Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Xây Dựng Tiến Phương

CôNG TNHH ĐT-XD TIếN PHươNG

Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Xây Dựng Tiến Phương - CôNG TNHH ĐT-XD TIếN PHươNG có địa chỉ tại Thôn 01 - Thị trấn Sa Thầy - Huyện Sa Thầy - Kon Tum. Mã số thuế 6100855218 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Sa Thầy

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

6100855218

Ngày cấp 03-11-2010 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Xây Dựng Tiến Phương

Tên giao dịch

CôNG TNHH ĐT-XD TIếN PHươNG

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Sa Thầy Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn 01 - Thị trấn Sa Thầy - Huyện Sa Thầy - Kon Tum

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Thôn 01 - Thị trấn Sa Thầy - Huyện Sa Thầy - Kon Tum
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 6100855218 / 03-11-2010 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-01-2010 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-11-2010
Ngày bắt đầu HĐ Vốn điều lệ 20 Tổng số lao động 20
Cấp Chương loại khoản 3-755-160-161 Hình thức h.toán Độc lập PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Phan Văn Tiến

Địa chỉ chủ sở hữu

Thôn 1-Thị trấn Sa Thầy-Huyện Sa Thầy-Kon Tum

Tên giám đốc

Phan Văn Tiến

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Môn bài
  • Phí, lệ phí
  • Tài nguyên

Từ khóa: 6100855218, CôNG TNHH ĐT-XD TIếN PHươNG, Kon Tum, Huyện Sa Thầy, Thị Trấn Sa Thầy, Phan Văn Tiến

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
2 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
3 Xây dựng nhà các loại 41000
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
5 Chuẩn bị mặt bằng 43120