Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Tín

Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Tín có địa chỉ tại Thôn 3 - Xã Đắk Sôr - Huyện Krông Nô - Đắk Nông. Mã số thuế 6400108545 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Krông Nô

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

6400108545

Ngày cấp 18-05-2009 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Tín

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Krông Nô Điện thoại / Fax 05013584428 /
Địa chỉ trụ sở

Thôn 3 - Xã Đắk Sôr - Huyện Krông Nô - Đắk Nông

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 05013584428 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Thôn 3 - Xã Đắk Sôr - Huyện Krông Nô - Đắk Nông
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 6400108545 / 21-05-2009 Cơ quan cấp Tỉnh Đắk Nông
Năm tài chính 01-01-2014 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 18-05-2009
Ngày bắt đầu HĐ 6/25/2009 12:00:00 AM Vốn điều lệ 7 Tổng số lao động 7
Cấp Chương loại khoản 3-754-040-046 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Tín

Địa chỉ chủ sở hữu

Thôn 3-Xã Đắk Sôr-Huyện Krông Nô-Đắk Nông

Tên giám đốc

Nguyễn Văn Tín

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 6400108545, 05013584428, Đắk Nông, Huyện Krông Nô, Xã Đăk Sôr, Nguyễn Văn Tín

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
3 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
4 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663