Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân Sanh

Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân Sanh có địa chỉ tại Khu công nghiệp Tâm thắng - Huyện Cư Jut - Huyện Cư Jút - Đắk Nông. Mã số thuế 6400005902 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Cư Jút

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

Cập nhật: 10 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

6400005902

Ngày cấp 06-04-2005 Ngày đóng MST 28-07-2009
Tên chính thức

Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân Sanh

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Cư Jút Điện thoại / Fax 0913435370 /
Địa chỉ trụ sở

Khu công nghiệp Tâm thắng - Huyện Cư Jut - Huyện Cư Jút - Đắk Nông

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0913435370 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Khu công nghiệp Tâm thắng - Huyện Cư Jut - - Huyện Cư Jút - Đắk Nông
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 63.02.000.086 / 24-03-2005 Cơ quan cấp Sở KH & ĐT Đăk Nông
Năm tài chính 01-01-2005 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 06-04-2005
Ngày bắt đầu HĐ 6/1/2005 12:00:00 AM Vốn điều lệ 80 Tổng số lao động 80
Cấp Chương loại khoản 2-554-190-194 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Vũ Viết Tuấn

Địa chỉ chủ sở hữu

Khu công nghiệp Tâm thắng - Huyện Cư Jut-Tỉnh Đắk Nông-Đắk Nông

Tên giám đốc

Vũ Viết Tuấn

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Môn bài

Từ khóa: 6400005902, 63.02.000.086, 0913435370, Đắk Nông, Huyện Cư Jút, Vũ Viết Tuấn

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620