Chi nhánh cung ứng cà phê xuất khẩu - C.ty cà phê Phước An có địa chỉ tại Thôn 1 - Xã ChưHdrông - Thành phố Pleiku - Gia Lai. Mã số thuế 6000183273-002 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 6000183273-002 |
Ngày cấp | 25-01-1999 | Ngày đóng MST | 14-11-2005 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Chi nhánh cung ứng cà phê xuất khẩu - C.ty cà phê Phước An |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Gia Lai | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn 1 - Xã ChưHdrông - Thành phố Pleiku - Gia Lai |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thôn 1 - Xã ChưHdrông - - Thành phố Pleiku - Gia Lai | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 896 / | C.Q ra quyết định | UBND Tỉnh Gialai | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 309861 / 21-08-1998 | Cơ quan cấp | Sở kế hoạch đầu tư Gialai | ||||
| Năm tài chính | 01-01-1998 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 12-02-2004 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 10/1/1998 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 8 | Tổng số lao động | 8 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-412-190-194 | Hình thức h.toán | Phụ thuộc | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Ngọc Hưng |
Địa chỉ | Thôn 1 - Xã ChưHdrông | ||||
| Kế toán trưởng | Bạch Doãn Hưng |
Địa chỉ | Thôn 1 - Xã ChưHdrông | ||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 6000183273-002, 309861, Gia Lai, Thành Phố Pleiku, Xã ChưHDrông, Nguyễn Ngọc Hưng, Bạch Doãn Hưng
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 6000183273-002 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Cà Phê Phước An | Km26, quốc lộ 26 |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 6000183273-002 | Kho thành phẩm | xó trà bỏ |