| STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
| 1 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
0128 |
|
| 2 |
Trồng cây gia vị |
|
01281 |
| 3 |
Trồng cây dược liệu |
|
01282 |
| 4 |
Trồng cây lâu năm khác |
|
01290 |
| 5 |
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
|
01300 |
| 6 |
Chăn nuôi trâu, bò |
|
01410 |
| 7 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
|
01420 |
| 8 |
Chăn nuôi dê, cừu |
|
01440 |
| 9 |
Chăn nuôi lợn |
|
01450 |
| 10 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng |
0210 |
|
| 11 |
Ươm giống cây lâm nghiệp |
|
02101 |
| 12 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ |
|
02102 |
| 13 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa |
|
02103 |
| 14 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác |
|
02109 |
| 15 |
Khai thác gỗ |
|
02210 |
| 16 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
|
02220 |
| 17 |
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
|
02300 |
| 18 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
|
02400 |
| 19 |
Khai thác thuỷ sản biển |
|
03110 |
| 20 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
0722 |
|
| 21 |
Khai thác quặng bôxít |
|
07221 |
| 22 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu |
|
07229 |
| 23 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
|
07300 |
| 24 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
0810 |
|
| 25 |
Khai thác đá |
|
08101 |
| 26 |
Khai thác cát, sỏi |
|
08102 |
| 27 |
Khai thác đất sét |
|
08103 |
| 28 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
|
08910 |
| 29 |
Khai thác và thu gom than bùn |
|
08920 |
| 30 |
Khai thác muối |
|
08930 |
| 31 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
|
08990 |
| 32 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
|
09100 |
| 33 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
|
09900 |
| 34 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
1020 |
|
| 35 |
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản |
|
10201 |
| 36 |
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh |
|
10202 |
| 37 |
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô |
|
10203 |
| 38 |
Chế biến và bảo quản nước mắm |
|
10204 |
| 39 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác |
|
10209 |
| 40 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
|
10612 |
| 41 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
1061 |
|
| 42 |
Xay xát |
|
10611 |
| 43 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
|
10620 |
| 44 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
|
10710 |
| 45 |
Sản xuất đường |
|
10720 |
| 46 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
|
10730 |
| 47 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
|
10740 |
| 48 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
|
10750 |
| 49 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
|
10790 |
| 50 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
|
10800 |
| 51 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
|
11010 |
| 52 |
Sản xuất rượu vang |
|
11020 |
| 53 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
|
11030 |
| 54 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
1104 |
|
| 55 |
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai |
|
11041 |
| 56 |
Sản xuất đồ uống không cồn |
|
11042 |
| 57 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
1629 |
|
| 58 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
|
16291 |
| 59 |
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện |
|
16292 |
| 60 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
|
17010 |
| 61 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
2100 |
|
| 62 |
Sản xuất thuốc các loại |
|
21001 |
| 63 |
Sản xuất hoá dược và dược liệu |
|
21002 |
| 64 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
|
22110 |
| 65 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
|
22120 |
| 66 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
2710 |
|
| 67 |
Sản xuất mô tơ, máy phát |
|
27101 |
| 68 |
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
|
27102 |
| 69 |
Sản xuất pin và ắc quy |
|
27200 |
| 70 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
|
27310 |
| 71 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
|
27320 |
| 72 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
|
27330 |
| 73 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
|
27400 |
| 74 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
|
27500 |
| 75 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
|
27900 |
| 76 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
|
28110 |
| 77 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
|
28120 |
| 78 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
|
28130 |
| 79 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
|
28140 |
| 80 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
|
28150 |
| 81 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
|
28160 |
| 82 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
|
28170 |
| 83 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
|
28180 |
| 84 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
|
28190 |
| 85 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
|
28210 |
| 86 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
|
28220 |
| 87 |
Sản xuất máy luyện kim |
|
28230 |
| 88 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
|
28240 |
| 89 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
|
28250 |
| 90 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
|
28260 |
| 91 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
2829 |
|
| 92 |
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng |
|
28291 |
| 93 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu |
|
28299 |
| 94 |
Sản xuất xe có động cơ |
|
29100 |
| 95 |
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
|
29200 |
| 96 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
|
29300 |
| 97 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi |
|
30110 |
| 98 |
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
|
30120 |
| 99 |
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
|
30200 |
| 100 |
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
|
30300 |
| 101 |
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội |
|
30400 |
| 102 |
Sản xuất mô tô, xe máy |
|
30910 |
| 103 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
|
30920 |
| 104 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
|
30990 |
| 105 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
3250 |
|
| 106 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa |
|
32501 |
| 107 |
Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng |
|
32502 |
| 108 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
|
32900 |
| 109 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
|
33110 |
| 110 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
|
33120 |
| 111 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
|
33130 |
| 112 |
Sửa chữa thiết bị điện |
|
33140 |
| 113 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
|
33150 |
| 114 |
Sửa chữa thiết bị khác |
|
33190 |
| 115 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
|
33200 |
| 116 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
3510 |
|
| 117 |
Sản xuất điện |
|
35101 |
| 118 |
Truyền tải và phân phối điện |
|
35102 |
| 119 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
|
35200 |
| 120 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
4210 |
|
| 121 |
Xây dựng công trình đường sắt |
|
42101 |
| 122 |
Xây dựng công trình đường bộ |
|
42102 |
| 123 |
Xây dựng công trình công ích |
|
42200 |
| 124 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
|
42900 |
| 125 |
Phá dỡ |
|
43110 |
| 126 |
Chuẩn bị mặt bằng |
|
43120 |
| 127 |
Lắp đặt hệ thống điện |
|
43210 |
| 128 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
|
| 129 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
|
43221 |
| 130 |
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí |
|
43222 |
| 131 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
|
43290 |
| 132 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
|
43300 |
| 133 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
|
43900 |
| 134 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4511 |
|
| 135 |
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
|
45111 |
| 136 |
Bán buôn xe có động cơ khác |
|
45119 |
| 137 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
|
45120 |
| 138 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
4513 |
|
| 139 |
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
|
45131 |
| 140 |
Đại lý xe có động cơ khác |
|
45139 |
| 141 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
|
45200 |
| 142 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4530 |
|
| 143 |
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
|
45301 |
| 144 |
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
|
45302 |
| 145 |
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
|
45303 |
| 146 |
Bán mô tô, xe máy |
4541 |
|
| 147 |
Bán buôn mô tô, xe máy |
|
45411 |
| 148 |
Bán lẻ mô tô, xe máy |
|
45412 |
| 149 |
Đại lý mô tô, xe máy |
|
45413 |
| 150 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
|
45420 |
| 151 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
4543 |
|
| 152 |
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
|
45431 |
| 153 |
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
|
45432 |
| 154 |
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
|
45433 |
| 155 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
|
| 156 |
Đại lý |
|
46101 |
| 157 |
Môi giới |
|
46102 |
| 158 |
Đấu giá |
|
46103 |
| 159 |
Bán buôn đồ uống |
4633 |
|
| 160 |
Bán buôn đồ uống có cồn |
|
46331 |
| 161 |
Bán buôn đồ uống không có cồn |
|
46332 |
| 162 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
|
46340 |
| 163 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4641 |
|
| 164 |
Bán buôn vải |
|
46411 |
| 165 |
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác |
|
46412 |
| 166 |
Bán buôn hàng may mặc |
|
46413 |
| 167 |
Bán buôn giày dép |
|
46414 |
| 168 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
|
| 169 |
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
|
46491 |
| 170 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
|
46492 |
| 171 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
|
46493 |
| 172 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
|
46494 |
| 173 |
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
|
46495 |
| 174 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
|
46496 |
| 175 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
|
46497 |
| 176 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
|
46498 |
| 177 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
|
46499 |
| 178 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
|
46510 |
| 179 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
|
46520 |
| 180 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
|
46530 |
| 181 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
|
| 182 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
|
46591 |
| 183 |
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
|
46592 |
| 184 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
|
46593 |
| 185 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
|
46594 |
| 186 |
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
|
46595 |
| 187 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
|
46599 |
| 188 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
4661 |
|
| 189 |
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác |
|
46611 |
| 190 |
Bán buôn dầu thô |
|
46612 |
| 191 |
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
|
46613 |
| 192 |
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
|
46614 |
| 193 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
4662 |
|
| 194 |
Bán buôn quặng kim loại |
|
46621 |
| 195 |
Bán buôn sắt, thép |
|
46622 |
| 196 |
Bán buôn kim loại khác |
|
46623 |
| 197 |
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác |
|
46624 |
| 198 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
|
| 199 |
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
|
46631 |
| 200 |
Bán buôn xi măng |
|
46632 |
| 201 |
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
|
46633 |
| 202 |
Bán buôn kính xây dựng |
|
46634 |
| 203 |
Bán buôn sơn, vécni |
|
46635 |
| 204 |
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
|
46636 |
| 205 |
Bán buôn đồ ngũ kim |
|
46637 |
| 206 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
|
46639 |
| 207 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
|
| 208 |
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
|
46691 |
| 209 |
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
|
46692 |
| 210 |
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
|
46693 |
| 211 |
Bán buôn cao su |
|
46694 |
| 212 |
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt |
|
46695 |
| 213 |
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
|
46696 |
| 214 |
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
|
46697 |
| 215 |
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
|
46699 |
| 216 |
Bán buôn tổng hợp |
|
46900 |
| 217 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
|
47110 |
| 218 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4773 |
|
| 219 |
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
47731 |
| 220 |
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
47732 |
| 221 |
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
47733 |
| 222 |
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
47734 |
| 223 |
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
47735 |
| 224 |
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
47736 |
| 225 |
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
47737 |
| 226 |
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
47738 |
| 227 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
47739 |
| 228 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
4931 |
|
| 229 |
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm |
|
49311 |
| 230 |
Vận tải hành khách bằng taxi |
|
49312 |
| 231 |
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy |
|
49313 |
| 232 |
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác |
|
49319 |
| 233 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4932 |
|
| 234 |
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
|
49321 |
| 235 |
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu |
|
49329 |
| 236 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
|
| 237 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
|
49331 |
| 238 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
|
49332 |
| 239 |
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông |
|
49333 |
| 240 |
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ |
|
49334 |
| 241 |
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
|
49339 |
| 242 |
Vận tải đường ống |
|
49400 |
| 243 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
5011 |
|
| 244 |
Vận tải hành khách ven biển |
|
50111 |
| 245 |
Vận tải hành khách viễn dương |
|
50112 |
| 246 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
5012 |
|
| 247 |
Vận tải hàng hóa ven biển |
|
50121 |
| 248 |
Vận tải hàng hóa viễn dương |
|
50122 |
| 249 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
5021 |
|
| 250 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới |
|
50211 |
| 251 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ |
|
50212 |
| 252 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
5022 |
|
| 253 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới |
|
50221 |
| 254 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ |
|
50222 |
| 255 |
Vận tải hành khách hàng không |
|
51100 |
| 256 |
Vận tải hàng hóa hàng không |
|
51200 |
| 257 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
5223 |
|
| 258 |
Dịch vụ điều hành bay |
|
52231 |
| 259 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không |
|
52239 |
| 260 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5229 |
|
| 261 |
Dịch vụ đại lý tàu biển |
|
52291 |
| 262 |
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển |
|
52292 |
| 263 |
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
|
52299 |
| 264 |
Bưu chính |
|
53100 |
| 265 |
Chuyển phát |
|
53200 |
| 266 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
5510 |
|
| 267 |
Khách sạn |
|
55101 |
| 268 |
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
|
55102 |
| 269 |
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
|
55103 |
| 270 |
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
|
55104 |
| 271 |
Cơ sở lưu trú khác |
5590 |
|
| 272 |
Ký túc xá học sinh, sinh viên |
|
55901 |
| 273 |
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm |
|
55902 |
| 274 |
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu |
|
55909 |
| 275 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5610 |
|
| 276 |
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
|
56101 |
| 277 |
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
|
56109 |
| 278 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
|
56210 |
| 279 |
Dịch vụ ăn uống khác |
|
56290 |
| 280 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
5630 |
|
| 281 |
Quán rượu, bia, quầy bar |
|
56301 |
| 282 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác |
|
56309 |
| 283 |
Xuất bản sách |
|
58110 |
| 284 |
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ |
|
58120 |
| 285 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
|
58130 |
| 286 |
Hoạt động xuất bản khác |
|
58190 |
| 287 |
Xuất bản phần mềm |
|
58200 |
| 288 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
5911 |
|
| 289 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh |
|
59111 |
| 290 |
Hoạt động sản xuất phim video |
|
59112 |
| 291 |
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình |
|
59113 |
| 292 |
Hoạt động hậu kỳ |
|
59120 |
| 293 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
|
59130 |
| 294 |
Hoạt động viễn thông khác |
6190 |
|
| 295 |
Hoạt động của các điểm truy cập internet |
|
61901 |
| 296 |
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu |
|
61909 |
| 297 |
Lập trình máy vi tính |
|
62010 |
| 298 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
|
62020 |
| 299 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
|
62090 |
| 300 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
|
63110 |
| 301 |
Cổng thông tin |
|
63120 |
| 302 |
Hoạt động thông tấn |
|
63210 |
| 303 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
|
63290 |
| 304 |
Hoạt động ngân hàng trung ương |
|
64110 |
| 305 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
|
64190 |
| 306 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản |
|
64200 |
| 307 |
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác |
|
64300 |
| 308 |
Hoạt động cho thuê tài chính |
|
64910 |
| 309 |
Hoạt động cấp tín dụng khác |
|
64920 |
| 310 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
|
64990 |
| 311 |
Bảo hiểm nhân thọ |
|
65110 |
| 312 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
7110 |
|
| 313 |
Hoạt động kiến trúc |
|
71101 |
| 314 |
Hoạt động đo đạc bản đồ |
|
71102 |
| 315 |
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước |
|
71103 |
| 316 |
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác |
|
71109 |
| 317 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
|
71200 |
| 318 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
|
72100 |
| 319 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn |
|
72200 |
| 320 |
Quảng cáo |
|
73100 |
| 321 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
|
73200 |
| 322 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
|
74100 |
| 323 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
|
74200 |
| 324 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
7490 |
|
| 325 |
Hoạt động khí tượng thuỷ văn |
|
74901 |
| 326 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
|
74909 |
| 327 |
Hoạt động thú y |
|
75000 |
| 328 |
Cho thuê xe có động cơ |
7710 |
|
| 329 |
Cho thuê ôtô |
|
77101 |
| 330 |
Cho thuê xe có động cơ khác |
|
77109 |
| 331 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
|
77210 |
| 332 |
Cho thuê băng, đĩa video |
|
77220 |
| 333 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
|
77290 |
| 334 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
7730 |
|
| 335 |
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp |
|
77301 |
| 336 |
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
|
77302 |
| 337 |
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
|
77303 |
| 338 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu |
|
77309 |
| 339 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
|
77400 |
| 340 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
|
78100 |
| 341 |
Cung ứng lao động tạm thời |
|
78200 |
| 342 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
7830 |
|
| 343 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
|
78301 |
| 344 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài |
|
78302 |
| 345 |
Đại lý du lịch |
|
79110 |
| 346 |
Điều hành tua du lịch |
|
79120 |
| 347 |
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
|
79200 |
| 348 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân |
|
80100 |
| 349 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
|
80200 |
| 350 |
Dịch vụ điều tra |
|
80300 |
| 351 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
|
81100 |
| 352 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
|
81210 |
| 353 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
|
81290 |
| 354 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
|
81300 |
| 355 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
|
82110 |
| 356 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
8610 |
|
| 357 |
Hoạt động của các bệnh viện |
|
86101 |
| 358 |
Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành |
|
86102 |
| 359 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
9200 |
|
| 360 |
Hoạt động xổ số |
|
92001 |
| 361 |
Hoạt động cá cược và đánh bạc |
|
92002 |
| 362 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
|
93110 |
| 363 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
|
93120 |
| 364 |
Hoạt động thể thao khác |
|
93190 |
| 365 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
|
93210 |
| 366 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
|
93290 |
| 367 |
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ |
|
94110 |
| 368 |
Hoạt động của các hội nghề nghiệp |
|
94120 |
| 369 |
Hoạt động của công đoàn |
|
94200 |
| 370 |
Hoạt động của các tổ chức tôn giáo |
|
94910 |
| 371 |
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu |
|
94990 |
| 372 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
|
95110 |
| 373 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
|
95120 |
| 374 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
|
95210 |
| 375 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
|
95220 |
| 376 |
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
|
95230 |
| 377 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
|
95240 |
| 378 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
|
95290 |
| 379 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
|
96100 |
| 380 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
|
96200 |
| 381 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
|
96310 |
| 382 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
|
96320 |
| 383 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
|
96330 |
| 384 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
|
96390 |
| 385 |
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
|
97000 |
| 386 |
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
|
98100 |
| 387 |
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
|
98200 |
| 388 |
Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
|
99000 |