Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Nông Lâm Nghiệp Thảo Lâm

Công Ty TNHH Nông Lâm Nghiệp Thảo Lâm có địa chỉ tại Thôn 2 - Xã Đức Phổ - Huyện Cát Tiên - Lâm Đồng. Mã số thuế 5801191637 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Cát Tiên

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

5801191637

Ngày cấp 25-01-2013 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Nông Lâm Nghiệp Thảo Lâm

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Cát Tiên Điện thoại / Fax 0918817191 /
Địa chỉ trụ sở

Thôn 2 - Xã Đức Phổ - Huyện Cát Tiên - Lâm Đồng

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0918817191 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Thôn 2 - Xã Đức Phổ - Huyện Cát Tiên - Lâm Đồng
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5801191637 / 25-01-2013 Cơ quan cấp Tỉnh Lâm Đồng
Năm tài chính 01-01-2013 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 23-01-2013
Ngày bắt đầu HĐ 1/25/2013 12:00:00 AM Vốn điều lệ 15 Tổng số lao động 15
Cấp Chương loại khoản 3-754-190-194 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Lê Văn Tuấn

Địa chỉ chủ sở hữu

Thôn 2-Xã Đức Phổ-Huyện Cát Tiên-Lâm Đồng

Tên giám đốc

Lê Văn Tuấn

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Phí, lệ phí
  • Thu khác

Từ khóa: 5801191637, 0918817191, Lâm Đồng, Huyện Cát Tiên, Xã Đức Phổ, Lê Văn Tuấn

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Trồng cây ăn quả 0121
3 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
4 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
5 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
6 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
7 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
8 Bán buôn gạo 46310
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
10 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
11 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
12 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933