gia vị 01281
28 Trồng cây dược liệu 01282
29 Trồng cây lâu năm khác 01290
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
31 Chăn nuôi trâu, bò 01410
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
33 Chăn nuôi dê, cừu 01440
34 Chăn nuôi lợn 01450
35 Chăn nuôi gia cầm 0146
36 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
37 Chăn nuôi gà 01462
38 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
39 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
40 Chăn nuôi khác 01490
41 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
42 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
43 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
44 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
45 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
46 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
47 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
48 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
51 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
52 Khai thác gỗ 02210
53 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
54 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
55 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
56 Khai thác thuỷ sản biển 03110
57 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
58 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
59 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
60 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
61 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
62 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
63 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
64 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
65 Khai thác và thu gom than cứng 05100
66 Khai thác và thu gom than non 05200
67 Khai thác dầu thô 06100
68 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
69 Khai thác quặng sắt 07100
70 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
71 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
72 Khai thác đá 08101
73 Khai thác cát, sỏi 08102
74 Khai thác đất sét 08103
75 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
76 Khai thác và thu gom than bùn 08920
77 Khai thác muối 08930
78 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
79 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
80 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
81 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
82 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
83 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
84 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
85 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
86 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
87 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
88 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
89 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
90 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
91 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
92 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
93 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
94 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
95 Xay xát 10611
96 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
97 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
98 Sản xuất đường 10720
99 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
100 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
101 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
102 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
103 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
104 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
105 Sản xuất rượu vang 11020
106 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
107 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
108 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
109 Bảo quản gỗ 16102
110 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
111 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
112 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
113 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
114 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
115 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
116 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
117 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
118 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
119 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
120 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
121 In ấn 18110
122 Dịch vụ liên quan đến in 18120
123 Sao chép bản ghi các loại 18200
124 Sản xuất than cốc 19100
125 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
126 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
127 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
128 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
129 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
130 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
131 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
132 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
133 Sản xuất nhạc cụ 32200
134 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
135 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
136 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
137 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
138 Bán buôn hoa và cây 46202
139 Bán buôn động vật sống 46203
140 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
141 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
142 Bán buôn gạo 46310
143 Bán buôn thực phẩm 4632
144 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
145 Bán buôn thủy sản 46322
146 Bán buôn rau, quả 46323
147 Bán buôn cà phê 46324
148 Bán buôn chè 46325
149 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
150 Bán buôn thực phẩm khác 46329
151 Bán buôn đồ uống 4633
152 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
153 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
154 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
155 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
156 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
157 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
158 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
159 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
160 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
161 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
162 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
163 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
164 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
165 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
166 Vận tải đường ống 49400
167 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
168 Khách sạn 55101
169 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
170 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
171 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
172 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
173 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
174 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
175 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
176 Dịch vụ ăn uống khác 56290