Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Du Lịch & Thương Mại Minh Nguyệt - CTy TNHH Du Lịch &TM Minh Nguyệt có địa chỉ tại Tỉnh Lộ 8 - Khối 3 - TT Quảng Phú - Huyện Cư M'gar - Đắc Lắc. Mã số thuế 6000399466 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Cư M'gar
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 6000399466 |
Ngày cấp | 25-09-2001 | Ngày đóng MST | 03-11-2011 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Du Lịch & Thương Mại Minh Nguyệt |
Tên giao dịch | CTy TNHH Du Lịch &TM Minh Nguyệt |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Cư M'gar | Điện thoại / Fax | 834331 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Tỉnh Lộ 8 - Khối 3 - TT Quảng Phú - Huyện Cư M'gar - Đắc Lắc |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 834331 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Tỉnh Lộ 8 - Khối 3 - TT Quảng Phú - - Huyện Cư M'gar - Đắc Lắc | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 40.02.000139 / 27-08-2001 | Cơ quan cấp | Sở Kế Hoạch Và Đầu Tư | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2001 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 18-09-2001 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 11/11/2001 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Văn Minh |
Địa chỉ chủ sở hữu | Tỉnh Lộ 8 - Khối 3 - TT Quảng Phú-Huyện Cư M'gar-Đắc Lắc |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Văn Minh |
Địa chỉ | Tỉnh Lộ 8 - Khối 3 - TT Quảng Phú | ||||
| Kế toán trưởng | Trịnh Thị Thu Nguyệt |
Địa chỉ | Tỉnh Lộ 8 - Khối 3 - TT Quảng Phú | ||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 6000399466, 40.02.000139, 834331, CTy TNHH Du Lịch &TM Minh Nguyệt, Đắc Lắc, Huyện Cư M'gar, Nguyễn Văn Minh, Trịnh Thị Thu Nguyệt
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |