Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Và Thương Mại Hợp Tấn Đắk Song

DNTN XD & TM HợP TấN ĐắK SONG

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Và Thương Mại Hợp Tấn Đắk Song - DNTN XD & TM HợP TấN ĐắK SONG có địa chỉ tại Tổ dân phố 3 - Huyện Đắk Song - Đắk Nông. Mã số thuế 6400316383 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Đắk Song

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 8 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

6400316383

Ngày cấp 30-12-2014 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Và Thương Mại Hợp Tấn Đắk Song

Tên giao dịch

DNTN XD & TM HợP TấN ĐắK SONG

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Đắk Song Điện thoại / Fax 0944779579 /
Địa chỉ trụ sở

Tổ dân phố 3 - Huyện Đắk Song - Đắk Nông

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0944779579 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Tổ dân phố 3 - - Huyện Đắk Song - Đắk Nông
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 6400316383 / 30-12-2014 Cơ quan cấp Tỉnh Đắk Nông
Năm tài chính 01-01-2014 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 24-12-2014
Ngày bắt đầu HĐ 12/29/2014 12:00:00 AM Vốn điều lệ 3 Tổng số lao động 3
Cấp Chương loại khoản 3-755-190-194 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Vũ Thị Hợp

Địa chỉ chủ sở hữu

Tổ dân phố 3-Huyện Đắk Song-Đắk Nông

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Phí, lệ phí

Từ khóa: 6400316383, 0944779579, DNTN XD & TM HợP TấN ĐắK SONG, Đắk Nông, Huyện Đắk Song, Vũ Thị Hợp

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Xây dựng nhà các loại 41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
3 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
4 Chuẩn bị mặt bằng 43120
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
6 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
7 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933