Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Nam Đạt Tỉnh Điện Biên - DNTN XD NAM ĐạT TỉNH ĐIệN BIêN có địa chỉ tại Số nhà 217, Tổ dân phố 10 - Phường Tân Thanh - TP Điện Biên Phủ - Điện Biên. Mã số thuế 5600201846 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục TP Điện Biên Phủ
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 5600201846 |
Ngày cấp | 13-07-2009 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Nam Đạt Tỉnh Điện Biên |
Tên giao dịch | DNTN XD NAM ĐạT TỉNH ĐIệN BIêN |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục TP Điện Biên Phủ | Điện thoại / Fax | 0230382821109153 / 02303828211 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số nhà 217, Tổ dân phố 10 - Phường Tân Thanh - TP Điện Biên Phủ - Điện Biên |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0230382821109153 / 02303828211 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số nhà 217, Tổ dân phố 10 - Phường Tân Thanh - TP Điện Biên Phủ - Điện Biên | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 5600201846 / 16-07-2009 | Cơ quan cấp | Tỉnh Điện Biên | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2014 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 10-07-2009 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 7/16/2009 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 25 | Tổng số lao động | 25 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-755-160-165 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Thị Nguyệt |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số nhà 217, Tổ dân phố 10-Phường Tân Thanh-TP Điện Biên Phủ-Điện Biên |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Thị Nguyệt |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 5600201846, 0230382821109153, DNTN XD NAM ĐạT TỉNH ĐIệN BIêN, Điện Biên, Thành Phố Điện Biên Phủ, Phường Tân Thanh, Nguyễn Thị Nguyệt
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 2 | Bán buôn đồ uống | 4633 | |
| 3 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | 47230 | |
| 4 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |