Hợp tác xã vận tải - dịch vụ Phương Nam có địa chỉ tại 19 Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phú Túc - Thị trấn Phú Túc - Huyện Krông Pa - Gia Lai. Mã số thuế 5900337580 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Krông Pa
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải đường bộ khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 5900337580 |
Ngày cấp | 11-08-2005 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp tác xã vận tải - dịch vụ Phương Nam |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Krông Pa | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 19 Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phú Túc - Thị trấn Phú Túc - Huyện Krông Pa - Gia Lai |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 19 Lê Hồng Phong - TT.Phú Túc - Thị trấn Phú Túc - Huyện Krông Pa - Gia Lai | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 39M 00004 / 25-07-2005 | Cơ quan cấp | UBND huyện KrôngPa | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 04-08-2005 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 8/1/2005 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 9 | Tổng số lao động | 9 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-220-223 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Lê Thị Thương |
Địa chỉ chủ sở hữu | 19 Lê Hồng Phong - TT.Phú Túc-Thị trấn Phú Túc-Huyện Krông Pa-Gia Lai |
||||
| Tên giám đốc | Lê Thị thương |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Vận tải đường bộ khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 5900337580, 39M 00004, Gia Lai, Huyện Krông Pa, Thị Trấn Phú Túc, Lê Thị Thương, Lê Thị thương
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 2 | Vận tải đường bộ khác | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5900337580 | Hồ Minh Liêm | 81K - 7853 |
| 2 | 5900337580 | Huỳnh Quang Minh | 81L 1088 |
| 3 | 5900337580 | Ngô Quốc Hùng | 81K 5984 |
| 4 | 5900337580 | Ngô Thị Thuỳ Hương | 81L 4701 |
| 5 | 5900337580 | Nguyễn Ngọc Sang | 81N 4559 |
| 6 | 5900337580 | Phan Công Hiếu | 81L5656;81L0232;81M1077;... |
| 7 | 5900337580 | Trần Thị Ngọc Dung | 81M3617;81M3616 |
| 8 | 5900337580 | Trần Ngọc Hải | 81L 2234 |
| 9 | 5900337580 | Trần Thị Hường | 81L 1752 |
| 10 | 5900337580 | Trần Văn Hiền | 81L 4566 |
| 11 | 5900337580 | Đỗ Thị Hồng Loan | 81M 0955; 81L 0008 |
| 12 | 5900337580 | Bùi Tuấn Kiệt | 81M 1575 |
| 13 | 5900337580 | Huỳnh Thị Thanh Hương | 81K 5786; 81K 4654 |
| 14 | 5900337580 | Lương Đức Hậu | 81L 1438 |
| 15 | 5900337580 | Lê Hồng Phúc | 81K7874;81L3895;81K8856 |
| 16 | 5900337580 | Mai Xuân Hải | 81K 9794; 81K 7877 |
| 17 | 5900337580 | Võ Thị Hiền Sương | 81K 6659 |
| 18 | 5900337580 | Đặng Hữu Trí | 81M 4323 |
| 19 | 5900337580 | Phạm Tuấn Dũng | 81M 5258 |
| 20 | 5900337580 | Nguyễn Văn Hải | 81L 1179 |
| 21 | 5900337580 | Võ Văn Bình | 81M 0514 |
| 22 | 5900337580 | Lê Văn Ba | 81M 0805 |
| 23 | 5900337580 | Trần Thanh Tuấn | 78K 6227 |
| 24 | 5900337580 | Nguyễn Anh Thơ | 60M 8394 |
| 25 | 5900337580 | Đặng Ngọc Tân | 81L 3503 |
| 26 | 5900337580 | Trần Quang Hùng | 78C 000.80 78C 000.90 |
| 27 | 5900337580 | Đỗ Văn Luân | 81M 4082 |
| 28 | 5900337580 | Đoàn Văn Điểu | 81L 2030 |
| 29 | 5900337580 | Nguyễn Hữu Đoàn | 81M 000.20 |
| 30 | 5900337580 | Phan Thị Ngọc Loan | 81B 000.61 |
| 31 | 5900337580 | Phan Thị Diễm Hằng | 81B 001.06 |
| 32 | 5900337580 | Nguyễn Thị Anh Minh | 81B 000.66 |
| 33 | 5900337580 | Nguễn Văn Lợi | 81B 000.67 |
| 34 | 5900337580 | Đặng Minh Tân | 81L 3503 |
| 35 | 5900337580 | Lê Thanh Hương | 81C 00304 |
| 36 | 5900337580 | Phan Hữu Phương | 81B 00341 |
| 37 | 5900337580 | Phạm Công Thức | 81B 00319 |
| 38 | 5900337580 | Phan Văn Tân | 81M 0295 |
| 39 | 5900337580 | Trương Hùng Minh | 81B 00161 |
| 40 | 5900337580 | Lê Thị Kim Tuyết | 81B 00334 |
| 41 | 5900337580 | Nguyễn Thị ánh Nga | 81B 00118 |
| 42 | 5900337580 | Nguyễn Thị Ngọc Phương | 81B 00066 |
| 43 | 5900337580 | Trần Đình Nguyên | 81B 00227 |
| 44 | 5900337580 | Chu Văn Sơn | 81L 3552 |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5900337580 | Hồ Minh Liêm | 81K - 7853 |
| 2 | 5900337580 | Huỳnh Quang Minh | 81L 1088 |
| 3 | 5900337580 | Ngô Quốc Hùng | 81K 5984 |
| 4 | 5900337580 | Ngô Thị Thuỳ Hương | 81L 4701 |
| 5 | 5900337580 | Nguyễn Ngọc Sang | 81N 4559 |
| 6 | 5900337580 | Phan Công Hiếu | 81L5656;81L0232;81M1077;... |
| 7 | 5900337580 | Trần Thị Ngọc Dung | 81M3617;81M3616 |
| 8 | 5900337580 | Trần Ngọc Hải | 81L 2234 |
| 9 | 5900337580 | Trần Thị Hường | 81L 1752 |
| 10 | 5900337580 | Trần Văn Hiền | 81L 4566 |
| 11 | 5900337580 | Đỗ Thị Hồng Loan | 81M 0955; 81L 0008 |
| 12 | 5900337580 | Bùi Tuấn Kiệt | 81M 1575 |
| 13 | 5900337580 | Huỳnh Thị Thanh Hương | 81K 5786; 81K 4654 |
| 14 | 5900337580 | Lương Đức Hậu | 81L 1438 |
| 15 | 5900337580 | Lê Hồng Phúc | 81K7874;81L3895;81K8856 |
| 16 | 5900337580 | Mai Xuân Hải | 81K 9794; 81K 7877 |
| 17 | 5900337580 | Võ Thị Hiền Sương | 81K 6659 |
| 18 | 5900337580 | Đặng Hữu Trí | 81M 4323 |
| 19 | 5900337580 | Phạm Tuấn Dũng | 81M 5258 |
| 20 | 5900337580 | Nguyễn Văn Hải | 81L 1179 |
| 21 | 5900337580 | Võ Văn Bình | 81M 0514 |
| 22 | 5900337580 | Lê Văn Ba | 81M 0805 |
| 23 | 5900337580 | Trần Thanh Tuấn | 78K 6227 |
| 24 | 5900337580 | Nguyễn Anh Thơ | 60M 8394 |
| 25 | 5900337580 | Đặng Ngọc Tân | 81L 3503 |
| 26 | 5900337580 | Trần Quang Hùng | 78C 000.80 78C 000.90 |
| 27 | 5900337580 | Đỗ Văn Luân | 81M 4082 |
| 28 | 5900337580 | Đoàn Văn Điểu | 81L 2030 |
| 29 | 5900337580 | Nguyễn Hữu Đoàn | 81M 000.20 |
| 30 | 5900337580 | Phan Thị Ngọc Loan | 81B 000.61 |
| 31 | 5900337580 | Phan Thị Diễm Hằng | 81B 001.06 |
| 32 | 5900337580 | Nguyễn Thị Anh Minh | 81B 000.66 |
| 33 | 5900337580 | Nguễn Văn Lợi | 81B 000.67 |
| 34 | 5900337580 | Đặng Minh Tân | 81L 3503 |
| 35 | 5900337580 | Lê Thanh Hương | 81C 00304 |
| 36 | 5900337580 | Phan Hữu Phương | 81B 00341 |
| 37 | 5900337580 | Phạm Công Thức | 81B 00319 |
| 38 | 5900337580 | Phan Văn Tân | 81M 0295 |
| 39 | 5900337580 | Trương Hùng Minh | 81B 00161 |
| 40 | 5900337580 | Lê Thị Kim Tuyết | 81B 00334 |
| 41 | 5900337580 | Nguyễn Thị ánh Nga | 81B 00118 |
| 42 | 5900337580 | Nguyễn Thị Ngọc Phương | 81B 00066 |
| 43 | 5900337580 | Trần Đình Nguyên | 81B 00227 |
| 44 | 5900337580 | Chu Văn Sơn | 81L 3552 |