Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Thương Mại Tvt Gia Lai

Công Ty TNHH Thương Mại Tvt Gia Lai có địa chỉ tại 12/1 Trần Hưng Đạo, Tổ 1 - Phường Tây Sơn - Thành phố Pleiku - Gia Lai. Mã số thuế 5901000420 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Pleiku

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

Cập nhật: 10 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

5901000420

Ngày cấp 19-11-2014 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Tvt Gia Lai

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Thành phố Pleiku Điện thoại / Fax 0596255111 / 0596251411
Địa chỉ trụ sở

12/1 Trần Hưng Đạo, Tổ 1 - Phường Tây Sơn - Thành phố Pleiku - Gia Lai

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0989710756 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế 11 Quyết Tiến - Phường Ia Kring - Thành phố Pleiku - Gia Lai
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5901000420 / 19-11-2014 Cơ quan cấp Tỉnh Gia Lai
Năm tài chính 01-01-2014 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 13-11-2014
Ngày bắt đầu HĐ 11/20/2014 12:00:00 AM Vốn điều lệ 10 Tổng số lao động 10
Cấp Chương loại khoản 3-754-190-194 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Ngô Văn Thìn

Địa chỉ chủ sở hữu

147/B Cách Mạng Tháng 8-Phường Hoa Lư-Thành phố Pleiku-Gia Lai

Tên giám đốc

Ngô Văn Thìn

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 5901000420, 0596255111, Gia Lai, Thành Phố Pleiku, Phường Tây Sơn, Ngô Văn Thìn

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
2 Bán buôn đồ uống 4633
3 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
4 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
5 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210