Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty CP Lâm Nghiệp Trường Thành - Đak Nông

TTDN

Công Ty CP Lâm Nghiệp Trường Thành - Đak Nông - TTDN có địa chỉ tại Quốc lộ 14, Tổ dân phố 4 - Phường Nghĩa Tân - Thị xã Gia Nghĩa - Đắk Nông. Mã số thuế 6400224213 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Đắk Nông

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

6400224213

Ngày cấp 05-05-2011 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty CP Lâm Nghiệp Trường Thành - Đak Nông

Tên giao dịch

TTDN

Nơi đăng ký quản lý Cục Thuế Tỉnh Đắk Nông Điện thoại / Fax 0913929355-0501.35 / 0501.3548399
Địa chỉ trụ sở

Quốc lộ 14, Tổ dân phố 4 - Phường Nghĩa Tân - Thị xã Gia Nghĩa - Đắk Nông

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0913929355 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Quốc lộ 14, Tổ dân phố 4 - Phường Nghĩa Tân - Thị xã Gia Nghĩa - Đắk Nông
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 6400224213 / 03-01-2012 Cơ quan cấp Province Đắk Nông
Năm tài chính 01-01-2012 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 03-01-2012
Ngày bắt đầu HĐ Vốn điều lệ 12 Tổng số lao động 12
Cấp Chương loại khoản 2-554-010-017 Hình thức h.toán Độc lập PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Võ Trường Thành

Địa chỉ chủ sở hữu

286A-Phường 24-Quận Bình Thạnh-TP Hồ Chí Minh

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Trồng rừng và chăm sóc rừng Loại thuế phải nộp
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Phí, lệ phí
  • Thu khác

Từ khóa: 6400224213, 0913929355-0501.35, TTDN, Đắk Nông, Thị Xã Gia Nghĩa, Phường Nghĩa Tân, Võ Trường Thành

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây điều 01230
2 Trồng cây hồ tiêu 01240
3 Trồng cây cao su 01250
4 Trồng cây cà phê 01260
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
6 Khai thác gỗ 02210
7 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
8 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
9 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
11 Chuẩn bị mặt bằng 43120
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
14 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
15 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
16 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
17 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490