Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Thanh Tùng

TT.,CO.LTD

Công Ty TNHH Thanh Tùng - TT.,CO.LTD có địa chỉ tại Số 325 Lê Duẩn - Phường 7 - TP Tuy Hoà - Phú Yên. Mã số thuế 4400653032 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Phú Yên

Ngành nghề kinh doanh chính: Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

4400653032

Ngày cấp 26-05-2009 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thanh Tùng

Tên giao dịch

TT.,CO.LTD

Nơi đăng ký quản lý Cục Thuế Tỉnh Phú Yên Điện thoại / Fax 0937688939 /
Địa chỉ trụ sở

Số 325 Lê Duẩn - Phường 7 - TP Tuy Hoà - Phú Yên

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0937688939 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 325 Lê Duẩn - Phường 7 - TP Tuy Hoà - Phú Yên
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4400653032 / 22-05-2009 Cơ quan cấp Tỉnh Phú Yên
Năm tài chính 01-01-2014 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 26-05-2009
Ngày bắt đầu HĐ 6/1/2009 12:00:00 AM Vốn điều lệ 4 Tổng số lao động 4
Cấp Chương loại khoản 2-554-010-023 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Lê Thị Tỵ

Địa chỉ chủ sở hữu

Số 350/24-Phường 2-Quận Bình Thạnh-TP Hồ Chí Minh

Tên giám đốc

Lê Thị Tỵ

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Loại thuế phải nộp
  • Môn bài

Từ khóa: 4400653032, 0937688939, TT.,CO.LTD, Phú Yên, Thành Phố Tuy Hoà, Phường 7, Lê Thị Tỵ

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây lâu năm khác 01290
2 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
3 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
9 Chuẩn bị mặt bằng 43120
10 Bán buôn thực phẩm 4632