Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Hai Thành Viên T.U.K

Công Ty TNHH Hai Thành Viên T.U.K có địa chỉ tại Số 140, ấp 2 - Xã Vị Thuỷ - Huyện Vị Thủy - Hậu Giang. Mã số thuế 6300188508 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Vị Thủy

Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến và bảo quản rau quả

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

6300188508

Ngày cấp 10-05-2012 Ngày đóng MST 21-11-2014
Tên chính thức

Công Ty TNHH Hai Thành Viên T.U.K

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Vị Thủy Điện thoại / Fax 0908333813 /
Địa chỉ trụ sở

Số 140, ấp 2 - Xã Vị Thuỷ - Huyện Vị Thủy - Hậu Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0908333813 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 140, ấp 2 - Xã Vị Thuỷ - Huyện Vị Thủy - Hậu Giang
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 6300188508 / 10-05-2012 Cơ quan cấp Tỉnh Hậu Giang
Năm tài chính 01-01-2012 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 08-05-2012
Ngày bắt đầu HĐ 5/15/2012 12:00:00 AM Vốn điều lệ 50 Tổng số lao động 50
Cấp Chương loại khoản 3-754-070-099 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Nguyễn Xuân Đoàn

Địa chỉ chủ sở hữu

205/17-Phường Nguyễn Cư Trinh-Quận 1-TP Hồ Chí Minh

Tên giám đốc

Nguyễn Xuân Đoàn

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Chế biến và bảo quản rau quả Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 6300188508, 0908333813, Hậu Giang, Huyện Vị Thủy, Xã Vị Thuỷ, Nguyễn Xuân Đoàn

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
4 Xây dựng nhà các loại 41000
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
6 Chuẩn bị mặt bằng 43120