Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Hợp Phát - Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Hợp Phát có địa chỉ tại Số nhà 319, đường Chu Văn Thịnh, tổ 3 - Phường Tô Hiệu - TP. Sơn La - Sơn La. Mã số thuế 5500154670 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế TP. Sơn La
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 5500154670 |
Ngày cấp | 02-10-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Hợp Phát |
Tên giao dịch | Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Hợp Phát |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế TP. Sơn La | Điện thoại / Fax | 022385362309872 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số nhà 319, đường Chu Văn Thịnh, tổ 3 - Phường Tô Hiệu - TP. Sơn La - Sơn La |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 022385362309872 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số nhà 319, đường Chu Văn Thịnh, tổ 3 - Phường Tô Hiệu - TP. Sơn La - Sơn La | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 5500154670 / 10-01-1997 | Cơ quan cấp | Tỉnh Sơn La | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 22-05-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 12/28/1996 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 10 | Tổng số lao động | 10 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-755-160-161 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Bùi Quang ánh |
Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ 3-Thị trấn Cầu Diễn-Huyện Từ Liêm-Hà Nội |
||||
| Tên giám đốc | Bùi Quang ánh |
Địa chỉ | Số nhà 355 Chu Văn Thịnh P.chiềng lề | ||||
| Kế toán trưởng | Trần Văn Thập |
Địa chỉ | Thôn 7 - Xã Vũ Tây | ||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 5500154670, 022385362309872, Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Hợp Phát, Sơn La, Thành Phố Sơn La, Phường Tô Hiệu, Bùi Quang ánh, Trần Văn Thập
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 4 | Phá dỡ | 43110 | |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |