Công Ty Vật Tư Nông Nghiệp Lâm Đồng có địa chỉ tại Xã Hiệp Thạnh - Huyện Đức Trọng - Lâm Đồng. Mã số thuế 5800000128 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 5800000128 |
Ngày cấp | 28-08-1998 | Ngày đóng MST | 12-07-2012 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Vật Tư Nông Nghiệp Lâm Đồng |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Lâm Đồng | Điện thoại / Fax | 063.840359 / 063.840432 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Xã Hiệp Thạnh - Huyện Đức Trọng - Lâm Đồng |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 063.840359 / 063.840432 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Xã Hiệp Thạnh - - Huyện Đức Trọng - Lâm Đồng | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 912 / | C.Q ra quyết định | UBND Tỉnh Lâm Đồng | ||||
| GPKD/Ngày cấp | / 30-12-1992 | Cơ quan cấp | Trọng Tài Kinh Tế tỉnh Lâm Đồng | ||||
| Năm tài chính | 01-01-1998 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 26-04-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 12/30/1992 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 56 | Tổng số lao động | 56 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-412-190-194 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | Đặng Đình Hòa |
Địa chỉ | Xã Hiệp Thạnh | ||||
| Kế toán trưởng | Trần Thị Trạm |
Địa chỉ | Xã Hiệp Thạnh | ||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 5800000128, 063.840359, Lâm Đồng, Huyện Đức Trọng, Xã Hiệp Thạnh, Đặng Đình Hòa, Trần Thị Trạm
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn chuyên doanh khác | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5800000128 | Trạm Vật tư Nông Nghiệp | 69 Hùng Vương |
| 2 | 5800000128 | Cửa hàng Thạnh Mỹ Đơn Dương | null |
| 3 | 5800000128 | Cửa hàng Ka Đô Đơn Dương | Xã Kađô |
| 4 | 5800000128 | Cửa hàng Căn tin | Xã Hiệp Thạnh |
| 5 | 5800000128 | Cửa hàng Km 270 | Thị trấn Tùng Nghĩa |
| 6 | 5800000128 | Cửa hàng Tân Hội | Xã Phú Hội |
| 7 | 5800000128 | Trạm Vật tư Nông nghiệp Di Linh | Thị trấn Di Linh |
| 8 | 5800000128 | Cửa hàng Bảo Lộc | Xã Lộc Sơn |
| 9 | 5800000128 | Cửa hàng Bảo Lâm | Xã Lộc Thắng |
| 10 | 5800000128 | Cửa hàng Đahuoai | Xã Madagui |
| 11 | 5800000128 | Cửa hàng Đạ tẻh | Thị trấn Đạ tẻh |
| 12 | 5800000128 | Cửa hàng Cát Tiên | Xã phước Cát |
| 13 | 5800000128 | Cửa hàng Hòa Ninh | xã Hòa Ninh |
| 14 | 5800000128 | Cửa hàng Lâm Hà | Thị trấn Đinh Văn |
| 15 | 5800000128 | Đại lý Trình | Xã Gia Lâm Nam Ban |
| 16 | 5800000128 | CN Văn phòng | Quận Bình Thạnh |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5800000128 | Trạm Vật tư Nông Nghiệp | 69 Hùng Vương |
| 2 | 5800000128 | Cửa hàng Thạnh Mỹ Đơn Dương | null |
| 3 | 5800000128 | Cửa hàng Ka Đô Đơn Dương | Xã Kađô |
| 4 | 5800000128 | Cửa hàng Căn tin | Xã Hiệp Thạnh |
| 5 | 5800000128 | Cửa hàng Km 270 | Thị trấn Tùng Nghĩa |
| 6 | 5800000128 | Cửa hàng Tân Hội | Xã Phú Hội |
| 7 | 5800000128 | Trạm Vật tư Nông nghiệp Di Linh | Thị trấn Di Linh |
| 8 | 5800000128 | Cửa hàng Bảo Lộc | Xã Lộc Sơn |
| 9 | 5800000128 | Cửa hàng Bảo Lâm | Xã Lộc Thắng |
| 10 | 5800000128 | Cửa hàng Đahuoai | Xã Madagui |
| 11 | 5800000128 | Cửa hàng Đạ tẻh | Thị trấn Đạ tẻh |
| 12 | 5800000128 | Cửa hàng Cát Tiên | Xã phước Cát |
| 13 | 5800000128 | Cửa hàng Hòa Ninh | xã Hòa Ninh |
| 14 | 5800000128 | Cửa hàng Lâm Hà | Thị trấn Đinh Văn |
| 15 | 5800000128 | Đại lý Trình | Xã Gia Lâm Nam Ban |
| 16 | 5800000128 | CN Văn phòng | Quận Bình Thạnh |