HTX Vận Tải Cơ giới Quyết Tiến có địa chỉ tại 18 Đinh Tiên Hoàng - BMT - ĐắkLắk - TP.Buôn Ma Thuột - Đắc Lắc. Mã số thuế 6000234859 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 6000234859 |
Ngày cấp | 22-09-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | HTX Vận Tải Cơ giới Quyết Tiến |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột | Điện thoại / Fax | 854308 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 18 Đinh Tiên Hoàng - BMT - ĐắkLắk - TP.Buôn Ma Thuột - Đắc Lắc |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 854308 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 18 Đinh Tiên Hoàng - BMT - ĐắkLắk - - TP.Buôn Ma Thuột - Đắc Lắc | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 1767 / | C.Q ra quyết định | UBND TP cấp | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 4007A00005 / 09-12-2003 | Cơ quan cấp | UBND TP cấp | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2010 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 24-04-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 8/1/1995 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 8 | Tổng số lao động | 8 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-220-223 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Khổng Phùng |
Địa chỉ chủ sở hữu | 210 Lý Thường Kiệt-TP.Buôn Ma Thuột-Đắc Lắc |
||||
| Tên giám đốc | Khổng Phùng |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Phạm văn Bình |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 6000234859, 4007A00005, 854308, Đắc Lắc, Thành PhốBuôn Ma Thuột, Khổng Phùng, Phạm văn Bình
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 6000234859 | Tôn Nữ Sông Hương | 47K 4195 |
| 2 | 6000234859 | Nguyễn Văn Tuệ | 47K 3455 |
| 3 | 6000234859 | Phùng Tấn Thành | 47V 0188 |
| 4 | 6000234859 | Bùi Thanh Sơn | 47V 0050 |
| 5 | 6000234859 | Lê Văn Đức | 47V 0806 |
| 6 | 6000234859 | Nguyễn Văn Trà | 47V 0683 |
| 7 | 6000234859 | Nguyễn Xuân Minh | 47V 0885 |
| 8 | 6000234859 | Nguyễn Văn Ngọc | 47L 1005 |
| 9 | 6000234859 | Nguyễn Mạnh Hà | 47L 2407 |
| 10 | 6000234859 | Nguyễn Văn Kiêm | 47L 1977 |
| 11 | 6000234859 | Nguyễn Tiến Dũng | 47L 1864 |
| 12 | 6000234859 | HTX Quyết Tiến | 47L 1529 |
| 13 | 6000234859 | Tạ thị Mỹ Dung | 47L 2483 |
| 14 | 6000234859 | Lê Quốc Việt | 47K 5434 |
| 15 | 6000234859 | Lê Hữu Tuấn | 47k 5040 |
| 16 | 6000234859 | Mai Thị Phượng | 47K 5463 |
| 17 | 6000234859 | Ngô Văn Tài | 47K 3387 |
| 18 | 6000234859 | Hoàng Ngọc phước | 47K 4877 |
| 19 | 6000234859 | Phạm Năng phước | 47K 2729 |
| 20 | 6000234859 | Hoàng Lợi | 47K 4444 |
| 21 | 6000234859 | Nguyễn Văn thơ | 47L 1715 |
| 22 | 6000234859 | Trần Văn Tự | 47L 1697 |
| 23 | 6000234859 | Trần Minh Diệu | 47K 3808 |
| 24 | 6000234859 | Võ Thị Trát | 47K 2899 |
| 25 | 6000234859 | Hà Văn Thành | 47K 3049 |
| 26 | 6000234859 | Võ Thị Nghiệp | 47K 3549 |
| 27 | 6000234859 | Đoàn như ý | 47K 3393 |
| 28 | 6000234859 | Phạm Văn Thức | 47K 3684 |
| 29 | 6000234859 | Võ Thị Hiền | 47K3242 |
| 30 | 6000234859 | Lê khánh Thành | 47K 4319 |
| 31 | 6000234859 | Đào Long Giang | 47K 4037 |
| 32 | 6000234859 | Trần Thị Lan | 47K 4759 |
| 33 | 6000234859 | Trần Thị Huệ | 47K 4572 |
| 34 | 6000234859 | Hoàng thị Thuý Phượng | 47K 3749 |
| 35 | 6000234859 | Phạm Thị Nhân | 47K 4958 |
| 36 | 6000234859 | Nguyễn Thị Phương Ngọc | 47K 4344 |
| 37 | 6000234859 | Trần Hoà | 47K 3654 |
| 38 | 6000234859 | Nguyễn Chí Linh | 47K 3344 |
| 39 | 6000234859 | Nguyễn ngọc Minh | 47K 3933 |
| 40 | 6000234859 | Hoàng Đình Thục | 47K 4613 |
| 41 | 6000234859 | Nguyễn Cựu Quyết | 47K 4244 |
| 42 | 6000234859 | Võ Thị Băng Tâm. | 47K 5162 |
| 43 | 6000234859 | Trần Đức Thoái | 47K 2763 |
| 44 | 6000234859 | Lương Thị Lan | 47K 4882 |
| 45 | 6000234859 | Lê Dũng Tiến | 47K 4930 |
| 46 | 6000234859 | Thái Thanh Bình | 47K 4314 |
| 47 | 6000234859 | Nguyễn Hữu Anh | 47K 3734 |
| 48 | 6000234859 | Từ Trung Hiệp | 47K 3688 |
| 49 | 6000234859 | Nguyễn Ngọc Mỹ | 47K 3144 |
| 50 | 6000234859 | Vũ Đức Tuấn | 47K 2813 |
| 51 | 6000234859 | Lê Kim Chi | 47K 3525 |
| 52 | 6000234859 | Nguyễn Phước Đức | 47K 3044 |
| 53 | 6000234859 | Phạm thế Hiển | 47L 1320 |
| 54 | 6000234859 | Nguyễn Văn Kim | 47L 1904 |
| 55 | 6000234859 | Trương Thị Thanh Nử | 47L 1263 |
| 56 | 6000234859 | Nguyễn Thị Hải | 47L 1870 |
| 57 | 6000234859 | Đoàn Vă n Vân | 47L 1196 |
| 58 | 6000234859 | Nguyễn Quang Hiệp | 47L 1340 |
| 59 | 6000234859 | Võ Anh Sơn | 47L 1236 |
| 60 | 6000234859 | Phan Thanh Thuỷ | 47L 2353 |
| 61 | 6000234859 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 47V 0372 |
| 62 | 6000234859 | Phi Hùng | 47L 1322 |
| 63 | 6000234859 | Đinh Tấn Thiện | 47L 1635 |
| 64 | 6000234859 | Hồ Chí Thu | 47K 4747 |
| 65 | 6000234859 | Nguyễn Văn Hợp | 47K 3210 |
| 66 | 6000234859 | Đặng Thị Luận | 47K 5169 |
| 67 | 6000234859 | Phạm Văn Huệ | 47K 2640 |
| 68 | 6000234859 | Nguyễn Bá Lự | 47K 4022 |
| 69 | 6000234859 | Đỗ Tấn Sang | 47K 3861 |
| 70 | 6000234859 | Trần Minh Hồng | 47K 2949 |
| 71 | 6000234859 | Võ Trọng nghĩa | 47K 3308 |
| 72 | 6000234859 | Nguyễn Thị Thái | 47K 2529 |
| 73 | 6000234859 | Đặng Lâm Thanh | 47K 2844 |
| 74 | 6000234859 | Trần Ngọc Tiến | 47K 4752 |
| 75 | 6000234859 | Nguyễn Thị Minh Yến | 47K 4712 |
| 76 | 6000234859 | Trương Đình Đến | 47K 5197 |
| 77 | 6000234859 | Vũ Quang Lục | 47K 3942 |
| 78 | 6000234859 | Nguyễn Đình Hùng | 47K 2904 |
| 79 | 6000234859 | Trần Tấn Lam Sơn | 47K 4212 |
| 80 | 6000234859 | Lê Thị Bảy | 47K 5036 |
| 81 | 6000234859 | Trần Thị Thảo | 47K 3829 |
| 82 | 6000234859 | Ngô Quốc Hưng | 47K 2695 |
| 83 | 6000234859 | Nguyễn Văn Xuân | 47K 3828 |
| 84 | 6000234859 | Trần Thị Mỹ Hạnh. | 47K 3720 |
| 85 | 6000234859 | Nguyễn Cảnh | 47K 3972 |
| 86 | 6000234859 | Huỳnh Kim Cường | 47K 4073 |
| 87 | 6000234859 | Trần Mạnh Hiểu | 47K 4889 |
| 88 | 6000234859 | Hoàng Đình Chương | 47K 4559 |
| 89 | 6000234859 | Nguyễn VIết Tài | 47K 4569 |
| 90 | 6000234859 | Cao Văn Quyến | 47K 4895 |
| 91 | 6000234859 | Lê Khắc Tiệp | 47K 3879 |
| 92 | 6000234859 | Lê Viết Vinh | 47K 2971 |
| 93 | 6000234859 | Nguyễn Viết Khang | 47K 3607 |
| 94 | 6000234859 | Hồ Cang | 47K 5054 |
| 95 | 6000234859 | Trần Hoàng Quân | 47K 4112 |
| 96 | 6000234859 | Nguyễn Văn Thám | 47K 4650 |
| 97 | 6000234859 | Lê Hồng Quang | 47K 4626 |
| 98 | 6000234859 | Nguyễn Viết Dũng | 47K 3277 |
| 99 | 6000234859 | Phạm Thị Ngọc Lan | 47K 2520 |
| 100 | 6000234859 | Nguyễn Văn Tiền | 47K 4608 |
| 101 | 6000234859 | Lê Thị Hồng Phúc | 47K 3951 |
| 102 | 6000234859 | Phan Thị Bích Lý | 47K 3990 |
| 103 | 6000234859 | Nguyễn Viết Hùng | 47K 4568 |
| 104 | 6000234859 | Đỗ Văn Bộ | 47K 5395 |
| 105 | 6000234859 | Nguyễn Phúc Đức | 47K 3488 |
| 106 | 6000234859 | Lương Ngọc Dũng | 47K 4257 |
| 107 | 6000234859 | Trần Cầu | 47K 3155 |
| 108 | 6000234859 | Nguyễn Thị Hiền | 47K 2917 |
| 109 | 6000234859 | Lê Văn Phát | 47K 2910 |
| 110 | 6000234859 | Lê Bá Thành | 47K 3216 |
| 111 | 6000234859 | Trần Văn Bích | 47K 3499 |
| 112 | 6000234859 | Nguyễn Thị Bình | 47K 4266 |
| 113 | 6000234859 | Đoàn Quốc Việt | 47K 3832 |
| 114 | 6000234859 | Mai Thị Kim Cúc | 47K 4403 |
| 115 | 6000234859 | Nguyễn Việt Cường | 47K 4648 |
| 116 | 6000234859 | Ngô Văn Trí | 47K 2888 |
| 117 | 6000234859 | Nguyễn ngọc Chu | 47K 3597 |
| 118 | 6000234859 | Nguyễn Văn Đức | 47K 3840 |
| 119 | 6000234859 | Phạm Hưng Hoàng | 47K 2721 |
| 120 | 6000234859 | Châu Phúc Hải | 47K 3254 |
| 121 | 6000234859 | Lê Anh Dũng | 47K 4652 |
| 122 | 6000234859 | Nguyễn Văn Lập | 47K 4489 |
| 123 | 6000234859 | Vũ Ngọc Dung | 47K 4799 |
| 124 | 6000234859 | Nguyễn Ngọc Phương | 47K 3134 |
| 125 | 6000234859 | NguyễnThị Vân Kiều | 47K 3021 |
| 126 | 6000234859 | Lê Thiết Hùng | 47K 3158 |
| 127 | 6000234859 | Nguyễn Thành Vinh | 47K 5261 |
| 128 | 6000234859 | Nguyễn Ngọc Từ | 47K 4496 |
| 129 | 6000234859 | Trần Văn Hạnh | 47K 2739 |
| 130 | 6000234859 | Hoàng Thị Mượng | 47K 4704 |
| 131 | 6000234859 | Võ Tùng | 47K 4684 |
| 132 | 6000234859 | Võ Sơn | 47K 3503 |
| 133 | 6000234859 | Nguyễn Duy Định | 47K 4570 |
| 134 | 6000234859 | Trần Văn Châu | 47K 3413 |
| 135 | 6000234859 | Nguyễn thị Mỹ Dung | 47K 4370 |
| 136 | 6000234859 | Công Ty Hiệp Phúc | 47K 2734 |
| 137 | 6000234859 | Vương Quốc Hào | 47K 2887 |
| 138 | 6000234859 | Nguyễm Thị Yến | 47K 4110 |
| 139 | 6000234859 | Phan Đình Phùng | 47K 3371 |
| 140 | 6000234859 | Dương Thị Tốt | 47K 4874 |
| 141 | 6000234859 | Hoàng Trung Tín | 47K 4322 |
| 142 | 6000234859 | Hoàng Văn Cường | 47K 4948 |
| 143 | 6000234859 | Phan Thị Bích Thuỷ | 47K 4068 |
| 144 | 6000234859 | Nguyễn Quang Đạt | 47K 2890 |
| 145 | 6000234859 | Lê Phước Cựu | 47K 3276 |
| 146 | 6000234859 | Nguyễn thị Quy | 47K 3833 |
| 147 | 6000234859 | Nguyễn Quốc Anh | 47K 4131 |
| 148 | 6000234859 | Đố Minh Tuấn | 47K 4978 |
| 149 | 6000234859 | Tống Hồng Sơn | 47K 3866 |
| 150 | 6000234859 | Nguyễn Văn Duyên | 47K 3213 |
| 151 | 6000234859 | Dương Văn Oanh | 47K 2714 |
| 152 | 6000234859 | Nguyễn Duy Kỉnh | 47K 3657 |
| 153 | 6000234859 | Trần Đình Độ | 47K 4509 |
| 154 | 6000234859 | Trần Thị phương mai | 47K 4920 |
| 155 | 6000234859 | Đặng Đức Chính | 47K 2769 |
| 156 | 6000234859 | Mã Tấn Keo | 47K 5048 |
| 157 | 6000234859 | Nguyễn Thị Kim Dung | 47K 5058 |
| 158 | 6000234859 | Lê Hồng Thanh. | 47K 5081 |
| 159 | 6000234859 | Bùi Thị Lư | 47K 5077 |
| 160 | 6000234859 | Đặng Thị Khanh | 47L1088 |
| 161 | 6000234859 | Nguyễn Văn Thống | 47L1064 |
| 162 | 6000234859 | Nguyễn Văn Khuông | 47L1295 |
| 163 | 6000234859 | Võ Mai Quý Dũng | 47L 1266 |
| 164 | 6000234859 | Nguyễn Văn Hoá | 47L1572 |
| 165 | 6000234859 | Hồ Thị Huyền Nhung | 47L1311 |
| 166 | 6000234859 | Nguyễn Minh Thành | 47L1753 |
| 167 | 6000234859 | Đỗ thị Hoãn | 47L1241 |
| 168 | 6000234859 | Hoàng Quang Hải | 47L1211 |
| 169 | 6000234859 | Trịnh Thị Hường | 47L1357 |
| 170 | 6000234859 | Trần Văn Toan | 47L 2312 |
| 171 | 6000234859 | Đào Văn Hiếu | 47L1003 |
| 172 | 6000234859 | Đỗ Văn Minh | 47K 3590 |
| 173 | 6000234859 | Nguyễn Thị Trị | 47K 2748 |
| 174 | 6000234859 | Nguyễn Thành Nam | 47K 3029 |
| 175 | 6000234859 | Nguyễn Ngọ | 47K 5148 |
| 176 | 6000234859 | Nguyễn Văn Hiệu | 47K4407 |
| 177 | 6000234859 | Đỗ Thành Quang | 47K 2681 |
| 178 | 6000234859 | Đặng Thị Hồng Lý | 47K 4582 |
| 179 | 6000234859 | Trần Hồng Đạt | 47K 5166 |
| 180 | 6000234859 | Nguyễn Đặng Thanh | 47K 5142 |
| 181 | 6000234859 | Hố Phước ẩn | 47K 4161 |
| 182 | 6000234859 | Trần Anh Tuyên | 47K 4505 |
| 183 | 6000234859 | Siêu Nam Tiến | 47K 4838 |
| 184 | 6000234859 | Đào VươngTuấn | 47L 2606 |
| 185 | 6000234859 | Trần Hữu Hùng | 47K 4078 |
| 186 | 6000234859 | Nguyễn Thanh Truyền | 47K 5184 |
| 187 | 6000234859 | Đỗ Đình Sinh | 47K 3895 |
| 188 | 6000234859 | Trần Anh Trọng | 47K 5236 |
| 189 | 6000234859 | Hồ Hùng | 47K 4946 |
| 190 | 6000234859 | Phạm Văn Hùng | 47K 5178 |
| 191 | 6000234859 | Đặng Văn Trợ | 47K 5183 |
| 192 | 6000234859 | Trần Vững | 47L 2685 |
| 193 | 6000234859 | Nguyễn Thị Kim Minh | 47K 4256 |
| 194 | 6000234859 | Võ Thị Thu Phương | 47K 4651 |
| 195 | 6000234859 | Trần Thị Nhung | 47K 2691 |
| 196 | 6000234859 | Hà Được | 47L 2657 |
| 197 | 6000234859 | Huỳnh Thị Oánh | 47L 2668 |
| 198 | 6000234859 | Trần Minh Hiếu | 47K 3682 |
| 199 | 6000234859 | Phạm ngọc Mai | 47K 4118 |
| 200 | 6000234859 | Mã Lúi | 47L 2650 |
| 201 | 6000234859 | Nguyễn Thị Lòng | 47L 2736 |
| 202 | 6000234859 | Bùi thanh Sang | 47L 1113 |
| 203 | 6000234859 | Hoàng Đình Hợp | 47K 4730 |
| 204 | 6000234859 | Mã Minh Thanh | 47K 3670 |
| 205 | 6000234859 | Phạm Đình Thành | 47K 2800 |
| 206 | 6000234859 | Đinh Tấn Quý | 47K 5346 |
| 207 | 6000234859 | Nguyễn Đi | 47K 5268 |
| 208 | 6000234859 | Võ Đức An. | 47K 5383 |
| 209 | 6000234859 | Nguyễn Văn Hiệp | 47K 5399 |
| 210 | 6000234859 | Trần Văn Cần | 47K 5358 |
| 211 | 6000234859 | Nguyễn Hồng Thịnh | 47K 5351 |
| 212 | 6000234859 | Nguyễn Thị Xuân Bích | 47K 5373 |
| 213 | 6000234859 | Trần Văn Kim | 47K 5409 |
| 214 | 6000234859 | Trương Văn Tình | 47K 4719 |
| 215 | 6000234859 | Trần Thị An | 47K 5387 |
| 216 | 6000234859 | Huỳnh Khịa | 47K 5415 |
| 217 | 6000234859 | Nguyễn Văn khang | 47K 4427 |
| 218 | 6000234859 | Huỳng Đình Thao | 47K 5417 |
| 219 | 6000234859 | Trương Văn Phúc | 47L 1613 |
| 220 | 6000234859 | Bùi Thị Hồng | 47L2813 |
| 221 | 6000234859 | Nguyễn Thị Mai Oanh | 47L 2839 |
| 222 | 6000234859 | Nguyễn thị Kim Bằng | 47L 2800 |
| 223 | 6000234859 | Nguyễn Duy Hiệu | 47K 5378 |
| 224 | 6000234859 | Lê Minh Toàn | 47L 2890 |
| 225 | 6000234859 | Lê phong Dân | 47K 5045 |
| 226 | 6000234859 | Trần Văn Đạo | 47K 4498 |
| 227 | 6000234859 | Lê Văn Trinh | 47K 3666 |
| 228 | 6000234859 | Phan Quế Sâm | 47K 4389 |
| 229 | 6000234859 | Đỗ Minh Toàn | 47K 4571 |
| 230 | 6000234859 | Phạm Đức Trụ | 47K 4669 |
| 231 | 6000234859 | Phan Ngọc Tuấn | 47K 3864 |
| 232 | 6000234859 | Phạm Thị Nguyệt | 47K 2970 |
| 233 | 6000234859 | Lê Kỳ Miêng | 47K 2505 |
| 234 | 6000234859 | null | null |
| 235 | 6000234859 | Phạm Quang Chiến | 47K 4230 |
| 236 | 6000234859 | Huỳnh Giám Thiện | 47K 3915 |
| 237 | 6000234859 | Lê Thị Trâm | 47K 3369 |
| 238 | 6000234859 | Nguyễn Thị Thư | 47K 4425 |
| 239 | 6000234859 | Nguyễn Văn Bảy | 47K 4377 |
| 240 | 6000234859 | Nguyễn Văn Tường | 47K 2823 |
| 241 | 6000234859 | Nguyễn Nhu Long | 47K 4381 |
| 242 | 6000234859 | Đặng Văn Tín | 47K 3577 |
| 243 | 6000234859 | Nguyễn Duy Thịnh | 47K 4040 |
| 244 | 6000234859 | Đoàn Ngọc Thọ | 47K 4058 |
| 245 | 6000234859 | Dương Thị Ngà | 47K 5238 |
| 246 | 6000234859 | Hoàng Thị Hương Lan | 47K 3772 |
| 247 | 6000234859 | Lưu Ngọc Thành | 47K 3220 |
| 248 | 6000234859 | Trần Thị Tâm | 47K 3140 |
| 249 | 6000234859 | Lê Thị Hinh | 47L 2915 |
| 250 | 6000234859 | Trần Thị Thọ | 47K 5254 |
| 251 | 6000234859 | Nguyễn Nguyệt | 47K 4200 |
| 252 | 6000234859 | Đậu Xuân Nguyên | 47L 2943 |
| 253 | 6000234859 | Vũ Hồng Cẩm | 47K 5378 |
| 254 | 6000234859 | Lê Lý | 47L 2737 |
| 255 | 6000234859 | Đào Thị Xuân | 47K 5523 |
| 256 | 6000234859 | Ngô Minh Dưỡng | 47K 4993 |
| 257 | 6000234859 | Trần Văn Nhân | 47V 0254 |
| 258 | 6000234859 | Vũ Anh Điền | 47K 2858 |
| 259 | 6000234859 | Nguyễn Mạnh Dũng | 47V 0030 |
| 260 | 6000234859 | Phạm Quang Thuận | 47L 2324 |
| 261 | 6000234859 | Nguyễn Thị Kim Hoa | 47K 5550 |
| 262 | 6000234859 | Hoàng Văn Thấm | 47L 1131 |
| 263 | 6000234859 | Nguyễn Đình Tuấn | 47L 1109 |
| 264 | 6000234859 | Đỗ Hữu Đan | 47L 2004 |
| 265 | 6000234859 | Nguyễn Tấn Dũng | 47L 2994 |
| 266 | 6000234859 | Nguyễn Hữu Đông | 47K 4287 |
| 267 | 6000234859 | Phạm Quang Quyền | 47K 6706 |
| 268 | 6000234859 | Đỗ Quốc Bảo | 47K 5557 |
| 269 | 6000234859 | Trần Thanh Bình | 47K 2537 |
| 270 | 6000234859 | Nguyễn Đình Thiều | 47K 5494 |
| 271 | 6000234859 | Trần Thị Miền | 47K 6191 |
| 272 | 6000234859 | Phùng Thị Ngọc Bích | 47K 6252 |
| 273 | 6000234859 | Nguyễn Văn Cường | 47K 5191 |
| 274 | 6000234859 | Mai Thị Cúc | 47L 1594 |
| 275 | 6000234859 | Vũ Thị Quý | 47K 6739 |
| 276 | 6000234859 | Lê Hữu Vũ | 47K 5878 |
| 277 | 6000234859 | Lê Như Triệu | 47L 2208 |
| 278 | 6000234859 | Huỳnh Ngọc Nghi | 47L 3544 |
| 279 | 6000234859 | Võ Lê Trọng Hùng | 47L 3466 |
| 280 | 6000234859 | Trương Thị Thanh Huyền | 47L 3399 |
| 281 | 6000234859 | Nguyễn Công Văn | 47L 2402 |
| 282 | 6000234859 | Dương Thị Tấn Hạnh | 47L 2816 |
| 283 | 6000234859 | Đỗ Văn Công | 47L 3220 |
| 284 | 6000234859 | Khổng Phùng | 47L 3608 |
| 285 | 6000234859 | Lê Văn Thông | 47L 3609 |
| 286 | 6000234859 | Nguyễn Cửu Trí | 47L 3195 |
| 287 | 6000234859 | Trần Ngọc Thông | 47L 3481 |
| 288 | 6000234859 | Nguyễn Đức Phong | 47L 3627 |
| 289 | 6000234859 | Đặng Thế Cường | 47L 3444 |
| 290 | 6000234859 | Nguyễn Ngọc Lam | 47L 3388 |
| 291 | 6000234859 | Nguyễn Đức Kiều | 47L 3326 |
| 292 | 6000234859 | Nguyễn Thị Lợi | 47V 1082 |
| 293 | 6000234859 | Trịnh Đức Toàn | 47L 3718 |
| 294 | 6000234859 | Đàm Văn Đãi | 47L 3264 |
| 295 | 6000234859 | Thái Được | 47K 6675 |
| 296 | 6000234859 | Đoàn Văn Mật | 47L 1326 |
| 297 | 6000234859 | Lê Văn Anh | 47K 6033 |
| 298 | 6000234859 | Đặng Thị Lưỡng | 47L 2130 |
| 299 | 6000234859 | Lê Văn Thanh | 47K 6377 |
| 300 | 6000234859 | Trần Tiến Hùng | 47K 5623 |
| 301 | 6000234859 | Lý Ngọc Thìn | 47K 6798 |
| 302 | 6000234859 | Nguyễn Văn Đãi | 47K 5562 |
| 303 | 6000234859 | Vũ Văn Độ | 47K 5918 |
| 304 | 6000234859 | Ngô Minh Trí | 47K 6355 |
| 305 | 6000234859 | Trần Thị Mừng | 47L 1110 |
| 306 | 6000234859 | Ngô Thị Nguyên | 47K 4537 |
| 307 | 6000234859 | Nguyễn Kim Phong | 47K 2769 - 24 ôi ất |
| 308 | 6000234859 | Nguyễn Thị Đơn | 47K 3559 - 96 NTMK |
| 309 | 6000234859 | Nguyễn Thị Bích Thủy | 47K 4068 - 56 XVNT |
| 310 | 6000234859 | Trần Thị Luyến | 47L 2031 |
| 311 | 6000234859 | Văn Phú Lắm | 47K 6366 |
| 312 | 6000234859 | Nguyễn Thị Kim Liên | 47K 6356 |
| 313 | 6000234859 | Huỳnh Thị Kiều | 47K 6291 |
| 314 | 6000234859 | Đoàn Trần Thu Thuỷ | 47K 6263 |
| 315 | 6000234859 | Võ Đường Phong | 47K 5965 |
| 316 | 6000234859 | Y Cường H'MoK | 47K 6711 |
| 317 | 6000234859 | Nguyễn Thới Hương | 47L 2425 |
| 318 | 6000234859 | Hồ Thị Minh | 47K 5858 |
| 319 | 6000234859 | Nguyễn Văn Hoàng | 47K 5525 |
| 320 | 6000234859 | Bùi Thanh Hải | 47L 3733 |
| 321 | 6000234859 | Nguyễn Công Cẩn | 47K 2971 |
| 322 | 6000234859 | H'nyết Agun | 47K 3902 |
| 323 | 6000234859 | Trần Thái Hội | 47L 2959 |
| 324 | 6000234859 | Trần Thị Xuân Lan | 47L 3898 |
| 325 | 6000234859 | Lâm Ngọc Thu | 47K 4416 |
| 326 | 6000234859 | Đỗ Quốc Thắng | 47L 3756 |
| 327 | 6000234859 | Trần Đình Dũng | 47K 5048 |
| 328 | 6000234859 | Phạm Văn Thuần | 47K 3645 và 2888 |
| 329 | 6000234859 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 47K 6461 |
| 330 | 6000234859 | Hoàng Văn Quyền | 47K 4058 |
| 331 | 6000234859 | Lê Văn Phùng | 47K 5373 |
| 332 | 6000234859 | Phan Chu Doãn Cường | 47K 3840 |
| 333 | 6000234859 | Hoàng Văn Ngọc | 47K 5138 |
| 334 | 6000234859 | Nguyễn Công Hồng | 47K 3234 |
| 335 | 6000234859 | Võ Khôi Anh | 47K 6530 |
| 336 | 6000234859 | Nguyễn Thanh Bình | 47L 3073 |
| 337 | 6000234859 | Trần Yến Hoàng | 47L 3647 |
| 338 | 6000234859 | Tô Thị Mỹ Lan | 47K 6228 |
| 339 | 6000234859 | Hồ Văn Khánh | 47K 2844 |
| 340 | 6000234859 | Lê Phi Hồng | 47K 5546 |
| 341 | 6000234859 | Đinh Quang Trung | 47K 5045 |
| 342 | 6000234859 | Phan Đức Thống | 47K 4172 và 6581 |
| 343 | 6000234859 | Trần Ngọc Dũng | 47L 2745 |
| 344 | 6000234859 | Nguyễn Phúc Thiện | 47K 6150 |
| 345 | 6000234859 | Nguyễn Doãn Việt | 47K 5786 |
| 346 | 6000234859 | Lê Thị Hồng Thuỷ | 47K 5907 |
| 347 | 6000234859 | Nguyễn Thị Thu Hương | 47L 3724 |
| 348 | 6000234859 | Nguyễn Đức Thành | 47K 6430 |
| 349 | 6000234859 | Phan Văn Quang | 47K 6478 |
| 350 | 6000234859 | Hồ Văn Bình | 47L 2797 |
| 351 | 6000234859 | Trịnh Thị Liên | 47K 6812 |
| 352 | 6000234859 | Vũ Thế Hồng | 47K 2870 |
| 353 | 6000234859 | Nguyễn Hữu Tú | 47K 3212 |
| 354 | 6000234859 | Nguyễn Văn Diên | 47K 5686 |
| 355 | 6000234859 | Phạm Thị Dung | 47K 5872 |
| 356 | 6000234859 | Nguyễn Đức Hùng | 47L1718 |
| 357 | 6000234859 | Bùi Thanh Hiển | 47K 6390 |
| 358 | 6000234859 | Huỳnh Văn Tạo | 47K 6648 |
| 359 | 6000234859 | Đặng Tiến Đạt | 47K 6075 |
| 360 | 6000234859 | Lưu Thị Thanh Tùng | 47K 5856 |
| 361 | 6000234859 | Nguyễn Toàn | 47K 5040 |
| 362 | 6000234859 | Chung Văn Sáng | 47K 5318 |
| 363 | 6000234859 | Phạm Viết Đội | 47K 4073 |
| 364 | 6000234859 | Bùi Thị Tho Nga | 47L 2149 |
| 365 | 6000234859 | Nguyễn Mạnh Bình | 47L 3686 |
| 366 | 6000234859 | Phan Thị Thuận | 47K 6398 |
| 367 | 6000234859 | Trần Thị Hoa | 47K 6459 |
| 368 | 6000234859 | Châu Thị Bích Tiên | 47K 5814 |
| 369 | 6000234859 | Nguyễn Thị Nhung | 47L 3806 |
| 370 | 6000234859 | Nguyễn Đức Kỳ | 47L 3303 |
| 371 | 6000234859 | Đặng Thị Phước | 47K 6885 |
| 372 | 6000234859 | Phạm Duy Hiền | 47L 3766 |
| 373 | 6000234859 | Huỳnh Thị Ngôn | 47L 3419 |
| 374 | 6000234859 | Nguyễn Văn Hiền | 47K 5953 |
| 375 | 6000234859 | Đoàn Hữu | 47K 6016 |
| 376 | 6000234859 | Đoàn Xuân Khuê | 47K 5162 |
| 377 | 6000234859 | Nguyễn Tấn Hùng | 47L 1190 |
| 378 | 6000234859 | Huỳnh Duy Rin | 47L 3506 |
| 379 | 6000234859 | Nguyễn Thị Hoa | 47K 2964 |
| 380 | 6000234859 | Lê Văn Nam | 47L 2126 |
| 381 | 6000234859 | Phạm Văn Tứ | 47K 4677 |
| 382 | 6000234859 | Trần Anh Tuấn | 47K 4799 - Khánh Xuân |
| 383 | 6000234859 | Trần Thị Thai | 47K 5494 - 54 NơTrangGư |
| 384 | 6000234859 | La ích Bình | 47K 5797 - 183 Hoàng Diệu |
| 385 | 6000234859 | Võ Bá Điệp | 47K 6422 - EaTiêu |
| 386 | 6000234859 | Trần Văn Hùng | 47K 6864 - 651/37 NVC |
| 387 | 6000234859 | Nguyễn Văn Thôi | 47L 2126 - 168 NTĐ |
| 388 | 6000234859 | Nguyễn An Nam | 47L 2278 - Tân an |
| 389 | 6000234859 | Văn Tuấn Ngọc | 47L 2657 - 21 Ngô Mây |
| 390 | 6000234859 | Ngô Duy Bảo | 47L 2672 - 02 Hai Bà Trưng |
| 391 | 6000234859 | Võ Văn Đức | 47L 3716 - 187 ĐTHoàng |
| 392 | 6000234859 | Nguyễn Thị Trang | 47L 3717 - 08 PBChâu |
| 393 | 6000234859 | Lý Thị ánh Tuyết | 47K 3277 |
| 394 | 6000234859 | Lê Thị Thanh | 47K 4112 |
| 395 | 6000234859 | Võ Thị Sen | 47K 5809 |
| 396 | 6000234859 | Trần Đại Sơn | 47K 5899 |
| 397 | 6000234859 | Vũ Thị ánh Tuyết | 47K 6045 |
| 398 | 6000234859 | Trần Văn Tiến | 47K 6156 |
| 399 | 6000234859 | Nguyễn Thị Chuyển | 47K 6290 |
| 400 | 6000234859 | Nguyễn Thị Cúc | 47K 6337+47K 6599 |
| 401 | 6000234859 | Phạm Quang Vinh | 47K 6570 |
| 402 | 6000234859 | Lê Thanh Vân | 47K 6676 |
| 403 | 6000234859 | Nguyễn Nhân An | 47K 6677 |
| 404 | 6000234859 | Phan Thị Hương | 47K 6663+47K 6538 |
| 405 | 6000234859 | Đặng Đức Kỷ | 47K 6769+47K 6979 |
| 406 | 6000234859 | Nguyễn Quốc Tuấn | 47K 6870 |
| 407 | 6000234859 | Hà Xuân Huy | 47K 6995 |
| 408 | 6000234859 | Lương Đức Cần | 47K 6989+47K 7077+47K 1277 |
| 409 | 6000234859 | Vũ Thị Hợp | 47K 6971 |
| 410 | 6000234859 | Đỗ Văn Trung | 47K 7081 |
| 411 | 6000234859 | Đặng Thế Đức | 47L 3201 |
| 412 | 6000234859 | Trần Ngọc Cảnh | 47L 3650 |
| 413 | 6000234859 | Lê Hồng Sơn | 47L 2717 |
| 414 | 6000234859 | Phạm Văn Ngọc | 47L 1709 |
| 415 | 6000234859 | Nguyễn Hữu Duy | 47L 2983 |
| 416 | 6000234859 | Đặng Văn Dũng | 47L 2063 |
| 417 | 6000234859 | Nguyễn Thành Nhân | 47L 1232 |
| 418 | 6000234859 | Đinh Thị Huệ | 47L 1697 |
| 419 | 6000234859 | Nguyễn Văn Thành | 47L 1945 |
| 420 | 6000234859 | Dương Thuý Hoa | 47L 3992 |
| 421 | 6000234859 | Nguyễn Văn Nam | 47L 2278 |
| 422 | 6000234859 | Nguyễn Thị Tho | 47L 3970 |
| 423 | 6000234859 | Lê Thị Lụa | 47L 3233 |
| 424 | 6000234859 | Đỗ Đăng Khoa | 47L 4151 |
| 425 | 6000234859 | Nguyễn Trí Tiến | 47L 1179 |
| 426 | 6000234859 | Phạm Thị Thoan | 47K 7080 |
| 427 | 6000234859 | Nguyễn Nam | 47K 2584 - 266 Nguyễn Công Trứ |
| 428 | 6000234859 | Đoàn Mạnh Đức | 47K 2897 - Khối 9 - Tự An |
| 429 | 6000234859 | Nguyễn Thanh Em | 47K 2976 - Xã CưTa |
| 430 | 6000234859 | Lê Thj Thanh | 47K 3774 - 192 Mai Hắc Đế |
| 431 | 6000234859 | Nguyễn Văn Hùng | 47K 4130 - Thôn 3 - EaTiêu |
| 432 | 6000234859 | Võ Thị Hồng Thu | 47K 5289 - CưBao |
| 433 | 6000234859 | Hồ Viết Thị | 47K 5493 - Hòa Hiệp |
| 434 | 6000234859 | Hồ Hoàng Đao | 47K 5634 - 56 XVNT |
| 435 | 6000234859 | Phạm Thị Ngọc Yến | 47K 5755 - DakLiên |
| 436 | 6000234859 | Nguyễn Cao Tính | 47K 5870 - 408 Nguyễn Chí Thanh |
| 437 | 6000234859 | Mai Thị Kim Oanh | 47K 5953 - Xã ĐKết |
| 438 | 6000234859 | Đỗ Hoàng Liên | 47K 6093 - T8 - Eakaba |
| 439 | 6000234859 | Lê Đăng Phá | 47K 6453 - 124/10 Lê Thánh Tôn |
| 440 | 6000234859 | Nguyễn Văn Nghỉnh | 47K 6659 - 44 Phạm Ngũ Lão |
| 441 | 6000234859 | Nguyễn Trường Đài | 47K 6831 - 46 Hoàng Diệu |
| 442 | 6000234859 | Lê Văn Lanh | 47K 6967 - 76 Đinh Công Tráng |
| 443 | 6000234859 | Nguyễn Hữu Nghĩa | 47K 7256 - 158 NTMK |
| 444 | 6000234859 | Huỳnh Trọng Sơn | 47K 7301 - Thôn 7 - Hòa Phú |
| 445 | 6000234859 | Phạm Thị Hương | 47K 7422 - 211 Lê qúy Đôn |
| 446 | 6000234859 | Hoàng Trọng Tích | 47K 7495 - 357 Phan Bội Châu |
| 447 | 6000234859 | Nguyễn Thị Đồng | 47K 7521 - Dakliên |
| 448 | 6000234859 | Hà Thị Phúc | 47K 7524 - 169 NTĐịnh |
| 449 | 6000234859 | Quách Thị Loan | 47K 7603 - Quảng hiệp |
| 450 | 6000234859 | Võ Thị Kim Chinh | 47K 7693 - 243/2 Hoàng Diệu |
| 451 | 6000234859 | Vũ Thị Thanh Loan | 47K 7702 - 29 Võ Thị Sáu |
| 452 | 6000234859 | Trần Thị Phương Hằng | 47K 7797 - K2 - EaTam |
| 453 | 6000234859 | Nguyễn Phúc Long | 47K 8045 - Eaphe |
| 454 | 6000234859 | Trương Đình Sỹ | 47K 8249 - 38H XVNT |
| 455 | 6000234859 | Nguyễn Thị Hương | 47K 8366 - 220/9 NTĐ |
| 456 | 6000234859 | Vương Đình Trúc | 47K 8382 - Ninh Hòa |
| 457 | 6000234859 | Phan Văn Tuấn | 47K 8762 - 78/4 Lê Duẩn |
| 458 | 6000234859 | Nguyễn Thanh Hồng | 47K 8827 - 76 Đinh Công Tráng |
| 459 | 6000234859 | Nguyễn Thị ánh | 47K 9358 - K6 - EaTam |
| 460 | 6000234859 | Trần Văn Tuấn | 47L 1019 - 162 Quang Trung |
| 461 | 6000234859 | Trần Văn Năm | 47L 2097 - K9 - Tân an |
| 462 | 6000234859 | Trần Văn Thuấn | 47L 2243 - 91/20 Trần Quý Cáp |
| 463 | 6000234859 | Tạ Đức Hải | 47L 2545 - 25 Đoàn Thị Điểm |
| 464 | 6000234859 | Nguyễn Đình Chi | 47L 2697 - 02 Tuệ Tĩnh |
| 465 | 6000234859 | Phạm Ngọc Thành | 47L 3265 - 203/15 Đinh Tiên Hoàng |
| 466 | 6000234859 | Ngô Thị Hồng Thủy | 47L 3592 - 02 Hai Bà Trưng |
| 467 | 6000234859 | Trương Thị Ngọc Lan | 47L 3685 - 232 NCTrứ |
| 468 | 6000234859 | Nguyễn Thị Yến | 47L 3780 - 239 ĐTHoàng |
| 469 | 6000234859 | Nguyễn Ngọc Phú | 47L 3787 - 38 NVCừ |
| 470 | 6000234859 | Ngô Thị Hồng Hạnh | 47L 4003 - 02 Hai Bà Trưng |
| 471 | 6000234859 | Vũ Thế Mão | 47L 4007 - 37 Hồ Xuân Hương |
| 472 | 6000234859 | Ngô Duy Đức | 47L 4156 - 02 Hai Bà Trưng |
| 473 | 6000234859 | Nguyễn Xuân Phước | 47L 4287 - EaKnóp |
| 474 | 6000234859 | Trần Thị Thanh | 47L 4387 - 53/22 NGTự |
| 475 | 6000234859 | Đoàn Sáu | 47L 4661 - 234 NVCừ |
| 476 | 6000234859 | Trần Cao Luận | 47L 4738 - 08 Phan Bội Châu |
| 477 | 6000234859 | Đỗ Quang Hòa | 47L 4895 - 31/4 Hồ Tùng Mậu |
| 478 | 6000234859 | Trần Văn Tâm | 47L 5062 - 23/5 Y Thuyên |
| 479 | 6000234859 | Cao Minh Thanh | 47L 5070 - 53/6 Thăng long |
| 480 | 6000234859 | Bùi Thị Đào | 47L 5251 - 170 NơTrangGuw |
| 481 | 6000234859 | Ngô Thành Trung | 47L 5424 - KPac |
| 482 | 6000234859 | Nguyễn Thị Thủy | 47L 5715 - Khối 6 - Tự an |
| 483 | 6000234859 | Phan Bình | 47K 5802 - Ninh Thuận |
| 484 | 6000234859 | Cao Thị Thu Huyền | 47L 6048 - 408 NTĐịnh |
| 485 | 6000234859 | Trần Tuấn Khanh | 47L 6190 - 53/24 NGTự |
| 486 | 6000234859 | Vũ Văn Đức | 47L 6270 - 264 NCTrứ |
| 487 | 6000234859 | Vũ Thị Mơ | 47L 6414 - 105/2 Y Nuê |
| 488 | 6000234859 | Đinh Đình Thảo | 47L 6452 - K1 - Tân thành |
| 489 | 6000234859 | Nguyễn Minh Phụng | 47L 6460 - 170 Hoàng Diệu |
| 490 | 6000234859 | Nguyễn Thị Huệ | 47L 6467 - 239 ĐTHoàng |
| 491 | 6000234859 | Phạm Quốc Bình | 47L 6587 - 72D PCTrinh |
| 492 | 6000234859 | Nguyễn Thị Dung | 47V 1943 - Tân lợi |
| 493 | 6000234859 | Nguyễn Văn ân | 54L 1611 - 07 Sương Nguyệt ánh |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 6000234859 | Tôn Nữ Sông Hương | 47K 4195 |
| 2 | 6000234859 | Nguyễn Văn Tuệ | 47K 3455 |
| 3 | 6000234859 | Phùng Tấn Thành | 47V 0188 |
| 4 | 6000234859 | Bùi Thanh Sơn | 47V 0050 |
| 5 | 6000234859 | Lê Văn Đức | 47V 0806 |
| 6 | 6000234859 | Nguyễn Văn Trà | 47V 0683 |
| 7 | 6000234859 | Nguyễn Xuân Minh | 47V 0885 |
| 8 | 6000234859 | Nguyễn Văn Ngọc | 47L 1005 |
| 9 | 6000234859 | Nguyễn Mạnh Hà | 47L 2407 |
| 10 | 6000234859 | Nguyễn Văn Kiêm | 47L 1977 |
| 11 | 6000234859 | Nguyễn Tiến Dũng | 47L 1864 |
| 12 | 6000234859 | HTX Quyết Tiến | 47L 1529 |
| 13 | 6000234859 | Tạ thị Mỹ Dung | 47L 2483 |
| 14 | 6000234859 | Lê Quốc Việt | 47K 5434 |
| 15 | 6000234859 | Lê Hữu Tuấn | 47k 5040 |
| 16 | 6000234859 | Mai Thị Phượng | 47K 5463 |
| 17 | 6000234859 | Ngô Văn Tài | 47K 3387 |
| 18 | 6000234859 | Hoàng Ngọc phước | 47K 4877 |
| 19 | 6000234859 | Phạm Năng phước | 47K 2729 |
| 20 | 6000234859 | Hoàng Lợi | 47K 4444 |
| 21 | 6000234859 | Nguyễn Văn thơ | 47L 1715 |
| 22 | 6000234859 | Trần Văn Tự | 47L 1697 |
| 23 | 6000234859 | Trần Minh Diệu | 47K 3808 |
| 24 | 6000234859 | Võ Thị Trát | 47K 2899 |
| 25 | 6000234859 | Hà Văn Thành | 47K 3049 |
| 26 | 6000234859 | Võ Thị Nghiệp | 47K 3549 |
| 27 | 6000234859 | Đoàn như ý | 47K 3393 |
| 28 | 6000234859 | Phạm Văn Thức | 47K 3684 |
| 29 | 6000234859 | Võ Thị Hiền | 47K3242 |
| 30 | 6000234859 | Lê khánh Thành | 47K 4319 |
| 31 | 6000234859 | Đào Long Giang | 47K 4037 |
| 32 | 6000234859 | Trần Thị Lan | 47K 4759 |
| 33 | 6000234859 | Trần Thị Huệ | 47K 4572 |
| 34 | 6000234859 | Hoàng thị Thuý Phượng | 47K 3749 |
| 35 | 6000234859 | Phạm Thị Nhân | 47K 4958 |
| 36 | 6000234859 | Nguyễn Thị Phương Ngọc | 47K 4344 |
| 37 | 6000234859 | Trần Hoà | 47K 3654 |
| 38 | 6000234859 | Nguyễn Chí Linh | 47K 3344 |
| 39 | 6000234859 | Nguyễn ngọc Minh | 47K 3933 |
| 40 | 6000234859 | Hoàng Đình Thục | 47K 4613 |
| 41 | 6000234859 | Nguyễn Cựu Quyết | 47K 4244 |
| 42 | 6000234859 | Võ Thị Băng Tâm. | 47K 5162 |
| 43 | 6000234859 | Trần Đức Thoái | 47K 2763 |
| 44 | 6000234859 | Lương Thị Lan | 47K 4882 |
| 45 | 6000234859 | Lê Dũng Tiến | 47K 4930 |
| 46 | 6000234859 | Thái Thanh Bình | 47K 4314 |
| 47 | 6000234859 | Nguyễn Hữu Anh | 47K 3734 |
| 48 | 6000234859 | Từ Trung Hiệp | 47K 3688 |
| 49 | 6000234859 | Nguyễn Ngọc Mỹ | 47K 3144 |
| 50 | 6000234859 | Vũ Đức Tuấn | 47K 2813 |
| 51 | 6000234859 | Lê Kim Chi | 47K 3525 |
| 52 | 6000234859 | Nguyễn Phước Đức | 47K 3044 |
| 53 | 6000234859 | Phạm thế Hiển | 47L 1320 |
| 54 | 6000234859 | Nguyễn Văn Kim | 47L 1904 |
| 55 | 6000234859 | Trương Thị Thanh Nử | 47L 1263 |
| 56 | 6000234859 | Nguyễn Thị Hải | 47L 1870 |
| 57 | 6000234859 | Đoàn Vă n Vân | 47L 1196 |
| 58 | 6000234859 | Nguyễn Quang Hiệp | 47L 1340 |
| 59 | 6000234859 | Võ Anh Sơn | 47L 1236 |
| 60 | 6000234859 | Phan Thanh Thuỷ | 47L 2353 |
| 61 | 6000234859 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 47V 0372 |
| 62 | 6000234859 | Phi Hùng | 47L 1322 |
| 63 | 6000234859 | Đinh Tấn Thiện | 47L 1635 |
| 64 | 6000234859 | Hồ Chí Thu | 47K 4747 |
| 65 | 6000234859 | Nguyễn Văn Hợp | 47K 3210 |
| 66 | 6000234859 | Đặng Thị Luận | 47K 5169 |
| 67 | 6000234859 | Phạm Văn Huệ | 47K 2640 |
| 68 | 6000234859 | Nguyễn Bá Lự | 47K 4022 |
| 69 | 6000234859 | Đỗ Tấn Sang | 47K 3861 |
| 70 | 6000234859 | Trần Minh Hồng | 47K 2949 |
| 71 | 6000234859 | Võ Trọng nghĩa | 47K 3308 |
| 72 | 6000234859 | Nguyễn Thị Thái | 47K 2529 |
| 73 | 6000234859 | Đặng Lâm Thanh | 47K 2844 |
| 74 | 6000234859 | Trần Ngọc Tiến | 47K 4752 |
| 75 | 6000234859 | Nguyễn Thị Minh Yến | 47K 4712 |
| 76 | 6000234859 | Trương Đình Đến | 47K 5197 |
| 77 | 6000234859 | Vũ Quang Lục | 47K 3942 |
| 78 | 6000234859 | Nguyễn Đình Hùng | 47K 2904 |
| 79 | 6000234859 | Trần Tấn Lam Sơn | 47K 4212 |
| 80 | 6000234859 | Lê Thị Bảy | 47K 5036 |
| 81 | 6000234859 | Trần Thị Thảo | 47K 3829 |
| 82 | 6000234859 | Ngô Quốc Hưng | 47K 2695 |
| 83 | 6000234859 | Nguyễn Văn Xuân | 47K 3828 |
| 84 | 6000234859 | Trần Thị Mỹ Hạnh. | 47K 3720 |
| 85 | 6000234859 | Nguyễn Cảnh | 47K 3972 |
| 86 | 6000234859 | Huỳnh Kim Cường | 47K 4073 |
| 87 | 6000234859 | Trần Mạnh Hiểu | 47K 4889 |
| 88 | 6000234859 | Hoàng Đình Chương | 47K 4559 |
| 89 | 6000234859 | Nguyễn VIết Tài | 47K 4569 |
| 90 | 6000234859 | Cao Văn Quyến | 47K 4895 |
| 91 | 6000234859 | Lê Khắc Tiệp | 47K 3879 |
| 92 | 6000234859 | Lê Viết Vinh | 47K 2971 |
| 93 | 6000234859 | Nguyễn Viết Khang | 47K 3607 |
| 94 | 6000234859 | Hồ Cang | 47K 5054 |
| 95 | 6000234859 | Trần Hoàng Quân | 47K 4112 |
| 96 | 6000234859 | Nguyễn Văn Thám | 47K 4650 |
| 97 | 6000234859 | Lê Hồng Quang | 47K 4626 |
| 98 | 6000234859 | Nguyễn Viết Dũng | 47K 3277 |
| 99 | 6000234859 | Phạm Thị Ngọc Lan | 47K 2520 |
| 100 | 6000234859 | Nguyễn Văn Tiền | 47K 4608 |
| 101 | 6000234859 | Lê Thị Hồng Phúc | 47K 3951 |
| 102 | 6000234859 | Phan Thị Bích Lý | 47K 3990 |
| 103 | 6000234859 | Nguyễn Viết Hùng | 47K 4568 |
| 104 | 6000234859 | Đỗ Văn Bộ | 47K 5395 |
| 105 | 6000234859 | Nguyễn Phúc Đức | 47K 3488 |
| 106 | 6000234859 | Lương Ngọc Dũng | 47K 4257 |
| 107 | 6000234859 | Trần Cầu | 47K 3155 |
| 108 | 6000234859 | Nguyễn Thị Hiền | 47K 2917 |
| 109 | 6000234859 | Lê Văn Phát | 47K 2910 |
| 110 | 6000234859 | Lê Bá Thành | 47K 3216 |
| 111 | 6000234859 | Trần Văn Bích | 47K 3499 |
| 112 | 6000234859 | Nguyễn Thị Bình | 47K 4266 |
| 113 | 6000234859 | Đoàn Quốc Việt | 47K 3832 |
| 114 | 6000234859 | Mai Thị Kim Cúc | 47K 4403 |
| 115 | 6000234859 | Nguyễn Việt Cường | 47K 4648 |
| 116 | 6000234859 | Ngô Văn Trí | 47K 2888 |
| 117 | 6000234859 | Nguyễn ngọc Chu | 47K 3597 |
| 118 | 6000234859 | Nguyễn Văn Đức | 47K 3840 |
| 119 | 6000234859 | Phạm Hưng Hoàng | 47K 2721 |
| 120 | 6000234859 | Châu Phúc Hải | 47K 3254 |
| 121 | 6000234859 | Lê Anh Dũng | 47K 4652 |
| 122 | 6000234859 | Nguyễn Văn Lập | 47K 4489 |
| 123 | 6000234859 | Vũ Ngọc Dung | 47K 4799 |
| 124 | 6000234859 | Nguyễn Ngọc Phương | 47K 3134 |
| 125 | 6000234859 | NguyễnThị Vân Kiều | 47K 3021 |
| 126 | 6000234859 | Lê Thiết Hùng | 47K 3158 |
| 127 | 6000234859 | Nguyễn Thành Vinh | 47K 5261 |
| 128 | 6000234859 | Nguyễn Ngọc Từ | 47K 4496 |
| 129 | 6000234859 | Trần Văn Hạnh | 47K 2739 |
| 130 | 6000234859 | Hoàng Thị Mượng | 47K 4704 |
| 131 | 6000234859 | Võ Tùng | 47K 4684 |
| 132 | 6000234859 | Võ Sơn | 47K 3503 |
| 133 | 6000234859 | Nguyễn Duy Định | 47K 4570 |
| 134 | 6000234859 | Trần Văn Châu | 47K 3413 |
| 135 | 6000234859 | Nguyễn thị Mỹ Dung | 47K 4370 |
| 136 | 6000234859 | Công Ty Hiệp Phúc | 47K 2734 |
| 137 | 6000234859 | Vương Quốc Hào | 47K 2887 |
| 138 | 6000234859 | Nguyễm Thị Yến | 47K 4110 |
| 139 | 6000234859 | Phan Đình Phùng | 47K 3371 |
| 140 | 6000234859 | Dương Thị Tốt | 47K 4874 |
| 141 | 6000234859 | Hoàng Trung Tín | 47K 4322 |
| 142 | 6000234859 | Hoàng Văn Cường | 47K 4948 |
| 143 | 6000234859 | Phan Thị Bích Thuỷ | 47K 4068 |
| 144 | 6000234859 | Nguyễn Quang Đạt | 47K 2890 |
| 145 | 6000234859 | Lê Phước Cựu | 47K 3276 |
| 146 | 6000234859 | Nguyễn thị Quy | 47K 3833 |
| 147 | 6000234859 | Nguyễn Quốc Anh | 47K 4131 |
| 148 | 6000234859 | Đố Minh Tuấn | 47K 4978 |
| 149 | 6000234859 | Tống Hồng Sơn | 47K 3866 |
| 150 | 6000234859 | Nguyễn Văn Duyên | 47K 3213 |
| 151 | 6000234859 | Dương Văn Oanh | 47K 2714 |
| 152 | 6000234859 | Nguyễn Duy Kỉnh | 47K 3657 |
| 153 | 6000234859 | Trần Đình Độ | 47K 4509 |
| 154 | 6000234859 | Trần Thị phương mai | 47K 4920 |
| 155 | 6000234859 | Đặng Đức Chính | 47K 2769 |
| 156 | 6000234859 | Mã Tấn Keo | 47K 5048 |
| 157 | 6000234859 | Nguyễn Thị Kim Dung | 47K 5058 |
| 158 | 6000234859 | Lê Hồng Thanh. | 47K 5081 |
| 159 | 6000234859 | Bùi Thị Lư | 47K 5077 |
| 160 | 6000234859 | Đặng Thị Khanh | 47L1088 |
| 161 | 6000234859 | Nguyễn Văn Thống | 47L1064 |
| 162 | 6000234859 | Nguyễn Văn Khuông | 47L1295 |
| 163 | 6000234859 | Võ Mai Quý Dũng | 47L 1266 |
| 164 | 6000234859 | Nguyễn Văn Hoá | 47L1572 |
| 165 | 6000234859 | Hồ Thị Huyền Nhung | 47L1311 |
| 166 | 6000234859 | Nguyễn Minh Thành | 47L1753 |
| 167 | 6000234859 | Đỗ thị Hoãn | 47L1241 |
| 168 | 6000234859 | Hoàng Quang Hải | 47L1211 |
| 169 | 6000234859 | Trịnh Thị Hường | 47L1357 |
| 170 | 6000234859 | Trần Văn Toan | 47L 2312 |
| 171 | 6000234859 | Đào Văn Hiếu | 47L1003 |
| 172 | 6000234859 | Đỗ Văn Minh | 47K 3590 |
| 173 | 6000234859 | Nguyễn Thị Trị | 47K 2748 |
| 174 | 6000234859 | Nguyễn Thành Nam | 47K 3029 |
| 175 | 6000234859 | Nguyễn Ngọ | 47K 5148 |
| 176 | 6000234859 | Nguyễn Văn Hiệu | 47K4407 |
| 177 | 6000234859 | Đỗ Thành Quang | 47K 2681 |
| 178 | 6000234859 | Đặng Thị Hồng Lý | 47K 4582 |
| 179 | 6000234859 | Trần Hồng Đạt | 47K 5166 |
| 180 | 6000234859 | Nguyễn Đặng Thanh | 47K 5142 |
| 181 | 6000234859 | Hố Phước ẩn | 47K 4161 |
| 182 | 6000234859 | Trần Anh Tuyên | 47K 4505 |
| 183 | 6000234859 | Siêu Nam Tiến | 47K 4838 |
| 184 | 6000234859 | Đào VươngTuấn | 47L 2606 |
| 185 | 6000234859 | Trần Hữu Hùng | 47K 4078 |
| 186 | 6000234859 | Nguyễn Thanh Truyền | 47K 5184 |
| 187 | 6000234859 | Đỗ Đình Sinh | 47K 3895 |
| 188 | 6000234859 | Trần Anh Trọng | 47K 5236 |
| 189 | 6000234859 | Hồ Hùng | 47K 4946 |
| 190 | 6000234859 | Phạm Văn Hùng | 47K 5178 |
| 191 | 6000234859 | Đặng Văn Trợ | 47K 5183 |
| 192 | 6000234859 | Trần Vững | 47L 2685 |
| 193 | 6000234859 | Nguyễn Thị Kim Minh | 47K 4256 |
| 194 | 6000234859 | Võ Thị Thu Phương | 47K 4651 |
| 195 | 6000234859 | Trần Thị Nhung | 47K 2691 |
| 196 | 6000234859 | Hà Được | 47L 2657 |
| 197 | 6000234859 | Huỳnh Thị Oánh | 47L 2668 |
| 198 | 6000234859 | Trần Minh Hiếu | 47K 3682 |
| 199 | 6000234859 | Phạm ngọc Mai | 47K 4118 |
| 200 | 6000234859 | Mã Lúi | 47L 2650 |
| 201 | 6000234859 | Nguyễn Thị Lòng | 47L 2736 |
| 202 | 6000234859 | Bùi thanh Sang | 47L 1113 |
| 203 | 6000234859 | Hoàng Đình Hợp | 47K 4730 |
| 204 | 6000234859 | Mã Minh Thanh | 47K 3670 |
| 205 | 6000234859 | Phạm Đình Thành | 47K 2800 |
| 206 | 6000234859 | Đinh Tấn Quý | 47K 5346 |
| 207 | 6000234859 | Nguyễn Đi | 47K 5268 |
| 208 | 6000234859 | Võ Đức An. | 47K 5383 |
| 209 | 6000234859 | Nguyễn Văn Hiệp | 47K 5399 |
| 210 | 6000234859 | Trần Văn Cần | 47K 5358 |
| 211 | 6000234859 | Nguyễn Hồng Thịnh | 47K 5351 |
| 212 | 6000234859 | Nguyễn Thị Xuân Bích | 47K 5373 |
| 213 | 6000234859 | Trần Văn Kim | 47K 5409 |
| 214 | 6000234859 | Trương Văn Tình | 47K 4719 |
| 215 | 6000234859 | Trần Thị An | 47K 5387 |
| 216 | 6000234859 | Huỳnh Khịa | 47K 5415 |
| 217 | 6000234859 | Nguyễn Văn khang | 47K 4427 |
| 218 | 6000234859 | Huỳng Đình Thao | 47K 5417 |
| 219 | 6000234859 | Trương Văn Phúc | 47L 1613 |
| 220 | 6000234859 | Bùi Thị Hồng | 47L2813 |
| 221 | 6000234859 | Nguyễn Thị Mai Oanh | 47L 2839 |
| 222 | 6000234859 | Nguyễn thị Kim Bằng | 47L 2800 |
| 223 | 6000234859 | Nguyễn Duy Hiệu | 47K 5378 |
| 224 | 6000234859 | Lê Minh Toàn | 47L 2890 |
| 225 | 6000234859 | Lê phong Dân | 47K 5045 |
| 226 | 6000234859 | Trần Văn Đạo | 47K 4498 |
| 227 | 6000234859 | Lê Văn Trinh | 47K 3666 |
| 228 | 6000234859 | Phan Quế Sâm | 47K 4389 |
| 229 | 6000234859 | Đỗ Minh Toàn | 47K 4571 |
| 230 | 6000234859 | Phạm Đức Trụ | 47K 4669 |
| 231 | 6000234859 | Phan Ngọc Tuấn | 47K 3864 |
| 232 | 6000234859 | Phạm Thị Nguyệt | 47K 2970 |
| 233 | 6000234859 | Lê Kỳ Miêng | 47K 2505 |
| 234 | 6000234859 | null | null |
| 235 | 6000234859 | Phạm Quang Chiến | 47K 4230 |
| 236 | 6000234859 | Huỳnh Giám Thiện | 47K 3915 |
| 237 | 6000234859 | Lê Thị Trâm | 47K 3369 |
| 238 | 6000234859 | Nguyễn Thị Thư | 47K 4425 |
| 239 | 6000234859 | Nguyễn Văn Bảy | 47K 4377 |
| 240 | 6000234859 | Nguyễn Văn Tường | 47K 2823 |
| 241 | 6000234859 | Nguyễn Nhu Long | 47K 4381 |
| 242 | 6000234859 | Đặng Văn Tín | 47K 3577 |
| 243 | 6000234859 | Nguyễn Duy Thịnh | 47K 4040 |
| 244 | 6000234859 | Đoàn Ngọc Thọ | 47K 4058 |
| 245 | 6000234859 | Dương Thị Ngà | 47K 5238 |
| 246 | 6000234859 | Hoàng Thị Hương Lan | 47K 3772 |
| 247 | 6000234859 | Lưu Ngọc Thành | 47K 3220 |
| 248 | 6000234859 | Trần Thị Tâm | 47K 3140 |
| 249 | 6000234859 | Lê Thị Hinh | 47L 2915 |
| 250 | 6000234859 | Trần Thị Thọ | 47K 5254 |
| 251 | 6000234859 | Nguyễn Nguyệt | 47K 4200 |
| 252 | 6000234859 | Đậu Xuân Nguyên | 47L 2943 |
| 253 | 6000234859 | Vũ Hồng Cẩm | 47K 5378 |
| 254 | 6000234859 | Lê Lý | 47L 2737 |
| 255 | 6000234859 | Đào Thị Xuân | 47K 5523 |
| 256 | 6000234859 | Ngô Minh Dưỡng | 47K 4993 |
| 257 | 6000234859 | Trần Văn Nhân | 47V 0254 |
| 258 | 6000234859 | Vũ Anh Điền | 47K 2858 |
| 259 | 6000234859 | Nguyễn Mạnh Dũng | 47V 0030 |
| 260 | 6000234859 | Phạm Quang Thuận | 47L 2324 |
| 261 | 6000234859 | Nguyễn Thị Kim Hoa | 47K 5550 |
| 262 | 6000234859 | Hoàng Văn Thấm | 47L 1131 |
| 263 | 6000234859 | Nguyễn Đình Tuấn | 47L 1109 |
| 264 | 6000234859 | Đỗ Hữu Đan | 47L 2004 |
| 265 | 6000234859 | Nguyễn Tấn Dũng | 47L 2994 |
| 266 | 6000234859 | Nguyễn Hữu Đông | 47K 4287 |
| 267 | 6000234859 | Phạm Quang Quyền | 47K 6706 |
| 268 | 6000234859 | Đỗ Quốc Bảo | 47K 5557 |
| 269 | 6000234859 | Trần Thanh Bình | 47K 2537 |
| 270 | 6000234859 | Nguyễn Đình Thiều | 47K 5494 |
| 271 | 6000234859 | Trần Thị Miền | 47K 6191 |
| 272 | 6000234859 | Phùng Thị Ngọc Bích | 47K 6252 |
| 273 | 6000234859 | Nguyễn Văn Cường | 47K 5191 |
| 274 | 6000234859 | Mai Thị Cúc | 47L 1594 |
| 275 | 6000234859 | Vũ Thị Quý | 47K 6739 |
| 276 | 6000234859 | Lê Hữu Vũ | 47K 5878 |
| 277 | 6000234859 | Lê Như Triệu | 47L 2208 |
| 278 | 6000234859 | Huỳnh Ngọc Nghi | 47L 3544 |
| 279 | 6000234859 | Võ Lê Trọng Hùng | 47L 3466 |
| 280 | 6000234859 | Trương Thị Thanh Huyền | 47L 3399 |
| 281 | 6000234859 | Nguyễn Công Văn | 47L 2402 |
| 282 | 6000234859 | Dương Thị Tấn Hạnh | 47L 2816 |
| 283 | 6000234859 | Đỗ Văn Công | 47L 3220 |
| 284 | 6000234859 | Khổng Phùng | 47L 3608 |
| 285 | 6000234859 | Lê Văn Thông | 47L 3609 |
| 286 | 6000234859 | Nguyễn Cửu Trí | 47L 3195 |
| 287 | 6000234859 | Trần Ngọc Thông | 47L 3481 |
| 288 | 6000234859 | Nguyễn Đức Phong | 47L 3627 |
| 289 | 6000234859 | Đặng Thế Cường | 47L 3444 |
| 290 | 6000234859 | Nguyễn Ngọc Lam | 47L 3388 |
| 291 | 6000234859 | Nguyễn Đức Kiều | 47L 3326 |
| 292 | 6000234859 | Nguyễn Thị Lợi | 47V 1082 |
| 293 | 6000234859 | Trịnh Đức Toàn | 47L 3718 |
| 294 | 6000234859 | Đàm Văn Đãi | 47L 3264 |
| 295 | 6000234859 | Thái Được | 47K 6675 |
| 296 | 6000234859 | Đoàn Văn Mật | 47L 1326 |
| 297 | 6000234859 | Lê Văn Anh | 47K 6033 |
| 298 | 6000234859 | Đặng Thị Lưỡng | 47L 2130 |
| 299 | 6000234859 | Lê Văn Thanh | 47K 6377 |
| 300 | 6000234859 | Trần Tiến Hùng | 47K 5623 |
| 301 | 6000234859 | Lý Ngọc Thìn | 47K 6798 |
| 302 | 6000234859 | Nguyễn Văn Đãi | 47K 5562 |
| 303 | 6000234859 | Vũ Văn Độ | 47K 5918 |
| 304 | 6000234859 | Ngô Minh Trí | 47K 6355 |
| 305 | 6000234859 | Trần Thị Mừng | 47L 1110 |
| 306 | 6000234859 | Ngô Thị Nguyên | 47K 4537 |
| 307 | 6000234859 | Nguyễn Kim Phong | 47K 2769 - 24 ôi ất |
| 308 | 6000234859 | Nguyễn Thị Đơn | 47K 3559 - 96 NTMK |
| 309 | 6000234859 | Nguyễn Thị Bích Thủy | 47K 4068 - 56 XVNT |
| 310 | 6000234859 | Trần Thị Luyến | 47L 2031 |
| 311 | 6000234859 | Văn Phú Lắm | 47K 6366 |
| 312 | 6000234859 | Nguyễn Thị Kim Liên | 47K 6356 |
| 313 | 6000234859 | Huỳnh Thị Kiều | 47K 6291 |
| 314 | 6000234859 | Đoàn Trần Thu Thuỷ | 47K 6263 |
| 315 | 6000234859 | Võ Đường Phong | 47K 5965 |
| 316 | 6000234859 | Y Cường H'MoK | 47K 6711 |
| 317 | 6000234859 | Nguyễn Thới Hương | 47L 2425 |
| 318 | 6000234859 | Hồ Thị Minh | 47K 5858 |
| 319 | 6000234859 | Nguyễn Văn Hoàng | 47K 5525 |
| 320 | 6000234859 | Bùi Thanh Hải | 47L 3733 |
| 321 | 6000234859 | Nguyễn Công Cẩn | 47K 2971 |
| 322 | 6000234859 | H'nyết Agun | 47K 3902 |
| 323 | 6000234859 | Trần Thái Hội | 47L 2959 |
| 324 | 6000234859 | Trần Thị Xuân Lan | 47L 3898 |
| 325 | 6000234859 | Lâm Ngọc Thu | 47K 4416 |
| 326 | 6000234859 | Đỗ Quốc Thắng | 47L 3756 |
| 327 | 6000234859 | Trần Đình Dũng | 47K 5048 |
| 328 | 6000234859 | Phạm Văn Thuần | 47K 3645 và 2888 |
| 329 | 6000234859 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 47K 6461 |
| 330 | 6000234859 | Hoàng Văn Quyền | 47K 4058 |
| 331 | 6000234859 | Lê Văn Phùng | 47K 5373 |
| 332 | 6000234859 | Phan Chu Doãn Cường | 47K 3840 |
| 333 | 6000234859 | Hoàng Văn Ngọc | 47K 5138 |
| 334 | 6000234859 | Nguyễn Công Hồng | 47K 3234 |
| 335 | 6000234859 | Võ Khôi Anh | 47K 6530 |
| 336 | 6000234859 | Nguyễn Thanh Bình | 47L 3073 |
| 337 | 6000234859 | Trần Yến Hoàng | 47L 3647 |
| 338 | 6000234859 | Tô Thị Mỹ Lan | 47K 6228 |
| 339 | 6000234859 | Hồ Văn Khánh | 47K 2844 |
| 340 | 6000234859 | Lê Phi Hồng | 47K 5546 |
| 341 | 6000234859 | Đinh Quang Trung | 47K 5045 |
| 342 | 6000234859 | Phan Đức Thống | 47K 4172 và 6581 |
| 343 | 6000234859 | Trần Ngọc Dũng | 47L 2745 |
| 344 | 6000234859 | Nguyễn Phúc Thiện | 47K 6150 |
| 345 | 6000234859 | Nguyễn Doãn Việt | 47K 5786 |
| 346 | 6000234859 | Lê Thị Hồng Thuỷ | 47K 5907 |
| 347 | 6000234859 | Nguyễn Thị Thu Hương | 47L 3724 |
| 348 | 6000234859 | Nguyễn Đức Thành | 47K 6430 |
| 349 | 6000234859 | Phan Văn Quang | 47K 6478 |
| 350 | 6000234859 | Hồ Văn Bình | 47L 2797 |
| 351 | 6000234859 | Trịnh Thị Liên | 47K 6812 |
| 352 | 6000234859 | Vũ Thế Hồng | 47K 2870 |
| 353 | 6000234859 | Nguyễn Hữu Tú | 47K 3212 |
| 354 | 6000234859 | Nguyễn Văn Diên | 47K 5686 |
| 355 | 6000234859 | Phạm Thị Dung | 47K 5872 |
| 356 | 6000234859 | Nguyễn Đức Hùng | 47L1718 |
| 357 | 6000234859 | Bùi Thanh Hiển | 47K 6390 |
| 358 | 6000234859 | Huỳnh Văn Tạo | 47K 6648 |
| 359 | 6000234859 | Đặng Tiến Đạt | 47K 6075 |
| 360 | 6000234859 | Lưu Thị Thanh Tùng | 47K 5856 |
| 361 | 6000234859 | Nguyễn Toàn | 47K 5040 |
| 362 | 6000234859 | Chung Văn Sáng | 47K 5318 |
| 363 | 6000234859 | Phạm Viết Đội | 47K 4073 |
| 364 | 6000234859 | Bùi Thị Tho Nga | 47L 2149 |
| 365 | 6000234859 | Nguyễn Mạnh Bình | 47L 3686 |
| 366 | 6000234859 | Phan Thị Thuận | 47K 6398 |
| 367 | 6000234859 | Trần Thị Hoa | 47K 6459 |
| 368 | 6000234859 | Châu Thị Bích Tiên | 47K 5814 |
| 369 | 6000234859 | Nguyễn Thị Nhung | 47L 3806 |
| 370 | 6000234859 | Nguyễn Đức Kỳ | 47L 3303 |
| 371 | 6000234859 | Đặng Thị Phước | 47K 6885 |
| 372 | 6000234859 | Phạm Duy Hiền | 47L 3766 |
| 373 | 6000234859 | Huỳnh Thị Ngôn | 47L 3419 |
| 374 | 6000234859 | Nguyễn Văn Hiền | 47K 5953 |
| 375 | 6000234859 | Đoàn Hữu | 47K 6016 |
| 376 | 6000234859 | Đoàn Xuân Khuê | 47K 5162 |
| 377 | 6000234859 | Nguyễn Tấn Hùng | 47L 1190 |
| 378 | 6000234859 | Huỳnh Duy Rin | 47L 3506 |
| 379 | 6000234859 | Nguyễn Thị Hoa | 47K 2964 |
| 380 | 6000234859 | Lê Văn Nam | 47L 2126 |
| 381 | 6000234859 | Phạm Văn Tứ | 47K 4677 |
| 382 | 6000234859 | Trần Anh Tuấn | 47K 4799 - Khánh Xuân |
| 383 | 6000234859 | Trần Thị Thai | 47K 5494 - 54 NơTrangGư |
| 384 | 6000234859 | La ích Bình | 47K 5797 - 183 Hoàng Diệu |
| 385 | 6000234859 | Võ Bá Điệp | 47K 6422 - EaTiêu |
| 386 | 6000234859 | Trần Văn Hùng | 47K 6864 - 651/37 NVC |
| 387 | 6000234859 | Nguyễn Văn Thôi | 47L 2126 - 168 NTĐ |
| 388 | 6000234859 | Nguyễn An Nam | 47L 2278 - Tân an |
| 389 | 6000234859 | Văn Tuấn Ngọc | 47L 2657 - 21 Ngô Mây |
| 390 | 6000234859 | Ngô Duy Bảo | 47L 2672 - 02 Hai Bà Trưng |
| 391 | 6000234859 | Võ Văn Đức | 47L 3716 - 187 ĐTHoàng |
| 392 | 6000234859 | Nguyễn Thị Trang | 47L 3717 - 08 PBChâu |
| 393 | 6000234859 | Lý Thị ánh Tuyết | 47K 3277 |
| 394 | 6000234859 | Lê Thị Thanh | 47K 4112 |
| 395 | 6000234859 | Võ Thị Sen | 47K 5809 |
| 396 | 6000234859 | Trần Đại Sơn | 47K 5899 |
| 397 | 6000234859 | Vũ Thị ánh Tuyết | 47K 6045 |
| 398 | 6000234859 | Trần Văn Tiến | 47K 6156 |
| 399 | 6000234859 | Nguyễn Thị Chuyển | 47K 6290 |
| 400 | 6000234859 | Nguyễn Thị Cúc | 47K 6337+47K 6599 |
| 401 | 6000234859 | Phạm Quang Vinh | 47K 6570 |
| 402 | 6000234859 | Lê Thanh Vân | 47K 6676 |
| 403 | 6000234859 | Nguyễn Nhân An | 47K 6677 |
| 404 | 6000234859 | Phan Thị Hương | 47K 6663+47K 6538 |
| 405 | 6000234859 | Đặng Đức Kỷ | 47K 6769+47K 6979 |
| 406 | 6000234859 | Nguyễn Quốc Tuấn | 47K 6870 |
| 407 | 6000234859 | Hà Xuân Huy | 47K 6995 |
| 408 | 6000234859 | Lương Đức Cần | 47K 6989+47K 7077+47K 1277 |
| 409 | 6000234859 | Vũ Thị Hợp | 47K 6971 |
| 410 | 6000234859 | Đỗ Văn Trung | 47K 7081 |
| 411 | 6000234859 | Đặng Thế Đức | 47L 3201 |
| 412 | 6000234859 | Trần Ngọc Cảnh | 47L 3650 |
| 413 | 6000234859 | Lê Hồng Sơn | 47L 2717 |
| 414 | 6000234859 | Phạm Văn Ngọc | 47L 1709 |
| 415 | 6000234859 | Nguyễn Hữu Duy | 47L 2983 |
| 416 | 6000234859 | Đặng Văn Dũng | 47L 2063 |
| 417 | 6000234859 | Nguyễn Thành Nhân | 47L 1232 |
| 418 | 6000234859 | Đinh Thị Huệ | 47L 1697 |
| 419 | 6000234859 | Nguyễn Văn Thành | 47L 1945 |
| 420 | 6000234859 | Dương Thuý Hoa | 47L 3992 |
| 421 | 6000234859 | Nguyễn Văn Nam | 47L 2278 |
| 422 | 6000234859 | Nguyễn Thị Tho | 47L 3970 |
| 423 | 6000234859 | Lê Thị Lụa | 47L 3233 |
| 424 | 6000234859 | Đỗ Đăng Khoa | 47L 4151 |
| 425 | 6000234859 | Nguyễn Trí Tiến | 47L 1179 |
| 426 | 6000234859 | Phạm Thị Thoan | 47K 7080 |
| 427 | 6000234859 | Nguyễn Nam | 47K 2584 - 266 Nguyễn Công Trứ |
| 428 | 6000234859 | Đoàn Mạnh Đức | 47K 2897 - Khối 9 - Tự An |
| 429 | 6000234859 | Nguyễn Thanh Em | 47K 2976 - Xã CưTa |
| 430 | 6000234859 | Lê Thj Thanh | 47K 3774 - 192 Mai Hắc Đế |
| 431 | 6000234859 | Nguyễn Văn Hùng | 47K 4130 - Thôn 3 - EaTiêu |
| 432 | 6000234859 | Võ Thị Hồng Thu | 47K 5289 - CưBao |
| 433 | 6000234859 | Hồ Viết Thị | 47K 5493 - Hòa Hiệp |
| 434 | 6000234859 | Hồ Hoàng Đao | 47K 5634 - 56 XVNT |
| 435 | 6000234859 | Phạm Thị Ngọc Yến | 47K 5755 - DakLiên |
| 436 | 6000234859 | Nguyễn Cao Tính | 47K 5870 - 408 Nguyễn Chí Thanh |
| 437 | 6000234859 | Mai Thị Kim Oanh | 47K 5953 - Xã ĐKết |
| 438 | 6000234859 | Đỗ Hoàng Liên | 47K 6093 - T8 - Eakaba |
| 439 | 6000234859 | Lê Đăng Phá | 47K 6453 - 124/10 Lê Thánh Tôn |
| 440 | 6000234859 | Nguyễn Văn Nghỉnh | 47K 6659 - 44 Phạm Ngũ Lão |
| 441 | 6000234859 | Nguyễn Trường Đài | 47K 6831 - 46 Hoàng Diệu |
| 442 | 6000234859 | Lê Văn Lanh | 47K 6967 - 76 Đinh Công Tráng |
| 443 | 6000234859 | Nguyễn Hữu Nghĩa | 47K 7256 - 158 NTMK |
| 444 | 6000234859 | Huỳnh Trọng Sơn | 47K 7301 - Thôn 7 - Hòa Phú |
| 445 | 6000234859 | Phạm Thị Hương | 47K 7422 - 211 Lê qúy Đôn |
| 446 | 6000234859 | Hoàng Trọng Tích | 47K 7495 - 357 Phan Bội Châu |
| 447 | 6000234859 | Nguyễn Thị Đồng | 47K 7521 - Dakliên |
| 448 | 6000234859 | Hà Thị Phúc | 47K 7524 - 169 NTĐịnh |
| 449 | 6000234859 | Quách Thị Loan | 47K 7603 - Quảng hiệp |
| 450 | 6000234859 | Võ Thị Kim Chinh | 47K 7693 - 243/2 Hoàng Diệu |
| 451 | 6000234859 | Vũ Thị Thanh Loan | 47K 7702 - 29 Võ Thị Sáu |
| 452 | 6000234859 | Trần Thị Phương Hằng | 47K 7797 - K2 - EaTam |
| 453 | 6000234859 | Nguyễn Phúc Long | 47K 8045 - Eaphe |
| 454 | 6000234859 | Trương Đình Sỹ | 47K 8249 - 38H XVNT |
| 455 | 6000234859 | Nguyễn Thị Hương | 47K 8366 - 220/9 NTĐ |
| 456 | 6000234859 | Vương Đình Trúc | 47K 8382 - Ninh Hòa |
| 457 | 6000234859 | Phan Văn Tuấn | 47K 8762 - 78/4 Lê Duẩn |
| 458 | 6000234859 | Nguyễn Thanh Hồng | 47K 8827 - 76 Đinh Công Tráng |
| 459 | 6000234859 | Nguyễn Thị ánh | 47K 9358 - K6 - EaTam |
| 460 | 6000234859 | Trần Văn Tuấn | 47L 1019 - 162 Quang Trung |
| 461 | 6000234859 | Trần Văn Năm | 47L 2097 - K9 - Tân an |
| 462 | 6000234859 | Trần Văn Thuấn | 47L 2243 - 91/20 Trần Quý Cáp |
| 463 | 6000234859 | Tạ Đức Hải | 47L 2545 - 25 Đoàn Thị Điểm |
| 464 | 6000234859 | Nguyễn Đình Chi | 47L 2697 - 02 Tuệ Tĩnh |
| 465 | 6000234859 | Phạm Ngọc Thành | 47L 3265 - 203/15 Đinh Tiên Hoàng |
| 466 | 6000234859 | Ngô Thị Hồng Thủy | 47L 3592 - 02 Hai Bà Trưng |
| 467 | 6000234859 | Trương Thị Ngọc Lan | 47L 3685 - 232 NCTrứ |
| 468 | 6000234859 | Nguyễn Thị Yến | 47L 3780 - 239 ĐTHoàng |
| 469 | 6000234859 | Nguyễn Ngọc Phú | 47L 3787 - 38 NVCừ |
| 470 | 6000234859 | Ngô Thị Hồng Hạnh | 47L 4003 - 02 Hai Bà Trưng |
| 471 | 6000234859 | Vũ Thế Mão | 47L 4007 - 37 Hồ Xuân Hương |
| 472 | 6000234859 | Ngô Duy Đức | 47L 4156 - 02 Hai Bà Trưng |
| 473 | 6000234859 | Nguyễn Xuân Phước | 47L 4287 - EaKnóp |
| 474 | 6000234859 | Trần Thị Thanh | 47L 4387 - 53/22 NGTự |
| 475 | 6000234859 | Đoàn Sáu | 47L 4661 - 234 NVCừ |
| 476 | 6000234859 | Trần Cao Luận | 47L 4738 - 08 Phan Bội Châu |
| 477 | 6000234859 | Đỗ Quang Hòa | 47L 4895 - 31/4 Hồ Tùng Mậu |
| 478 | 6000234859 | Trần Văn Tâm | 47L 5062 - 23/5 Y Thuyên |
| 479 | 6000234859 | Cao Minh Thanh | 47L 5070 - 53/6 Thăng long |
| 480 | 6000234859 | Bùi Thị Đào | 47L 5251 - 170 NơTrangGuw |
| 481 | 6000234859 | Ngô Thành Trung | 47L 5424 - KPac |
| 482 | 6000234859 | Nguyễn Thị Thủy | 47L 5715 - Khối 6 - Tự an |
| 483 | 6000234859 | Phan Bình | 47K 5802 - Ninh Thuận |
| 484 | 6000234859 | Cao Thị Thu Huyền | 47L 6048 - 408 NTĐịnh |
| 485 | 6000234859 | Trần Tuấn Khanh | 47L 6190 - 53/24 NGTự |
| 486 | 6000234859 | Vũ Văn Đức | 47L 6270 - 264 NCTrứ |
| 487 | 6000234859 | Vũ Thị Mơ | 47L 6414 - 105/2 Y Nuê |
| 488 | 6000234859 | Đinh Đình Thảo | 47L 6452 - K1 - Tân thành |
| 489 | 6000234859 | Nguyễn Minh Phụng | 47L 6460 - 170 Hoàng Diệu |
| 490 | 6000234859 | Nguyễn Thị Huệ | 47L 6467 - 239 ĐTHoàng |
| 491 | 6000234859 | Phạm Quốc Bình | 47L 6587 - 72D PCTrinh |
| 492 | 6000234859 | Nguyễn Thị Dung | 47V 1943 - Tân lợi |
| 493 | 6000234859 | Nguyễn Văn ân | 54L 1611 - 07 Sương Nguyệt ánh |