Chi cục Thuế TP Tuy Hòa (Mã đặc trưng) có địa chỉ tại 04 Trần Hưng Đạo - Phường 1 - TP Tuy Hoà - Phú Yên. Mã số thuế 4400964574 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế TP Tuy Hoà
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4400964574 |
Ngày cấp | 14-08-2012 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Chi cục Thuế TP Tuy Hòa (Mã đặc trưng) |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế TP Tuy Hoà | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 04 Trần Hưng Đạo - Phường 1 - TP Tuy Hoà - Phú Yên |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | - - - | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | / | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 14-08-2012 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 8/14/2012 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 0 | Tổng số lao động | 0 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-757-340-345 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Không phải nộp thuế giá trị | |||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4400964574, Phú Yên, Thành Phố Tuy Hoà, Phường 1
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 1 | null |
| 2 | 4400964574 | MĐT_UNT Địa bàn Phường 1 | null |
| 3 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 2 | null |
| 4 | 4400964574 | MĐT_UNT Địa bàn Phường 2 | null |
| 5 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 3 | null |
| 6 | 4400964574 | MĐT_UNT Địa bàn Phường 3 | null |
| 7 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 4 | null |
| 8 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn Phường 4 | null |
| 9 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 5 | null |
| 10 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn Phường 5 | null |
| 11 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 6 | null |
| 12 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn Phường 6 | null |
| 13 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 7 | null |
| 14 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn Phường 7 | null |
| 15 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 8 | null |
| 16 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn Phường 8 | null |
| 17 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 9 | null |
| 18 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn Phường 9 | null |
| 19 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phú Lâm | null |
| 20 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn Phú Lâm | null |
| 21 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phú Thạnh | null |
| 22 | 4400964574 | MĐT - UNT Địa bàn Phú Thạnh | PT |
| 23 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phú Đông | null |
| 24 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn Phú Đông | null |
| 25 | 4400964574 | MĐT Địa bàn xã Bình Kiến | null |
| 26 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn xã BìnhKiến | null |
| 27 | 4400964574 | MĐT Địa bàn xã Hòa Kiến | null |
| 28 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn xã Hòa Kiến | null |
| 29 | 4400964574 | MĐT Địa bàn xã An Phú | null |
| 30 | 4400964574 | MĐT -UNT Địa bàn xã An Phú | null |
| 31 | 4400964574 | MĐT Địa bàn xã Bình Ngọc | null |
| 32 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn xã Bình Ngọc | null |
| 33 | 4400964574 | MĐT- Địa bàn Chợ TP Tuy Hòa | null |
| 34 | 4400964574 | MĐT- UNT- Địa bàn Chợ TP Tuy Hòa | null |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 1 | null |
| 2 | 4400964574 | MĐT_UNT Địa bàn Phường 1 | null |
| 3 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 2 | null |
| 4 | 4400964574 | MĐT_UNT Địa bàn Phường 2 | null |
| 5 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 3 | null |
| 6 | 4400964574 | MĐT_UNT Địa bàn Phường 3 | null |
| 7 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 4 | null |
| 8 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn Phường 4 | null |
| 9 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 5 | null |
| 10 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn Phường 5 | null |
| 11 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 6 | null |
| 12 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn Phường 6 | null |
| 13 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 7 | null |
| 14 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn Phường 7 | null |
| 15 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 8 | null |
| 16 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn Phường 8 | null |
| 17 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phường 9 | null |
| 18 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn Phường 9 | null |
| 19 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phú Lâm | null |
| 20 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn Phú Lâm | null |
| 21 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phú Thạnh | null |
| 22 | 4400964574 | MĐT - UNT Địa bàn Phú Thạnh | PT |
| 23 | 4400964574 | MĐT Địa bàn Phú Đông | null |
| 24 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn Phú Đông | null |
| 25 | 4400964574 | MĐT Địa bàn xã Bình Kiến | null |
| 26 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn xã BìnhKiến | null |
| 27 | 4400964574 | MĐT Địa bàn xã Hòa Kiến | null |
| 28 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn xã Hòa Kiến | null |
| 29 | 4400964574 | MĐT Địa bàn xã An Phú | null |
| 30 | 4400964574 | MĐT -UNT Địa bàn xã An Phú | null |
| 31 | 4400964574 | MĐT Địa bàn xã Bình Ngọc | null |
| 32 | 4400964574 | MĐT-UNT Địa bàn xã Bình Ngọc | null |
| 33 | 4400964574 | MĐT- Địa bàn Chợ TP Tuy Hòa | null |
| 34 | 4400964574 | MĐT- UNT- Địa bàn Chợ TP Tuy Hòa | null |