Công Ty TNHH 1 Thành Viên Than Quang Hanh - Vinacomin - VQHC có địa chỉ tại Số 302, đường Trần Phú - Phường Cẩm Thành - Thành phố Cẩm Phả - Quảng Ninh. Mã số thuế 5700101588 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác và thu gom than cứng
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 5700101588 |
Ngày cấp | 04-09-1998 | Ngày đóng MST | 04-05-2015 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH 1 Thành Viên Than Quang Hanh - Vinacomin |
Tên giao dịch | VQHC |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Ninh | Điện thoại / Fax | (033)3862282 / (033)3862739 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 302, đường Trần Phú - Phường Cẩm Thành - Thành phố Cẩm Phả - Quảng Ninh |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | (033)3862282 / (033)3862739 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 302, đường Trần Phú - Phường Cẩm Thành - Thành phố Cẩm Phả - Quảng Ninh | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 3229 / | C.Q ra quyết định | Tập đoàn công nghiệp than - khoáng sản Việt Nam | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 5700101588 / 01-07-2009 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ninh | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 12-12-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 7/1/2009 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 3579 | Tổng số lao động | 3579 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 1-122-040-041 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Bùi Đình Thanh |
Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ 35-Phường Cẩm Trung-Thành phố Cẩm Phả-Quảng Ninh |
||||
| Tên giám đốc | Bùi Đình Thanh |
Địa chỉ | Mạo Khê | ||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Minh Diệp |
Địa chỉ | Tổ 35C Cẩm Thành | ||||
| Ngành nghề chính | Khai thác và thu gom than cứng | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 5700101588, (033)3862282, VQHC, Quảng Ninh, Thành Phố Cẩm Phả, Phường Cẩm Thành, Bùi Đình Thanh, Nguyễn Minh Diệp
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5700101588 | Tập Đoàn Công Nghiệp Than � Khoáng Sản Việt Nam | Số 226 Lê Duẩn |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5700101588 | XN than Kế Bào | Vân Đồn |
| 2 | 5700101588 | Xí nghiệp 906 | TT Mạo khê |
| 3 | 5700101588 | Xí nghiệp 908 | Phường Cẩmm sơn |
| 4 | 5700101588 | Xí nghiệp 909 ( Ko có) | TT Vàng danh |
| 5 | 5700101588 | Xí nghiệp xây lắp và SX than Ngã Hai | Quang hanh |
| 6 | 5700101588 | Xí nghiệp địa chất và mỏ | Quang hanh |
| 7 | 5700101588 | XN than Đông Bắc Mông Dương | Phường Cẩm thành |
| 8 | 5700101588 | Xí nghiệp Thăm dò khai thác than ( Ko có) | Cẩm thành |
| 9 | 5700101588 | Xí nghiệp địa chất - Trức địa Cẩm Phả | Cẩm thạch |
| 10 | 5700101588 | Xí nghiệp dịch vụ và du lịch địa chất | Trần phú |
| 11 | 5700101588 | Xí nghiệp chế biến và tiêu thụ than | Km9 Quang Hanh |
| 12 | 5700101588 | Không sử dụng (Ko có) | Mông dương |
| 13 | 5700101588 | Văn phòng công ty | null |
| 14 | 5700101588 | Xí nghiệp cơ khí địa chất mỏ | null |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5700101588 | XN than Kế Bào | Vân Đồn |
| 2 | 5700101588 | Xí nghiệp 906 | TT Mạo khê |
| 3 | 5700101588 | Xí nghiệp 908 | Phường Cẩmm sơn |
| 4 | 5700101588 | Xí nghiệp 909 ( Ko có) | TT Vàng danh |
| 5 | 5700101588 | Xí nghiệp xây lắp và SX than Ngã Hai | Quang hanh |
| 6 | 5700101588 | Xí nghiệp địa chất và mỏ | Quang hanh |
| 7 | 5700101588 | XN than Đông Bắc Mông Dương | Phường Cẩm thành |
| 8 | 5700101588 | Xí nghiệp Thăm dò khai thác than ( Ko có) | Cẩm thành |
| 9 | 5700101588 | Xí nghiệp địa chất - Trức địa Cẩm Phả | Cẩm thạch |
| 10 | 5700101588 | Xí nghiệp dịch vụ và du lịch địa chất | Trần phú |
| 11 | 5700101588 | Xí nghiệp chế biến và tiêu thụ than | Km9 Quang Hanh |
| 12 | 5700101588 | Không sử dụng (Ko có) | Mông dương |
| 13 | 5700101588 | Văn phòng công ty | null |
| 14 | 5700101588 | Xí nghiệp cơ khí địa chất mỏ | null |