Phòng Giáo dục - Đào tạo huyện Ia Pa có địa chỉ tại xã Kim Tân - Huyện IaPa - Gia Lai. Mã số thuế 5900515850 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện IaPa
Ngành nghề kinh doanh chính: NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 5900515850 |
Ngày cấp | 14-03-2009 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Phòng Giáo dục - Đào tạo huyện Ia Pa |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện IaPa | Điện thoại / Fax | 3655079 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | xã Kim Tân - Huyện IaPa - Gia Lai |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | xã Kim Tân - - Huyện IaPa - Gia Lai | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 14 / | C.Q ra quyết định | UBND Huyện | ||||
| GPKD/Ngày cấp | / | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 27-02-2009 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | |||||
| Cấp Chương loại khoản | 3-622-490-493 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Không phải nộp thuế giá trị | ||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | KSor Theo |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 5900515850, 3655079, Gia Lai, Huyện IaPa, Xã Kim Tân, KSor Theo
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5900515850 | Trường THCS Hai Bà Trưng | Xã Ia Trốk |
| 2 | 5900515850 | Trường THCS Phan Bội Châu | Xã Ia Mrơn |
| 3 | 5900515850 | Trường THCS Nguyễn Khuyến | Xã Kim Tân |
| 4 | 5900515850 | Trường THCS Phan Đình Phùng | Xã Chư Răng |
| 5 | 5900515850 | Trường THCS Lương Thế Vinh | Xã Pờ Tó |
| 6 | 5900515850 | Trường THCS Lê Lợi | Xã Ia Broái |
| 7 | 5900515850 | Trường THCS Phạm Hồng Thái | Xã Ia Tul |
| 8 | 5900515850 | Trường THCS Nay Der | Xã Chư Mố |
| 9 | 5900515850 | Trường THCS Cù Chính Lan | Xã Ia Kdăm |
| 10 | 5900515850 | Trường Tiểu học Lê Hồng Phong | Xã Ia Trốk |
| 11 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Lý Tự Trọng | Xã Ia Trốk |
| 12 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Đinh Tiên Hoàng | Xã Ia Mrơn |
| 13 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn | Xã Ia Mrơn |
| 14 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Nguyễn Bá Ngọc | Xã Kim Tân |
| 15 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu | Xã Chư Răng |
| 16 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Lê Văn Tám | Xã Pờ Tó |
| 17 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt | Xã Pờ Tó |
| 18 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Quang Trung | Xã Ia Broái |
| 19 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Kim Đồng | Xã Ia Tul |
| 20 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi | Xã Chư Mố |
| 21 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Kpă Klơng | Xã Ia Kdăm |
| 22 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Tuổi Thơ | Xã Ia Trốk |
| 23 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Hoa Sen | Xã Ia Trốk |
| 24 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Sao Mai | Xã Ia Mrơn |
| 25 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo 01-06 | Xã Kim Tân |
| 26 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Hoa Pơ Lang | Xã Chư Răng |
| 27 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Sơn Ca | Xã Pờ Tó |
| 28 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Măng Non | Xã Ia Broái |
| 29 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Hoạ Mi | Xã Ia Tul |
| 30 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Vành Khuyên | Xã Chư Mố |
| 31 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Hoa Hồng | Xã Ia Kdăm |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5900515850 | Trường THCS Hai Bà Trưng | Xã Ia Trốk |
| 2 | 5900515850 | Trường THCS Phan Bội Châu | Xã Ia Mrơn |
| 3 | 5900515850 | Trường THCS Nguyễn Khuyến | Xã Kim Tân |
| 4 | 5900515850 | Trường THCS Phan Đình Phùng | Xã Chư Răng |
| 5 | 5900515850 | Trường THCS Lương Thế Vinh | Xã Pờ Tó |
| 6 | 5900515850 | Trường THCS Lê Lợi | Xã Ia Broái |
| 7 | 5900515850 | Trường THCS Phạm Hồng Thái | Xã Ia Tul |
| 8 | 5900515850 | Trường THCS Nay Der | Xã Chư Mố |
| 9 | 5900515850 | Trường THCS Cù Chính Lan | Xã Ia Kdăm |
| 10 | 5900515850 | Trường Tiểu học Lê Hồng Phong | Xã Ia Trốk |
| 11 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Lý Tự Trọng | Xã Ia Trốk |
| 12 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Đinh Tiên Hoàng | Xã Ia Mrơn |
| 13 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn | Xã Ia Mrơn |
| 14 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Nguyễn Bá Ngọc | Xã Kim Tân |
| 15 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu | Xã Chư Răng |
| 16 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Lê Văn Tám | Xã Pờ Tó |
| 17 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt | Xã Pờ Tó |
| 18 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Quang Trung | Xã Ia Broái |
| 19 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Kim Đồng | Xã Ia Tul |
| 20 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi | Xã Chư Mố |
| 21 | 5900515850 | Trường Tiểu Học Kpă Klơng | Xã Ia Kdăm |
| 22 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Tuổi Thơ | Xã Ia Trốk |
| 23 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Hoa Sen | Xã Ia Trốk |
| 24 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Sao Mai | Xã Ia Mrơn |
| 25 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo 01-06 | Xã Kim Tân |
| 26 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Hoa Pơ Lang | Xã Chư Răng |
| 27 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Sơn Ca | Xã Pờ Tó |
| 28 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Măng Non | Xã Ia Broái |
| 29 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Hoạ Mi | Xã Ia Tul |
| 30 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Vành Khuyên | Xã Chư Mố |
| 31 | 5900515850 | Trường Mẫu Giáo Hoa Hồng | Xã Ia Kdăm |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5900515850 | Trường THCS Hai Bà Trưng | Xó Ia Trốk |