Hợp tác xã Nông nghiệp Chiến Thắng có địa chỉ tại Thôn Trung An - Xã Ea Tih - Huyện Ea Kar - Đắc Lắc. Mã số thuế 6000706879 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Ea Kar
Ngành nghề kinh doanh chính: Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 6000706879 |
Ngày cấp | 07-04-2008 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp tác xã Nông nghiệp Chiến Thắng |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Ea Kar | Điện thoại / Fax | 0500829095 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Trung An - Xã Ea Tih - Huyện Ea Kar - Đắc Lắc |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thôn Trung An - Xã Ea Tih - Huyện Ea Kar - Đắc Lắc | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4007H00008 / 03-04-2008 | Cơ quan cấp | P.TCKH H.Ea Kar | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 04-04-2008 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 5/31/2001 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 216 | Tổng số lao động | 216 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-010-013 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ dân phố 4-Thị trấn Ea Kar-Huyện Ea Kar-Đắc Lắc |
|||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 6000706879, 4007H00008, 0500829095, Đắc Lắc, Huyện Ea Kar, Xã Ea Tih
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 6000706879 | Nguyễn Văn Phúc | 99K 9856 |
| 2 | 6000706879 | Lê Văn Hùng | 79N 0347 |
| 3 | 6000706879 | Huỳnh Đình Lê | 79D 5014 |
| 4 | 6000706879 | Phan Văn Phú | 77K 9487 |
| 5 | 6000706879 | Nguyễn Xuân Hùng | 77C 01546 |
| 6 | 6000706879 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | 78K 5063 |
| 7 | 6000706879 | Đàm Văn Tuấn | 60C 03790 |
| 8 | 6000706879 | Chu Văn Thủy | 47C 04510 |
| 9 | 6000706879 | Nguyễn Văn Chính | 47C 03293 |
| 10 | 6000706879 | Trần Hữu Quang | 47K 9140 |
| 11 | 6000706879 | Trần Thanh Toàn | 79C 01494 |
| 12 | 6000706879 | Lương Quốc Cường | 79H 7216 |
| 13 | 6000706879 | Nguyễn Phước Khánh | 60N 1760 |
| 14 | 6000706879 | Trần Duy Anh | 86T 0175 |
| 15 | 6000706879 | Nguyễn Thanh Hoàn | 79C 00139 |
| 16 | 6000706879 | Nguyễn Văn Thiện | 81K 1328 |
| 17 | 6000706879 | Lê Trung Thành | 79C 02942 |
| 18 | 6000706879 | Phan Bá Mậu | 77K 2087 |
| 19 | 6000706879 | Phan Chí Minh | 79C 03453 |
| 20 | 6000706879 | Phan Phước | 54T 7649 |
| 21 | 6000706879 | Phạm Minh Nhật | 72C 01662 |
| 22 | 6000706879 | Phạm Minh Nhựt | 43S 6784 |
| 23 | 6000706879 | Huỳnh Phương Hùng | 77K 9476 |
| 24 | 6000706879 | Trần Thị Kim Nhị | 79C 03986 |
| 25 | 6000706879 | Lê Hữu Tấn | 47C 03937 |
| 26 | 6000706879 | Lê Hữu Tuấn | 79N 0491 |
| 27 | 6000706879 | Nguyễn Văn Rỷ | 79C 02244 |
| 28 | 6000706879 | Huỳnh Trọng Lộc | 79H 4663 |
| 29 | 6000706879 | Trần Văn Anh | 60N 8547 |
| 30 | 6000706879 | Trương Văn Cung | 48C 00031 |
| 31 | 6000706879 | Nguyễn Hống Sơn | 77C 05275 |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 6000706879 | Nguyễn Văn Phúc | 99K 9856 |
| 2 | 6000706879 | Lê Văn Hùng | 79N 0347 |
| 3 | 6000706879 | Huỳnh Đình Lê | 79D 5014 |
| 4 | 6000706879 | Phan Văn Phú | 77K 9487 |
| 5 | 6000706879 | Nguyễn Xuân Hùng | 77C 01546 |
| 6 | 6000706879 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | 78K 5063 |
| 7 | 6000706879 | Đàm Văn Tuấn | 60C 03790 |
| 8 | 6000706879 | Chu Văn Thủy | 47C 04510 |
| 9 | 6000706879 | Nguyễn Văn Chính | 47C 03293 |
| 10 | 6000706879 | Trần Hữu Quang | 47K 9140 |
| 11 | 6000706879 | Trần Thanh Toàn | 79C 01494 |
| 12 | 6000706879 | Lương Quốc Cường | 79H 7216 |
| 13 | 6000706879 | Nguyễn Phước Khánh | 60N 1760 |
| 14 | 6000706879 | Trần Duy Anh | 86T 0175 |
| 15 | 6000706879 | Nguyễn Thanh Hoàn | 79C 00139 |
| 16 | 6000706879 | Nguyễn Văn Thiện | 81K 1328 |
| 17 | 6000706879 | Lê Trung Thành | 79C 02942 |
| 18 | 6000706879 | Phan Bá Mậu | 77K 2087 |
| 19 | 6000706879 | Phan Chí Minh | 79C 03453 |
| 20 | 6000706879 | Phan Phước | 54T 7649 |
| 21 | 6000706879 | Phạm Minh Nhật | 72C 01662 |
| 22 | 6000706879 | Phạm Minh Nhựt | 43S 6784 |
| 23 | 6000706879 | Huỳnh Phương Hùng | 77K 9476 |
| 24 | 6000706879 | Trần Thị Kim Nhị | 79C 03986 |
| 25 | 6000706879 | Lê Hữu Tấn | 47C 03937 |
| 26 | 6000706879 | Lê Hữu Tuấn | 79N 0491 |
| 27 | 6000706879 | Nguyễn Văn Rỷ | 79C 02244 |
| 28 | 6000706879 | Huỳnh Trọng Lộc | 79H 4663 |
| 29 | 6000706879 | Trần Văn Anh | 60N 8547 |
| 30 | 6000706879 | Trương Văn Cung | 48C 00031 |
| 31 | 6000706879 | Nguyễn Hống Sơn | 77C 05275 |