Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty Cổ Phần Thiên Đường Trên Mây

PARADISE SKY

Công Ty Cổ Phần Thiên Đường Trên Mây - PARADISE SKY có địa chỉ tại Thôn 4 - Xã Lộc Thành - Huyện Bảo Lâm - Lâm Đồng. Mã số thuế 5801233654 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Lâm Đồng

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao

Cập nhật: 8 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

5801233654

Ngày cấp 07-03-2014 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Thiên Đường Trên Mây

Tên giao dịch

PARADISE SKY

Nơi đăng ký quản lý Cục Thuế Tỉnh Lâm Đồng Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn 4 - Xã Lộc Thành - Huyện Bảo Lâm - Lâm Đồng

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Thôn 4 - Xã Lộc Thành - Huyện Bảo Lâm - Lâm Đồng
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5801233654 / 07-03-2014 Cơ quan cấp Tỉnh Lâm Đồng
Năm tài chính 01-01-2015 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 06-03-2014
Ngày bắt đầu HĐ 3/7/2014 12:00:00 AM Vốn điều lệ 100 Tổng số lao động 100
Cấp Chương loại khoản 2-554-550-562 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Bùi Mai Lân

Địa chỉ chủ sở hữu

3/4 Tân Thới Nhất-phường Tân Thới Nhất-Quận 12-TP Hồ Chí Minh

Tên giám đốc

Phạm Long Minh (Chủ Tịch Hđqt)

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 5801233654, PARADISE SKY, Lâm Đồng, Huyện Bảo Lâm, Xã Lộc Thành, Bùi Mai Lân, Phạm Long Minh (Chủ Tịch Hđqt)

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 01150
6 Trồng cây lấy sợi 01160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
9 Trồng cây hàng năm khác 01190
10 Trồng cây ăn quả 0121
11 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
12 Trồng cây điều 01230
13 Trồng cây hồ tiêu 01240
14 Trồng cây cao su 01250
15 Trồng cây cà phê 01260
16 Trồng cây chè 01270
17 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
18 Trồng cây lâu năm khác 01290
19 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
20 Chăn nuôi trâu, bò 01410
21 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
22 Chăn nuôi dê, cừu 01440
23 Chăn nuôi lợn 01450
24 Chăn nuôi gia cầm 0146
25 Chăn nuôi khác 01490
26 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
27 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
28 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
29 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
30 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
31 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
32 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
33 Khai thác gỗ 02210
34 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
35 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
36 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
37 Khai thác thuỷ sản biển 03110
38 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
39 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
40 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
41 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
42 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3510
43 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 35200
44 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
45 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
46 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
47 Thu gom rác thải không độc hại 38110
48 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
49 Tái chế phế liệu 3830
50 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
51 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
52 Cơ sở lưu trú khác 5590
53 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
54 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
55 Dịch vụ ăn uống khác 56290
56 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
57 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
58 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
59 Hoạt động hậu kỳ 59120
60 Hoạt động chiếu phim 5914
61 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 59200
62 Hoạt động của trụ sở văn phòng 70100
63 Hoạt động tư vấn quản lý 70200
64 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
65 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
66 Quảng cáo 73100
67 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
68 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
69 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
70 Cho thuê xe có động cơ 7710
71 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
72 Cho thuê băng, đĩa video 77220
73 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
74 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
75 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
76 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
77 Cung ứng lao động tạm thời 78200
78 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
79 Đại lý du lịch 79110
80 Điều hành tua du lịch 79120
81 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
82 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
83 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
84 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
85 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
86 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
87 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
88 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
89 Dịch vụ đóng gói 82920
90 Giáo dục nghề nghiệp 8532
91 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
92 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
93 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600
94 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8710
95 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8720
96 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc 8730
97 Hoạt động chăm sóc tập trung khác 8790
98 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật 8810
99 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 88900
100 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 90000
101 Hoạt động thư viện và lưu trữ 91010
102 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 91020
103 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 91030
104 Hoạt động của các cơ sở thể thao 93110
105 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 93120
106 Hoạt động thể thao khác 93190
107 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 93210
108 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 93290