Hợp tác xã vận tải và dịch vụ Pleiku có địa chỉ tại 100C Phan Đình Phùng - Thành phố Pleiku - Gia Lai. Mã số thuế 5900189903 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải đường bộ khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 5900189903 |
Ngày cấp | 19-11-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp tác xã vận tải và dịch vụ Pleiku |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Pleiku | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 100C Phan Đình Phùng - Thành phố Pleiku - Gia Lai |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 100C Phan Đình Phùng - - Thành phố Pleiku - Gia Lai | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 3907A00001 / 10-10-2003 | Cơ quan cấp | UBND TP PleiKu | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 11-02-2004 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 7/1/1995 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-220-223 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Cầu |
Địa chỉ chủ sở hữu | 441/20 Cách mạng tháng 8-Thành phố Pleiku-Gia Lai |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Cầu |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Quốc Cao |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Vận tải đường bộ khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 5900189903, 3907A00001, Gia Lai, Thành Phố Pleiku, Nguyễn Cầu, Nguyễn Quốc Cao
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải đường bộ khác | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5900189903 | Nguyễn Văn Đào | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 2 | 5900189903 | Ngô Mạnh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 3 | 5900189903 | Nguyễn Đăng Chương | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 4 | 5900189903 | Đỗ Thị Hà | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 5 | 5900189903 | Chu Hoàng Diệp | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 6 | 5900189903 | Nguyễn Thị Thiệp | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 7 | 5900189903 | Nguyễn Văn Cường | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 8 | 5900189903 | Nguyễn Ngọc Anh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 9 | 5900189903 | Huỳnh Trọng Dũng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 10 | 5900189903 | Lê Thành Quý | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 11 | 5900189903 | Kiều Tuấn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 12 | 5900189903 | Trần Nam | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 13 | 5900189903 | Trương Công Thành | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 14 | 5900189903 | Nguyễn Tấn Đức | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 15 | 5900189903 | Nguyễn Văn Đoàn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 16 | 5900189903 | Trần Văn Hiếu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 17 | 5900189903 | Bùi Việt Tuỵ | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 18 | 5900189903 | Phạm Đình THông | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 19 | 5900189903 | Phùng Thị Hương | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 20 | 5900189903 | Huỳnh Xuân Vương | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 21 | 5900189903 | Nguyễn Văn Thuyết | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 22 | 5900189903 | Nguyễn Kim Vương | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 23 | 5900189903 | Huỳnh Hựu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 24 | 5900189903 | Bùi xuân Sỹ | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 25 | 5900189903 | Lưu Văn Nhơn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 26 | 5900189903 | NGuyễn Công Đại | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 27 | 5900189903 | Trần Minh Cường | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 28 | 5900189903 | Nguyễn T Kim Hoà | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 29 | 5900189903 | Nguyễn Văn Thương | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 30 | 5900189903 | Đặng T NGọc Nga | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 31 | 5900189903 | Võ Đức Nhã | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 32 | 5900189903 | Nguyễn Đình Tín | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 33 | 5900189903 | Nguyễn Văn Chấn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 34 | 5900189903 | Trần T Ngọc Thuý | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 35 | 5900189903 | Nguyễn Hữu Tài | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 36 | 5900189903 | Phạm Khánh Mẫn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 37 | 5900189903 | Phan Thị Hương | 100c Phan Đình Phùng |
| 38 | 5900189903 | Tăgn Thành Sơn | 100c Phan Đình Phùng |
| 39 | 5900189903 | Mùng Chí Hải | 100c Phan Đình Phùng |
| 40 | 5900189903 | Đặng Quốc Kỳ | 100c Phan Đình Phùng |
| 41 | 5900189903 | Trần Minh Lai | 100c Phan Đình Phùng |
| 42 | 5900189903 | Nguyễn Văn Phúc | 100c Phan Đình Phùng |
| 43 | 5900189903 | Phạm Chí Thanh Trường | 100c Phan Đình Phùng |
| 44 | 5900189903 | Chi nhánh bán phụ tùng | 100c Phan Đình Phùng |
| 45 | 5900189903 | Lê Kim Thanh | 100C Phan Đình Phùng |
| 46 | 5900189903 | Tăng Hùng Cường | 100c Phan Đình Phùng |
| 47 | 5900189903 | Lưu Thị Hướng | 100c Phan Đình Phùng |
| 48 | 5900189903 | Đinh Tiến Dũng | 100C Phan Đình Phùng |
| 49 | 5900189903 | Lê Thị Tuyết Trinh | 100C Phan Đình Phùng |
| 50 | 5900189903 | Đinh Hoàng Nam | 100c Phan Đình Phùng |
| 51 | 5900189903 | Nguyễn Thị Bông | 100c Phan Đình Phùng |
| 52 | 5900189903 | Vũ Duy Cường | 100c Phan Đình Phùng |
| 53 | 5900189903 | Nguyễn Văn Thuy | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 54 | 5900189903 | Nguyễn Thanh Văn | 100C Phan Đình Phùng |
| 55 | 5900189903 | Nguyễn Bá Sang | 100C Phan Đình Phùng |
| 56 | 5900189903 | Trần Thị Kim Hiền | 100C Phan Đình Phùng |
| 57 | 5900189903 | Nguyễn THị Thanh LIêm | 100C Phan Đình Phùng |
| 58 | 5900189903 | Trần Văn Khắc | 100C Phan Đình Phùng |
| 59 | 5900189903 | Nguyễn Văn Xuân | 100C Phan Đình Phùng |
| 60 | 5900189903 | Nguyễn Văn Vinh | 100C Phan Đình Phùng |
| 61 | 5900189903 | Từ Ngọc Châu | 100C Phan Đình Phùng |
| 62 | 5900189903 | Nguyễn THị Kim Hồng | 100C Phan Đình Phùng |
| 63 | 5900189903 | Pui H'Thu | 100C Phan Đình Phùng |
| 64 | 5900189903 | Hồ Xuân ân | 100C Phan Đình Phùng |
| 65 | 5900189903 | Võ Thanh Vân | 100C Phan Đình Phùng |
| 66 | 5900189903 | Nguyễn Thị Ngân | 100C Phan Đình Phùng |
| 67 | 5900189903 | Cao Thành Bài | 100C Phan Đình Phùng |
| 68 | 5900189903 | Lê Thị Cúc | 100C Phan Đình Phùng |
| 69 | 5900189903 | Thái THị Thu | 100C Phan Đình Phùng |
| 70 | 5900189903 | Nguyễn Thị Trúc | 100C Phan Đình Phùng |
| 71 | 5900189903 | Trần Thị Thu | 100C Phan Đình Phùng |
| 72 | 5900189903 | Lê Đại Bình | 100C Phan Đình Phùng |
| 73 | 5900189903 | Đỗ Phú Đạt | 100C Phan Đình Phùng |
| 74 | 5900189903 | Lâm Văn Liên | 100C Phan Đình Phùng |
| 75 | 5900189903 | Huỳnh Văn Phúc | 100C Phan Đình Phùng |
| 76 | 5900189903 | Lê Thị Thanh Bình | 100C Phan Đình Phùng |
| 77 | 5900189903 | Mai Kim Đồng | 100C Phan Đình Phùng |
| 78 | 5900189903 | Nguyễn Thị Phúc | 100C Phan Đình Phùng |
| 79 | 5900189903 | Nguyễn Văn Hải | 100C Phan Đình Phùng |
| 80 | 5900189903 | Nguyễn Hoàng Phong | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 81 | 5900189903 | Hồ T Kim Đông | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 82 | 5900189903 | dfgdh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 83 | 5900189903 | tdtfygdfh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 84 | 5900189903 | dfyhtdgh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 85 | 5900189903 | dtyht | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 86 | 5900189903 | teỷhtd | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 87 | 5900189903 | tỷht | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 88 | 5900189903 | teyte | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 89 | 5900189903 | teỷht | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 90 | 5900189903 | tyt | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 91 | 5900189903 | fghfgh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 92 | 5900189903 | tdỷg | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 93 | 5900189903 | etỷht | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 94 | 5900189903 | stgretg | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 95 | 5900189903 | rty | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 96 | 5900189903 | tẻyt | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 97 | 5900189903 | ẻte | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 98 | 5900189903 | etỷt | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 99 | 5900189903 | rửte | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 100 | 5900189903 | ẻetye | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 101 | 5900189903 | ẻeyte | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 102 | 5900189903 | dtgedg | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 103 | 5900189903 | Chi nhánh thi công cơ giới Quốc Kỳ | Tổ 8 - P.Yên Thế |
| 104 | 5900189903 | Chi nhánh kinh doanh Thanh Thảo | 24/9 Mạc Đỉnh Chi-P.Hoa Lư |
| 105 | 5900189903 | Hồ Văn Sinh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 106 | 5900189903 | Phạm Rừng Thông | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 107 | 5900189903 | Huỳnh Văn Quốc | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 108 | 5900189903 | Nguyễn Xuân Hải | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 109 | 5900189903 | Dương Thị Ngọc Sáng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 110 | 5900189903 | Nguyễn Châu Thinh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 111 | 5900189903 | Huỳnh Văn Bửu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 112 | 5900189903 | Nguyễn Thị Lý | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 113 | 5900189903 | Đậu Thị Lan | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 114 | 5900189903 | Ngô Xuân Tiến | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 115 | 5900189903 | Đặng Thanh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 116 | 5900189903 | Nguyễn Trọng Phục | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 117 | 5900189903 | HTXVT & DV PleiKu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 118 | 5900189903 | Đặng Thị Ngọc NGa | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 119 | 5900189903 | Mai THế Dũng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 120 | 5900189903 | Nguyễn Phi Hiển | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 121 | 5900189903 | Đỗ Thành Được | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 122 | 5900189903 | Lâm Thanh Ngưu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 123 | 5900189903 | HTVT & DV PleiKU | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 124 | 5900189903 | Nguyễn Văn Sơn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 125 | 5900189903 | Tăng Thành Sơn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 126 | 5900189903 | Mạc Thị Thuý Vân | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 127 | 5900189903 | Trương Đình Dzu | 100c Phan Đình Phùng |
| 128 | 5900189903 | Trần Văn Giọng | 100c Phan Đình Phùng |
| 129 | 5900189903 | Trần Văn Lễ | 100c Phan Đình Phùng |
| 130 | 5900189903 | HTX DV & VT PleiKu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 131 | 5900189903 | Võ Văn Lễ | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 132 | 5900189903 | Nguyễn Thế Quang | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 133 | 5900189903 | Châu Hồng Quang | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 134 | 5900189903 | Thân Trọng Vinh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 135 | 5900189903 | Nguyễn Cửu Trung | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 136 | 5900189903 | Nguyễn Trường Sáng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 137 | 5900189903 | Võ Văn Nhị | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 138 | 5900189903 | Lê Thành Liêm | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 139 | 5900189903 | HTX VT & DV PleiKu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 140 | 5900189903 | Hồ Nguyễn Trần Lê | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 141 | 5900189903 | Huỳnh Ngọc Trân | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 142 | 5900189903 | Nguyễn Anh Tuấn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 143 | 5900189903 | Lưu Thị Thanh Tùng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 144 | 5900189903 | Mai Tám | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 145 | 5900189903 | Đào Thanh Tịnh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 146 | 5900189903 | dfgfh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 147 | 5900189903 | fdgdfg | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 148 | 5900189903 | rdgtdyg | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 149 | 5900189903 | rdtgdg | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 150 | 5900189903 | rdygdtgh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 151 | 5900189903 | rdygtdy | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 152 | 5900189903 | rdydfgh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 153 | 5900189903 | rtuỷhuh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 154 | 5900189903 | rtuhỷ | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 155 | 5900189903 | rtjh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 156 | 5900189903 | rỵh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 157 | 5900189903 | rỵuytị | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 158 | 5900189903 | rỵuhỵ | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 159 | 5900189903 | rủhyu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 160 | 5900189903 | ryuyt | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 161 | 5900189903 | ryủyu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 162 | 5900189903 | Nguyễn Thị Kim Hiệp | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 163 | 5900189903 | Trần Hạt Lý | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 164 | 5900189903 | Nguyễn Thị Hoà | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 165 | 5900189903 | Huỳnh Thị Đào | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 166 | 5900189903 | Huỳnh Văn Triệt | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 167 | 5900189903 | Nguyễn Thế Ngọc | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 168 | 5900189903 | Nguyễn Ngọc Kim | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 169 | 5900189903 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 170 | 5900189903 | Trương Đình Du | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 171 | 5900189903 | Võ Đức Bảo | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 172 | 5900189903 | Huỳnh Hữu Nghiêm | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 173 | 5900189903 | Phan Thị Phương | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 174 | 5900189903 | Trần Văn Vọng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 175 | 5900189903 | Nguyễn Bạt | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 176 | 5900189903 | Hoàng Công Xuân | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 177 | 5900189903 | Nguyễn Hồng Quân | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 178 | 5900189903 | Đặng Xuân Tùng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 179 | 5900189903 | Nguyễn Ngọc An | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 180 | 5900189903 | Đặng Thị Nguyệt Minh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 181 | 5900189903 | Nguyễn Bá Phú | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 182 | 5900189903 | Nguyễn Văn Tuyến | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 183 | 5900189903 | Lê Thị Hoa | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 184 | 5900189903 | Trảo Văn Phước | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 185 | 5900189903 | Lê Thị Phương | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 186 | 5900189903 | Bùi Thị Xuân | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 187 | 5900189903 | Vũ Thị Mai | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 188 | 5900189903 | Trần Ngọc Vinh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 189 | 5900189903 | Lê Văn Thành | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 190 | 5900189903 | Võ Hồng Phong | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 191 | 5900189903 | Mạc Thị Lệ | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 192 | 5900189903 | Huỳnh Thị Mừng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 193 | 5900189903 | Đỗ Thị Hồng Vân | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 194 | 5900189903 | Nguyễn Văn Hùng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 195 | 5900189903 | Trần Văn Nào | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 196 | 5900189903 | Đặng Văn THu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 197 | 5900189903 | Vũ Huy Quyên | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 198 | 5900189903 | Nguyễn Thị Thu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 199 | 5900189903 | Trương Văn Kiên | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 200 | 5900189903 | Nguyễn Thị Nết | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 201 | 5900189903 | Nguyễn Thị Kim Chi | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 202 | 5900189903 | Nguyễn Quốc Tuấn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 203 | 5900189903 | ruuy | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 204 | 5900189903 | Tô Văn Mùi | 32 Yên Đỗ |
| 205 | 5900189903 | Trần Thị Thà | 32 Nguyễn Bá Ngọc |
| 206 | 5900189903 | Nguyễn Văn Bảo | 100C Phan Đình Phùng |
| 207 | 5900189903 | Nguyễn Hữu Đòan | 11 Hùynh Thúc Kháng |
| 208 | 5900189903 | Đặng Hữu Trí | 201 Phan Đình Phùng |
| 209 | 5900189903 | Nguyễn Văn Dũng | 168 Nguyễn Viết Xuân |
| 210 | 5900189903 | Lê Thị Mỹ Hằng | Tổ 16 - P.Phù Đổng |
| 211 | 5900189903 | Đặng Thị Hà | 181 Nguyễn Viết Xuân |
| 212 | 5900189903 | Nguyễn Thị Nhàn | 100C Phan Đình Phùng |
| 213 | 5900189903 | Phan Thành Đô | 14 Lê Duẩn |
| 214 | 5900189903 | a | 00C PDPhùng,Tây Sơn |
| 215 | 5900189903 | b | 00C PDPhùng,Tây Sơn |
| 216 | 5900189903 | Sầm Văn Lùng | 226 CMT8 (81K-8488) |
| 217 | 5900189903 | Trương Thị Thu Biên | 01 Hàm Nghi |
| 218 | 5900189903 | Huỳnh Thị Ly | Làng Nhau |
| 219 | 5900189903 | Nguyễn Văn Thắng | Tổ 1-Yên Đỗ |
| 220 | 5900189903 | Lê Văn Kha | 43 Nguyễn Viết Xuân |
| 221 | 5900189903 | Nguyễn Thị Diệu Tâm | 3/33 Phù Đổng |
| 222 | 5900189903 | Cao Văn Châu | 103 Lê Đahi Hành |
| 223 | 5900189903 | Nguyễn ánh Dương | 911 Hùng Vương |
| 224 | 5900189903 | Nguyễn Văn Định | 100c Phan Đình Phùng |
| 225 | 5900189903 | Trần Việt Hùng | 133 Hai bà Trưng |
| 226 | 5900189903 | Võ Thị Phượng | 36B Phạm văn Đồng |
| 227 | 5900189903 | Nguyễn Đăng Khôi | Thôm Hàm Rồng |
| 228 | 5900189903 | Huỳnh Quang Minh | 69B Hoàng Văn Thụ |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5900189903 | Nguyễn Văn Đào | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 2 | 5900189903 | Ngô Mạnh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 3 | 5900189903 | Nguyễn Đăng Chương | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 4 | 5900189903 | Đỗ Thị Hà | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 5 | 5900189903 | Chu Hoàng Diệp | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 6 | 5900189903 | Nguyễn Thị Thiệp | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 7 | 5900189903 | Nguyễn Văn Cường | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 8 | 5900189903 | Nguyễn Ngọc Anh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 9 | 5900189903 | Huỳnh Trọng Dũng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 10 | 5900189903 | Lê Thành Quý | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 11 | 5900189903 | Kiều Tuấn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 12 | 5900189903 | Trần Nam | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 13 | 5900189903 | Trương Công Thành | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 14 | 5900189903 | Nguyễn Tấn Đức | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 15 | 5900189903 | Nguyễn Văn Đoàn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 16 | 5900189903 | Trần Văn Hiếu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 17 | 5900189903 | Bùi Việt Tuỵ | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 18 | 5900189903 | Phạm Đình THông | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 19 | 5900189903 | Phùng Thị Hương | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 20 | 5900189903 | Huỳnh Xuân Vương | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 21 | 5900189903 | Nguyễn Văn Thuyết | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 22 | 5900189903 | Nguyễn Kim Vương | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 23 | 5900189903 | Huỳnh Hựu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 24 | 5900189903 | Bùi xuân Sỹ | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 25 | 5900189903 | Lưu Văn Nhơn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 26 | 5900189903 | NGuyễn Công Đại | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 27 | 5900189903 | Trần Minh Cường | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 28 | 5900189903 | Nguyễn T Kim Hoà | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 29 | 5900189903 | Nguyễn Văn Thương | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 30 | 5900189903 | Đặng T NGọc Nga | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 31 | 5900189903 | Võ Đức Nhã | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 32 | 5900189903 | Nguyễn Đình Tín | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 33 | 5900189903 | Nguyễn Văn Chấn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 34 | 5900189903 | Trần T Ngọc Thuý | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 35 | 5900189903 | Nguyễn Hữu Tài | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 36 | 5900189903 | Phạm Khánh Mẫn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 37 | 5900189903 | Phan Thị Hương | 100c Phan Đình Phùng |
| 38 | 5900189903 | Tăgn Thành Sơn | 100c Phan Đình Phùng |
| 39 | 5900189903 | Mùng Chí Hải | 100c Phan Đình Phùng |
| 40 | 5900189903 | Đặng Quốc Kỳ | 100c Phan Đình Phùng |
| 41 | 5900189903 | Trần Minh Lai | 100c Phan Đình Phùng |
| 42 | 5900189903 | Nguyễn Văn Phúc | 100c Phan Đình Phùng |
| 43 | 5900189903 | Phạm Chí Thanh Trường | 100c Phan Đình Phùng |
| 44 | 5900189903 | Chi nhánh bán phụ tùng | 100c Phan Đình Phùng |
| 45 | 5900189903 | Lê Kim Thanh | 100C Phan Đình Phùng |
| 46 | 5900189903 | Tăng Hùng Cường | 100c Phan Đình Phùng |
| 47 | 5900189903 | Lưu Thị Hướng | 100c Phan Đình Phùng |
| 48 | 5900189903 | Đinh Tiến Dũng | 100C Phan Đình Phùng |
| 49 | 5900189903 | Lê Thị Tuyết Trinh | 100C Phan Đình Phùng |
| 50 | 5900189903 | Đinh Hoàng Nam | 100c Phan Đình Phùng |
| 51 | 5900189903 | Nguyễn Thị Bông | 100c Phan Đình Phùng |
| 52 | 5900189903 | Vũ Duy Cường | 100c Phan Đình Phùng |
| 53 | 5900189903 | Nguyễn Văn Thuy | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 54 | 5900189903 | Nguyễn Thanh Văn | 100C Phan Đình Phùng |
| 55 | 5900189903 | Nguyễn Bá Sang | 100C Phan Đình Phùng |
| 56 | 5900189903 | Trần Thị Kim Hiền | 100C Phan Đình Phùng |
| 57 | 5900189903 | Nguyễn THị Thanh LIêm | 100C Phan Đình Phùng |
| 58 | 5900189903 | Trần Văn Khắc | 100C Phan Đình Phùng |
| 59 | 5900189903 | Nguyễn Văn Xuân | 100C Phan Đình Phùng |
| 60 | 5900189903 | Nguyễn Văn Vinh | 100C Phan Đình Phùng |
| 61 | 5900189903 | Từ Ngọc Châu | 100C Phan Đình Phùng |
| 62 | 5900189903 | Nguyễn THị Kim Hồng | 100C Phan Đình Phùng |
| 63 | 5900189903 | Pui H'Thu | 100C Phan Đình Phùng |
| 64 | 5900189903 | Hồ Xuân ân | 100C Phan Đình Phùng |
| 65 | 5900189903 | Võ Thanh Vân | 100C Phan Đình Phùng |
| 66 | 5900189903 | Nguyễn Thị Ngân | 100C Phan Đình Phùng |
| 67 | 5900189903 | Cao Thành Bài | 100C Phan Đình Phùng |
| 68 | 5900189903 | Lê Thị Cúc | 100C Phan Đình Phùng |
| 69 | 5900189903 | Thái THị Thu | 100C Phan Đình Phùng |
| 70 | 5900189903 | Nguyễn Thị Trúc | 100C Phan Đình Phùng |
| 71 | 5900189903 | Trần Thị Thu | 100C Phan Đình Phùng |
| 72 | 5900189903 | Lê Đại Bình | 100C Phan Đình Phùng |
| 73 | 5900189903 | Đỗ Phú Đạt | 100C Phan Đình Phùng |
| 74 | 5900189903 | Lâm Văn Liên | 100C Phan Đình Phùng |
| 75 | 5900189903 | Huỳnh Văn Phúc | 100C Phan Đình Phùng |
| 76 | 5900189903 | Lê Thị Thanh Bình | 100C Phan Đình Phùng |
| 77 | 5900189903 | Mai Kim Đồng | 100C Phan Đình Phùng |
| 78 | 5900189903 | Nguyễn Thị Phúc | 100C Phan Đình Phùng |
| 79 | 5900189903 | Nguyễn Văn Hải | 100C Phan Đình Phùng |
| 80 | 5900189903 | Nguyễn Hoàng Phong | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 81 | 5900189903 | Hồ T Kim Đông | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 82 | 5900189903 | dfgdh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 83 | 5900189903 | tdtfygdfh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 84 | 5900189903 | dfyhtdgh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 85 | 5900189903 | dtyht | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 86 | 5900189903 | teỷhtd | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 87 | 5900189903 | tỷht | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 88 | 5900189903 | teyte | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 89 | 5900189903 | teỷht | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 90 | 5900189903 | tyt | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 91 | 5900189903 | fghfgh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 92 | 5900189903 | tdỷg | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 93 | 5900189903 | etỷht | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 94 | 5900189903 | stgretg | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 95 | 5900189903 | rty | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 96 | 5900189903 | tẻyt | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 97 | 5900189903 | ẻte | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 98 | 5900189903 | etỷt | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 99 | 5900189903 | rửte | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 100 | 5900189903 | ẻetye | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 101 | 5900189903 | ẻeyte | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 102 | 5900189903 | dtgedg | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 103 | 5900189903 | Chi nhánh thi công cơ giới Quốc Kỳ | Tổ 8 - P.Yên Thế |
| 104 | 5900189903 | Chi nhánh kinh doanh Thanh Thảo | 24/9 Mạc Đỉnh Chi-P.Hoa Lư |
| 105 | 5900189903 | Hồ Văn Sinh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 106 | 5900189903 | Phạm Rừng Thông | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 107 | 5900189903 | Huỳnh Văn Quốc | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 108 | 5900189903 | Nguyễn Xuân Hải | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 109 | 5900189903 | Dương Thị Ngọc Sáng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 110 | 5900189903 | Nguyễn Châu Thinh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 111 | 5900189903 | Huỳnh Văn Bửu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 112 | 5900189903 | Nguyễn Thị Lý | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 113 | 5900189903 | Đậu Thị Lan | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 114 | 5900189903 | Ngô Xuân Tiến | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 115 | 5900189903 | Đặng Thanh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 116 | 5900189903 | Nguyễn Trọng Phục | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 117 | 5900189903 | HTXVT & DV PleiKu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 118 | 5900189903 | Đặng Thị Ngọc NGa | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 119 | 5900189903 | Mai THế Dũng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 120 | 5900189903 | Nguyễn Phi Hiển | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 121 | 5900189903 | Đỗ Thành Được | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 122 | 5900189903 | Lâm Thanh Ngưu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 123 | 5900189903 | HTVT & DV PleiKU | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 124 | 5900189903 | Nguyễn Văn Sơn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 125 | 5900189903 | Tăng Thành Sơn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 126 | 5900189903 | Mạc Thị Thuý Vân | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 127 | 5900189903 | Trương Đình Dzu | 100c Phan Đình Phùng |
| 128 | 5900189903 | Trần Văn Giọng | 100c Phan Đình Phùng |
| 129 | 5900189903 | Trần Văn Lễ | 100c Phan Đình Phùng |
| 130 | 5900189903 | HTX DV & VT PleiKu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 131 | 5900189903 | Võ Văn Lễ | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 132 | 5900189903 | Nguyễn Thế Quang | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 133 | 5900189903 | Châu Hồng Quang | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 134 | 5900189903 | Thân Trọng Vinh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 135 | 5900189903 | Nguyễn Cửu Trung | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 136 | 5900189903 | Nguyễn Trường Sáng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 137 | 5900189903 | Võ Văn Nhị | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 138 | 5900189903 | Lê Thành Liêm | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 139 | 5900189903 | HTX VT & DV PleiKu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 140 | 5900189903 | Hồ Nguyễn Trần Lê | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 141 | 5900189903 | Huỳnh Ngọc Trân | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 142 | 5900189903 | Nguyễn Anh Tuấn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 143 | 5900189903 | Lưu Thị Thanh Tùng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 144 | 5900189903 | Mai Tám | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 145 | 5900189903 | Đào Thanh Tịnh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 146 | 5900189903 | dfgfh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 147 | 5900189903 | fdgdfg | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 148 | 5900189903 | rdgtdyg | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 149 | 5900189903 | rdtgdg | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 150 | 5900189903 | rdygdtgh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 151 | 5900189903 | rdygtdy | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 152 | 5900189903 | rdydfgh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 153 | 5900189903 | rtuỷhuh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 154 | 5900189903 | rtuhỷ | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 155 | 5900189903 | rtjh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 156 | 5900189903 | rỵh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 157 | 5900189903 | rỵuytị | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 158 | 5900189903 | rỵuhỵ | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 159 | 5900189903 | rủhyu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 160 | 5900189903 | ryuyt | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 161 | 5900189903 | ryủyu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 162 | 5900189903 | Nguyễn Thị Kim Hiệp | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 163 | 5900189903 | Trần Hạt Lý | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 164 | 5900189903 | Nguyễn Thị Hoà | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 165 | 5900189903 | Huỳnh Thị Đào | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 166 | 5900189903 | Huỳnh Văn Triệt | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 167 | 5900189903 | Nguyễn Thế Ngọc | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 168 | 5900189903 | Nguyễn Ngọc Kim | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 169 | 5900189903 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 170 | 5900189903 | Trương Đình Du | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 171 | 5900189903 | Võ Đức Bảo | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 172 | 5900189903 | Huỳnh Hữu Nghiêm | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 173 | 5900189903 | Phan Thị Phương | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 174 | 5900189903 | Trần Văn Vọng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 175 | 5900189903 | Nguyễn Bạt | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 176 | 5900189903 | Hoàng Công Xuân | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 177 | 5900189903 | Nguyễn Hồng Quân | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 178 | 5900189903 | Đặng Xuân Tùng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 179 | 5900189903 | Nguyễn Ngọc An | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 180 | 5900189903 | Đặng Thị Nguyệt Minh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 181 | 5900189903 | Nguyễn Bá Phú | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 182 | 5900189903 | Nguyễn Văn Tuyến | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 183 | 5900189903 | Lê Thị Hoa | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 184 | 5900189903 | Trảo Văn Phước | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 185 | 5900189903 | Lê Thị Phương | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 186 | 5900189903 | Bùi Thị Xuân | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 187 | 5900189903 | Vũ Thị Mai | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 188 | 5900189903 | Trần Ngọc Vinh | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 189 | 5900189903 | Lê Văn Thành | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 190 | 5900189903 | Võ Hồng Phong | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 191 | 5900189903 | Mạc Thị Lệ | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 192 | 5900189903 | Huỳnh Thị Mừng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 193 | 5900189903 | Đỗ Thị Hồng Vân | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 194 | 5900189903 | Nguyễn Văn Hùng | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 195 | 5900189903 | Trần Văn Nào | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 196 | 5900189903 | Đặng Văn THu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 197 | 5900189903 | Vũ Huy Quyên | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 198 | 5900189903 | Nguyễn Thị Thu | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 199 | 5900189903 | Trương Văn Kiên | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 200 | 5900189903 | Nguyễn Thị Nết | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 201 | 5900189903 | Nguyễn Thị Kim Chi | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 202 | 5900189903 | Nguyễn Quốc Tuấn | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 203 | 5900189903 | ruuy | 100C PDPhùng,Tây Sơn |
| 204 | 5900189903 | Tô Văn Mùi | 32 Yên Đỗ |
| 205 | 5900189903 | Trần Thị Thà | 32 Nguyễn Bá Ngọc |
| 206 | 5900189903 | Nguyễn Văn Bảo | 100C Phan Đình Phùng |
| 207 | 5900189903 | Nguyễn Hữu Đòan | 11 Hùynh Thúc Kháng |
| 208 | 5900189903 | Đặng Hữu Trí | 201 Phan Đình Phùng |
| 209 | 5900189903 | Nguyễn Văn Dũng | 168 Nguyễn Viết Xuân |
| 210 | 5900189903 | Lê Thị Mỹ Hằng | Tổ 16 - P.Phù Đổng |
| 211 | 5900189903 | Đặng Thị Hà | 181 Nguyễn Viết Xuân |
| 212 | 5900189903 | Nguyễn Thị Nhàn | 100C Phan Đình Phùng |
| 213 | 5900189903 | Phan Thành Đô | 14 Lê Duẩn |
| 214 | 5900189903 | a | 00C PDPhùng,Tây Sơn |
| 215 | 5900189903 | b | 00C PDPhùng,Tây Sơn |
| 216 | 5900189903 | Sầm Văn Lùng | 226 CMT8 (81K-8488) |
| 217 | 5900189903 | Trương Thị Thu Biên | 01 Hàm Nghi |
| 218 | 5900189903 | Huỳnh Thị Ly | Làng Nhau |
| 219 | 5900189903 | Nguyễn Văn Thắng | Tổ 1-Yên Đỗ |
| 220 | 5900189903 | Lê Văn Kha | 43 Nguyễn Viết Xuân |
| 221 | 5900189903 | Nguyễn Thị Diệu Tâm | 3/33 Phù Đổng |
| 222 | 5900189903 | Cao Văn Châu | 103 Lê Đahi Hành |
| 223 | 5900189903 | Nguyễn ánh Dương | 911 Hùng Vương |
| 224 | 5900189903 | Nguyễn Văn Định | 100c Phan Đình Phùng |
| 225 | 5900189903 | Trần Việt Hùng | 133 Hai bà Trưng |
| 226 | 5900189903 | Võ Thị Phượng | 36B Phạm văn Đồng |
| 227 | 5900189903 | Nguyễn Đăng Khôi | Thôm Hàm Rồng |
| 228 | 5900189903 | Huỳnh Quang Minh | 69B Hoàng Văn Thụ |